Lớp 9B

Líp: 9B
KÕt qu¶ häc kú : I
SÜ sè: 33
Sè n÷: 23
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 NGUYỄN VĂN  KIM   49 58 57 53 53 71 58 57 57 64   g   tb 57 Tb
2 NGUYỄN NGỌC  LÂM   42 50 42 55 57 64 55 63 57 68   g   k 54 Tb
3 VŨ THỊ  LAN 50 51 50 58 56 80 69 56 60 59   g   k 58 Tb
4 VŨ THỊ  LỆ 71 67 62 65 60 81 71 68 79 61   g   k 68 K
5 VŨ THỊ  LỆ 40 54 50 54 54 64 50 56 71 68   k   k 55 Tb
6 ĐỖ THUỲ  LINH 71 83 69 76 63 86 74 67 66 61   g   k 71 K
7 NGUYỄN THUỲ  LINH 79 82 75 63 66 83 71 63 83 69   k   g 73 K
8 TRẦN THỊ THUỲ  LINH 67 68 55 70 60 90 59 63 63 65   g   k 66 K
9 NGUYỄN THỊ  LY 98 93 94 81 83 87 89 92 80 80   g   g 88 G
10 TRẦN THỊ  MAI 50 70 58 61 59 61 65 63 71 70   g   k 62 Tb
11 NGUYỄN GIANG  NAM   91 88 86 79 80 79 80 71 66 81   g   k 81 G
12 ĐINH THỊ  NGA 73 68 66 58 64 79 71 63 69 71   g   g 68 K
13 NGUYỄN THỊ                NGA 47 54 42 59 62 61 58 60 57 69   k   k 56 Tb
14 NGUYỄN THỊ THUÝ  NGA 58 63 58 66 61 69 66 62 71 74   g   k 64 Tb
15 NGUYỄN VĂN  NGỌC   81 77 71 66 71 81 71 60 74 80   g   k 74 K
16 NGUYỄN VĂN NGUYÊN   88 72 84 73 59 93 75 54 67 79   g   k 74 K
17 ĐINH THỊ  NHUNG 51 50 41 60 55 60 46 56 63 66   k   k 55 Tb
18 VŨ NGỌC  NHUNG 78 66 62 60 56 76 63 60 70 65   g   k 66 K
19 ĐỖ VĂN  PHÚC   85 73 72 55 60 76 56 59 69 75   g   tb 69 K
20 LÊ HỮU  PHÚC   72 79 62 64 59 68 66 55 83 66   k   g 67 K
21 NGUYỄN THỊ  PHƯƠNG 97 90 83 68 71 79 69 73 71 80   k   g 79 K
22 NGUYỄN THỊ  PHƯƠNG 70 68 65 73 59 77 54 59 71 71   k   k 66 K
23 VŨ THỊ PHƯƠNG 56 54 50 50 59 54 56 57 66 56   k   k 56 Tb
24 NGÔ THỊ PHƯỢNG 51 48 43 53 51 52 43 59 63 50   k   k 51 Tb
25 TRẦN VĂN  SANG   58 55 50 49 60 59 51 61 51 59   k   tb 56 Tb
26 ĐẶNG THÁI  SƠN   61 60 51 68 57 63 50 53 54 59   k   tb 58 Tb
27 NGUYỄN THỊ THẢO 83 81 77 71 70 91 84 57 73 69   g   k 76 K
28 VŨ THỊ THU  THẢO 78 85 67 69 63 74 78 65 67 64   k   k 71 K
29 VŨ VIẾT  THẾ   89 73 66 56 55 79 63 57 54 68   g   g 67 K
30 NGÔ THỊ  THU 66 63 58 71 58 69 61 56 67 74   g   k 64 Tb
31 NGUYỄN THỊ  THU 86 73 73 65 66 66 71 73 77 74   k   g 73 K
32 VŨ THỊ KIM  THƯ 60 63 56 63 56 71 58 51 59 71   g   g 60 Tb
33 NGUYỄN THỊ  THUÝ 60 57 51 68 60 70 69 60 74 66   k   k 63 Tb

Líp 9B
KÕt qu¶ häc kú  C¶ n¨m
SÜ sè: 33
Sè n÷ 23
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 NGUYỄN VĂN  KIM   51 57 58 51,8 53 61 53 54 55 66   g k tb 55 Tb
2 NGUYỄN NGỌC  LÂM   47 54 49 61,7 57 72 59 57 56 70   g k k 57 Tb
3 VŨ THỊ  LAN 50 54 54 61,8 58 69 66 55 63 67   k k k 59 Tb
4 VŨ THỊ  LỆ 76 64 66 61,7 56,7 74 66 63 72 65   g k k 66 K
5 VŨ THỊ  LỆ 46 55 51 61,3 54 64 57 53 74 70   k k k 57 Tb
6 ĐỖ THUỲ  LINH 77 80 69 68,7 61,7 71 77 57 68 66   k k k 70 K
7 NGUYỄN THUỲ  LINH 84 79 73 68,5 69,3 73 76 62 75 70   g g g 74 K
8 TRẦN THỊ THUỲ  LINH 68 69 59 70 54 73 67 62 66 67   g k k 65 K
9 NGUYỄN THỊ  LY 98 93 89 76,2 81,7 88 92 88 71 83   g g g 87 G
10 TRẦN THỊ  MAI 56 69 63 65,3 56,3 64 72 62 68 67   k k k 63 Tb
11 NGUYỄN GIANG  NAM   92 81 84 74,7 80 75 81 72 66 77   g k k 80 G
12 ĐINH THỊ  NGA 76 64 66 66,8 67,3 73 74 62 69 74   g k g 70 K
13 NGUYỄN THỊ                NGA 49 53 53 58 58,7 62 53 60 61 69   k k k 57 Tb
14 NGUYỄN THỊ THUÝ  NGA 59 64 62 74,5 58,3 63 73 61 75 71   g k k 65 Tb
15 NGUYỄN VĂN  NGỌC   81 75 73 71,2 71,7 74 76 59 73 75   g k k 74 K
16 NGUYỄN VĂN NGUYÊN   87 73 81 71,8 67,7 74 76 45 70 81   g tb k 73 Tb
17 ĐINH THỊ  NHUNG 51 52 46 65,8 54,3 56 53 57 70 64   k k k 56 Tb
18 VŨ NGỌC  NHUNG 80 66 66 64,2 56 69 64 59 77 71   g k k 67 K
19 ĐỖ VĂN  PHÚC   83 73 72 59,2 57,3 68 61 45 66 71   g k tb 66 Tb
20 LÊ HỮU  PHÚC   74 81 67 59,7 61,7 66 71 61 76 72   k k g 69 K
21 NGUYỄN THỊ  PHƯƠNG 92 91 85 68,5 77 74 81 72 66 82   g k g 80 G
22 NGUYỄN THỊ  PHƯƠNG 70 63 67 72,7 60,3 68 71 57 77 77   k g k 68 K
23 VŨ THỊ PHƯƠNG 53 53 53 52,5 55 57 59 57 63 68   k k k 57 Tb
24 NGÔ THỊ PHƯỢNG 50 50 52 56 51 55 54 54 67 61   k k k 54 Tb
25 TRẦN VĂN  SANG   52 53 48 49,7 58 60 58 57 53 66   g k tb 55 Tb
26 ĐẶNG THÁI  SƠN   58 57 54 61,8 53 58 57 53 57 61   g k tb 57 Tb
27 NGUYỄN THỊ THẢO 82 81 78 72,8 72,7 87 79 58 75 72   g g k 76 K
28 VŨ THỊ THU  THẢO 78 80 66 64,7 61,7 68 77 59 73 67   g k k 70 K
29 VŨ VIẾT  THẾ   85 69 67 57 53 66 72 58 59 69   g k g 66 K
30 NGÔ THỊ  THU 63 68 65 68,7 57,3 66 69 55 69 73   k k k 65 Tb
31 NGUYỄN THỊ  THU 86 73 72 67,5 66 67 74 72 79 77   k k g 74 K
32 VŨ THỊ KIM  THƯ 62 65 58 63,5 54,7 60 64 55 64 72   g k g 61 Tb
33 NGUYỄN THỊ  THUÝ 55 63 58 66 60 65 66 60 79 68   g k k 63 Tb
Comments