Lớp 9A

Líp: 9A
KÕt qu¶ häc kú : I
SÜ sè: 33
Sè n÷: 16
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 LÊ TUẤN  ANH   56 51 52 63 54 60 64 55 69 63   k   tb 58 Tb
2 VŨ NGỌC  ANH   72 61 63 55 51 64 54 52 63 51   k   k 59 Tb
3 VŨ VĂN  ANH   71 71 68 68 55 57 61 59 69 50   k   tb 63 Tb
4 TRẦN THỊ  BÌNH 80 74 71 66 65 69 70 74 69 68   g   k 71 K
5 LÊ VĂN CHINH   55 48 53 61 50 65 50 58 64 63   k   tb 56 Tb
6 ĐINH THẾ  CÔNG   66 63 60 54 53 60 50 50 59 63   k   tb 58 Tb
7 NGUYỄN DUY  CÔNG   85 70 67 61 55 61 51 63 57 59   g   tb 64 Tb
8 ĐINH NGỌC  CƯƠNG   87 86 73 68 67 61 80 65 67 81   g   k 74 K
9 BẠCH THỊ  DIỆU 74 80 69 73 61 71 73 77 69 66   g   g 71 K
10 LƯƠNG THỊ DIỆU 58 58 47 61 56 69 60 43 66 51   k   k 57 Tb
11 PHẠM THÀNH  ĐỒNG   58 53 43 56 55 53 56 45 54 55   k   k 53 Tb
12 LÊ THỊ THUỲ  DUNG 62 67 54 73 56 63 64 62 67 66   k   k 63 Tb
13 LÊ VĂN  DŨNG   70 54 52 53 50 48 54 57 56 51   k   tb 55 Tb
14 NG THỊ THUỲ  DƯƠNG 95 85 83 77 82 77 84 87 81 80   g   g 84 G
15 NGUYỄN THỊ  DUYÊN 61 71 62 78 64 77 78 61 71 75   g   g 69 Tb
16 VŨ THỊ  DUYÊN 59 63 53 63 59 59 64 55 66 65   k   g 60 Tb
17 ĐINH THỊ  DUYẾN 76 78 68 73 53 61 65 49 80 64   g   k 66 Tb
18 LÊ TRƯỜNG  GIANG   69 67 61 63 51 64 54 65 63 55   k   k 61 Tb
19 TRẦN NGỌC  GIANG   57 58 55 59 51 52 50 66 59 53   k   k 56 Tb
20 PHẠM THỊ  54 59 58 74 56 64 66 68 71 61   k   k 62 Tb
21 NGUYỄN THỊ  HẰNG 56 65 50 70 53 61 59 69 66 63   g   k 60 Tb
22 NG. T.HỒNG ĐỨC  HẠNH 60 77 61 70 68 78 73 81 70 61   g   k 69 K
23 TRẦN THỊ  HẠNH 92 87 87 83 81 71 80 78 83 81   g   g 83 G
24 NGUYỄN VĂN  HÀO   61 58 55 58 52 59 58 60 57 50   k   tb 57 Tb
25 HOÀNG THỊ  HIỀN 90 83 75 66 56 59 70 62 71 61   k   k 70 K
26 VŨ QUỲNH  HOA 61 70 61 63 67 70 70 70 69 69   g   k 66 K
27 HOÀNG NGỌC  HỒNG   92 88 83 71 51 64 70 71 71 61   g   k 72 K
28 NGUYỄN THỊ  HỒNG 71 68 65 73 62 54 70 60 67 61   g   g 65 K
29 TRẦN ĐỨC HỒNG   58 48 54 50 57 54 59 59 59 66   k   tb 56 Tb
30 TRẦN VĂN HỢP   57 49 50 53 56 54 54 45 63 63   k   k 55 Tb
31 NGUYỄN THỊ  HUỆ 56 61 53 71 53 59 54 40 67 69   g   k 58 Tb
32 NG. VĂN HOÀNG  HƯNG   90 87 82 91 79 71 90 86 81 76   k   k 84 G
33 VŨ VĂN  HƯNG   91 83 81 73 69 69 63 70 74 64   k   k 75 K

Líp 9A
KÕt qu¶ häc kú  C¶ n¨m
SÜ sè: 33
Sè n÷ 16
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 LÊ TUẤN  ANH   57 54 54 60,8 50,7 55 57 52 69 69   k k tb 57 Tb
2 VŨ NGỌC  ANH   71 64 62 58,3 58,3 70 55 54 64 61   k k k 62 Tb
3 VŨ VĂN  ANH   73 68 70 64,2 59 57 61 54 68 67   k tb tb 64 Tb
4 TRẦN THỊ  BÌNH 78 73 72 69,6 67,7 68 66 74 72 77   k k k 72 K
5 LÊ VĂN CHINH   51 51 56 62,9 50 61 50 53 63 64   k k tb 55 Tb
6 ĐINH THẾ  CÔNG   58 60 56 57,9 51 57 52 50 59 66   k tb tb 56 Tb
7 NGUYỄN DUY  CÔNG   79 64 66 58,8 52,3 55 50 56 60 66   g k tb 62 Tb
8 ĐINH NGỌC  CƯƠNG   87 83 78 69,2 57 68 79 69 63 80   g k k 73 K
9 BẠCH THỊ  DIỆU 73 78 71 70,8 61,7 72 69 72 69 70   k k g 70 K
10 LƯƠNG THỊ DIỆU 53 61 51 64,6 53,3 63 62 47 66 60   k k k 57 Tb
11 PHẠM THÀNH  ĐỒNG   53 56 46 57,9 53,7 53 52 52 56 69   k k k 55 Tb
12 LÊ THỊ THUỲ  DUNG 60 64 51 71,7 59,3 69 62 60 66 70   g k k 63 Tb
13 LÊ VĂN  DŨNG   68 59 55 62,5 50,7 51 55 55 58 62   k k tb 58 Tb
14 NG THỊ THUỲ  DƯƠNG 92 88 84 78,9 82 83 89 87 83 84   g g g 85 G
15 NGUYỄN THỊ  DUYÊN 56 73 65 67,5 62,7 74 63 57 73 76   g g g 65 Tb
16 VŨ THỊ  DUYÊN 54 63 56 69,4 57 61 61 56 75 68   k k g 61 Tb
17 ĐINH THỊ  DUYẾN 75 77 64 69,2 57 64 60 53 79 71   g g k 67 K
18 LÊ TRƯỜNG  GIANG   64 62 60 62,5 51 61 55 59 62 63   g tb k 60 Tb
19 TRẦN NGỌC  GIANG   54 55 54 58,8 50,3 53 50 58 60 64   k k k 55 Tb
20 PHẠM THỊ  51 56 59 66,3 56 63 59 62 70 68   g g k 60 Tb
21 NGUYỄN THỊ  HẰNG 55 62 55 62,5 51,7 61 62 62 73 69   k k k 60 Tb
22 NG. T.HỒNG ĐỨC  HẠNH 60 66 61 71,7 63,3 78 69 69 72 69   g k k 67 Tb
23 TRẦN THỊ  HẠNH 88 87 84 80,8 81,7 75 87 83 86 83   g k g 84 G
24 NGUYỄN VĂN  HÀO   59 57 57 59,2 54 59 59 52 61 68   k k tb 58 Tb
25 HOÀNG THỊ  HIỀN 89 81 73 71,3 59,3 66 67 57 70 65   k k k 71 K
26 VŨ QUỲNH  HOA 60 73 57 70,8 57,7 68 77 72 74 74   k k k 67 Tb
27 HOÀNG NGỌC  HỒNG   85 85 78 62,9 55 63 65 67 62 67   g k k 69 K
28 NGUYỄN THỊ  HỒNG 65 64 62 72,5 57,3 63 68 55 67 65   g k g 63 Tb
29 TRẦN ĐỨC HỒNG   53 52 56 52,5 53,7 53 54 60 55 64   g k tb 55 Tb
30 TRẦN VĂN HỢP   52 54 53 52,5 54 54 58 49 59 67   g k k 55 Tb
31 NGUYỄN THỊ  HUỆ 56 58 55 66,3 51,7 65 58 45 68 66   g k k 58 Tb
32 NG. VĂN HOÀNG  HƯNG   88 90 83 87,9 79,7 76 91 86 78 80   g g k 84 G
33 VŨ VĂN  HƯNG   84 76 77 63,3 57,7 60 54 60 71 70   k k k 68 K
Comments