Kết quả tuyển sinh vào 10, năm học 2011-2012

SBD Ho va ten Sinh ngay Truong   Văn Toán Hoá   Xep Thu
520021 Đinh Thị Vân Anh 14/06/1996 Thanh Nghị B   5.5 7 9.5 36 Đ 108
520026   Ngọc ánh 03/04/1996 Thanh Nghị B   6.25 8.25 8.75 39.25 Đ 39
520037 Nguyễn   Văn Bình 31/07/1996 Thanh Nghị B   4.75 6.25 6 29 Đ 311
520060 Nhữ   Thị Cúc 03/09/1995 Thanh Nghị B   5.25 6 6.75 30.75 Đ 263
520061 Đào   Xuân Cương 08/04/1996 Thanh Nghị B   3.5 6.25 8.5 29.5 Đ 302
520069 Nguyễn   Văn Cường 16/06/1996 Thanh Nghị B   4.75 7 9.5 34.5 Đ 149
520070 Nguyễn   Văn Cường 01/04/1996 Thanh Nghị B   6 6.25 8.5 34.5 Đ 149
520072 Nguyễn   Viết Cường 06/12/1996 Thanh Nghị B   4.5 5.5 9 30.5 Đ 274
520074 Nguyễn   Thị Dịu 13/11/1996 Thanh Nghị B   4.75 4.25 5.75 25.25 Đ 384
520084 Đinh   Văn Dũng 23/11/1996 Thanh Nghị B   4.75 9 9.5 38.5 Đ 49
520085 Đinh   Thị Duyên 03/01/1996 Thanh Nghị B   6.25 4.5 8.5 31.5 Đ 239
520092 Nguyễn   Văn Đại 28/08/1995 Thanh Nghị B   5.5 4.25 6.5 27.5 Đ 341
520097 Trần   Văn Đăng 18/11/1996 Thanh Nghị B   6.25 8.5 9.5 40.5 Đ 24
520104 Đỗ   Nhật Đức 14/05/1996 Thanh Nghị B   4.25 5.75 6.75 28.25 Đ 325
520106 Phạm   Văn Đức 01/04/1996 Thanh Nghị B   4.5 7.25 9.25 34.25 Đ 157
520118 Dương Thị Thu 18/02/1996 Thanh Nghị B   6.5 8 9 39.5 Đ 33
520123 Nguyễn   Hoàng Hải 10/10/1996 Thanh Nghị B   5 7.5 9.25 35.75 Đ 116
520124 Trần   Hoàng Hải 23/08/1996 Thanh Nghị B   6.25 6.5 8.25 35.25 Đ 128
520125 Đặng   Ngọc Hải 22/10/1996 Thanh Nghị B   3.75 5 5 24 Đ 414
520132 Nguyễn   Thị Hạnh 01/02/1996 Thanh Nghị B   5.75 7 9.5 36.5 Đ 99
520146 Nguyễn Thị Thu Hiền 20/09/1996 Thanh Nghị B   5.75 4.5 8.75 30.75 Đ 263
520167   Thái Hòa 22/05/1996 Thanh Nghị B   6 8 9.5 39 Đ 42
520173 Nguyễn   Ngọc Hoàng 30/06/1996 Thanh Nghị B   4.5 7.25 7.75 32.75 Đ 199
520174 Nguyễn   Văn Hoàng 16/05/1996 Thanh Nghị B   7.5 8.75 10 44 Đ 2
520175 Đinh   Hoàng 18/10/1996 Thanh Nghị B   7.25 8.25 9.25 41.75 Đ 10
520176 Hoàng   Văn Hội 05/03/1996 Thanh Nghị B   6.25 9 9.5 41.5 Đ 12
520190 Trần   Thị Huệ 28/07/1996 Thanh Nghị B   7.5 9 9.5 44 Đ 2
520194 Nguyễn   Mạnh Hùng 12/10/1996 Thanh Nghị B   5 7.5 9.25 35.75 Đ 116
520200 Đinh   Văn Huy 15/02/1995 Thanh Nghị B   5.75 7 5.75 32.75 Đ 199
520226   Thị Hương 25/10/1996 Thanh Nghị B   8 7 9.5 41 Đ 18
520246 Nhữ   Đình Lãm 21/05/1996 Thanh Nghị B   6.75 7.5 9.75 39.75 Đ 30
520248 Nhữ   Thị Lan 25/03/1996 Thanh Nghị B   6 6.25 9 35 Đ 135
520253   Văn Lập 16/11/1996 Thanh Nghị B   5.25 6 8.5 32.5 Đ 213
520263 Hoàng   Thùy Linh 29/02/1996 Thanh Nghị B   5.25 7 8.75 34.75 Đ 145
520265 Thị Thùy Linh 16/02/1996 Thanh Nghị B   5.75 7 9 36 Đ 108
520266 Nguyễn Thị Thùy Linh 02/10/1996 Thanh Nghị B   5.5 6.5 8.25 33.75 Đ 172
520274 Phạm   Văn Lợi 13/01/1996 Thanh Nghị B   5 6 8.25 31.75 Đ 232
520283 Đào   Thị 24/11/1996 Thanh Nghị B   5.75 2.75 6.5 25 Đ 392
520307 Dương   Thị Nga 09/08/1996 Thanh Nghị B   5.5 4.75 8.25 30.25 Đ 283
520319 Trịnh   Minh Nghĩa 10/03/1996 Thanh Nghị B   5 8 10 37.5 Đ 71
520325 Lương Thị Minh Ngọc 29/03/1996 Thanh Nghị B   7.25 8.75 10 42 Đ 6
520334 Nguyễn   Thị Nguyên 12/10/1996 Thanh Nghị B   5.25 5.25 9 31.5 Đ 239
520335 Nguyễn   Văn Nguyên 25/03/1996 Thanh Nghị B   4.5 5.75 8 30 Đ 293
520337 Nguyễn Thị Thanh Nhài 13/08/1996 Thanh Nghị B   6.75 4 5 28 Đ 331
520344 Đỗ   Ngọc Như 16/12/1996 Thanh Nghị B   6.75 4.25 8.5 32 Đ 224
520353   Văn Phú 06/02/1996 Thanh Nghị B   6 5.25 8 32 Đ 224
520391 Trần Thị Thúy Quỳnh 22/07/1996 Thanh Nghị B   6.25 5.5 8.25 33.25 Đ 189
520396 Đào   Văn Sang 15/04/1996 Thanh Nghị B   4.75 3.25 6.25 23.75 Đ 416
520402 Hoàng   Ngọc Sơn 28/10/1996 Thanh Nghị B   4.25 7.5 7.75 32.75 Đ 199
520408 Nguyễn   Văn Tài 15/09/1996 Thanh Nghị B   6 8.75 8.5 39.5 Đ 33
520415 Nguyễn   Ngọc Tân 20/10/1996 Thanh Nghị B   5.25 7 5.25 31.25 Đ 248
520419   Thị Thái 25/11/1996 Thanh Nghị B   6.5 6.5 9.5 37 Đ 82
520420   Văn Thái 30/06/1996 Thanh Nghị B   5.25 6.25 7 31.5 Đ 239
520422 Trần   Duy Thanh 28/02/1996 Thanh Nghị B   5.5 7 9 35.5 Đ 122
520426 Nguyễn   Tấn Thành 22/11/1996 Thanh Nghị B   5 7 8.5 34 Đ 161
520427   Tuấn Thành 21/08/1996 Thanh Nghị B   4 6.5 6.5 29 Đ 311
520430 Nguyễn Thị Phương Thảo 03/02/1996 Thanh Nghị B   6.5 7 9.25 37.75 Đ 64
520460 Trần   Duy Thông 13/09/1996 Thanh Nghị B   4.5 5.75 5.25 27.25 Đ 348
520470 Nguyễn   Thị Thuận 18/09/1996 Thanh Nghị B   5.75 7.25 8.75 36.25 Đ 103
520489 Hoàng   Xuân Tiền 20/06/1996 Thanh Nghị B   6 2.25 6.5 24.5 Đ 408
520505 Đỗ   Thị Trang 10/09/1996 Thanh Nghị B   6.75 5 7.75 32.75 Đ 199
520515 Nguyễn   Văn Triệu 20/11/1995 Thanh Nghị B   4.5 7.5 7.75 33.25 Đ 189
520534 Nguyễn   Văn Tuấn 14/10/1996 Thanh Nghị B   6.25 7.75 9 38.5 Đ 49
520539 Phạm   Văn Tùng 08/05/1996 Thanh Nghị B   4 5.25 2.5 22.5 Đ 434
520550 Đỗ   Thị Vân 07/06/1996 Thanh Nghị B   5.5 6.75 8.25 34.25 Đ 157
520559 Nhữ   Công Vụ 09/08/1996 Thanh Nghị B   6.75 4.75 8.75 35.25 Đ 128
520570 Ngô Thị Hải Yến 30/07/1996 Thanh Nghị B   7.5 9.75 9.5 45.5 Đ 1
520014 Trần   Thế Anh 15/03/1995 Thanh Nghị B   4.5 2.5 2 17.5 H 520
520017   Tuấn Anh 30/07/1995 Thanh Nghị B   3.25 3.25 4.5 19 H 499
520083 Nguyễn   Mạnh Dũng 09/10/1995 Thanh Nghị B   4.5 0.5 0.75 11.25 H 560
520170   Thị Hoài 17/07/1996 Thanh Nghị B   4.25 4.25 2.25 20.75 H 463
520215 Nguyễn   Văn Hưng 05/02/1996 Thanh Nghị B   4.25 2.25 7.25 21.25 H 456
520260 Nguyễn Thị Mỹ Linh 27/12/1996 Thanh Nghị B   4.5 1.75 4 18 H 515
520287 Đinh   Khắc Mạnh 24/12/1996 Thanh Nghị B   4.75 3.25 2.5 20 H 481
520311 Phạm   Thị Nga 19/07/1996 Thanh Nghị B   4.25 1.5 3 16 H 534
520379 Nguyễn   Thị Quế 10/10/1996 Thanh Nghị B   4.25 3 5.25 21.25 H 456
520389 Nguyễn   Thị Quỳnh 23/12/1996 Thanh Nghị B   3 1 2.5 12 H 557
520496 Nguyễn   Văn Toàn 28/08/1995 Thanh Nghị B   4.25 2.75 2 17.5 H 520
520504 Đinh   Thị Trang 28/11/1996 Thanh Nghị B   4.25 3 3.25 19.25 H 496
520242 Nguyễn   Trung Kiên 14/12/1996 Thanh Nghị B             Đỗ chuyên
Điểm bình quân   5.4 5.88 7.41
Comments