Lớp 8C

Líp: 8C
KÕt qu¶ häc kú : I
SÜ sè: 33
Sè n÷: 11
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 NGUYỄN  MẠNH  DŨNG   50 54 50 39 49 41 50 40 50 51   k tb tb 48 Y
2 DƯƠNG THỊ THU   75 83 74 85 78 87 73 68 70 70   g g g 76 K
3 ĐINH VĂN HẢI   40 54 50 64 43 56 56 47 50 57   k k k 50 Y
4 NGUYỄN VĂN  HOÀNG   76 81 88 74 72 83 69 63 79 67   g k k 75 K
5 NHỮ ĐÌNH LÃM   78 82 75 76 76 80 76 70 77 65   g k k 76 K
6 PHẠM VĂN  LỢI   64 61 62 70 76 71 80 66 64 61   g k k 68 K
7 ĐÀO THỊ 51 69 50 79 76 73 66 57 69 66   k k k 65 K
8 TRỊNH MINH NGHĨA   58 67 64 70 65 71 56 54 66 69   g k k 63 Tb
9 ĐÀO VĂN  SANG   43 59 50 55 61 60 53 41 63 50   k k tb 53 Tb
10 LÊ VĂN  THAÍ   50 62 56 70 63 63 56 49 64 56   g k k 58 Tb
11 VŨ THỊ  THÁI 67 70 65 78 77 83 81 70 73 68   g g g 73 K
12 TRẦN DUY THANH   61 64 52 68 62 69 53 57 70 64   g g k 62 Tb
13 LÊ TUẤN THÀNH   56 71 60 70 60 64 59 58 57 52   g tb k 60 Tb
14 NGUYỄN TẤN THÀNH   65 80 64 65 59 62 61 55 54 58   k k k 62 Tb
15 NGUYỄN VĂN THÀNH   34 59 35 61 46 48 50 55 57 52   g tb tb 48 Y
16 NG. THỊ  PHƯƠNG THẢO 74 81 78 78 78 78 81 71 71 65   g g g 76 K
17 TRẦN DUY THÔNG   65 76 70 65 60 57 54 49 63 60   g k k 62 Tb
18 LÊ THỊ THU 51 66 57 81 73 81 67 65 70 71   g k k 67 K
19 NGUYỄN THỊ THUẬN 78 81 72 80 62 80 76 69 76 66   g k k 73 K
20 NGUYỄN THỊ  THƯƠNG 42 59 50 75 63 75 61 53 64 57   k k k 59 Tb
21 TRẦN VĂN TIẾN   37 54 29 54 31 38 31 37 40 52   k tb tb 39 Y
22 HOÀNG XUÂN TIỀN   41 66 55 75 68 63 54 60 60 59   g k k 59 Tb
23 NGUYỄN VĂN TOÀN   41 57 28 61 36 48 56 37 50 53   k tb tb 45 Y
24 ĐINH THỊ  TRANG 50 62 51 73 51 67 53 62 70 53   k k g 58 Tb
25 ĐỖ THỊ  TRANG 60 69 78 85 80 85 71 71 71 66   g k k 73 K
26 NGUYỄN VĂN TRIỆU   51 76 67 64 60 56 54 54 56 57   k k tb 59 Tb
27 TRẦN VĂN TRIỆU   42 51 50 55 58 52 46 49 71 50   k k k 52 Tb
28 TRẦN VĂN TRƯỜNG   37 53 39 64 52 54 46 56 49 51   tb gg k 49 Y
29 NGUYỄN VĂN  TUẤN   58 68 68 71 73 78 59 64 70 60   k k k 67 K
30 PHẠM VĂN TÙNG   41 64 50 66 54 65 47 59 63 55   k k tb 55 Tb
31 ĐỖ THỊ  VÂN 61 70 58 80 75 76 71 69 71 64   k k g 69 K
32 NHỮ CÔNG VỤ   53 61 58 77 74 76 61 65 69 62   k k k 65 K
33 NGÔ THỊ HẢI YẾN 85 91 90 85 86 87 87 95 84 76   g g g 86 G

Líp 8C
KÕt qu¶ häc kú  C¶ n¨m
SÜ sè: 33
Sè n÷ 11
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 NGUYỄN  MẠNH  DŨNG   50 51 50 51,3 51 54 51 49 61 50   tb tb tb 52 Tb
2 DƯƠNG THỊ THU   77 84 73 78,3 80 82 78 69 77 83   g k g 78 K
3 ĐINH VĂN HẢI   45 51 52 62,9 33 53 46 48 57 52   g k k 48 Y
4 NGUYỄN VĂN  HOÀNG   82 85 90 72,1 80,7 86 70 65 84 73   g k k 79 K
5 NHỮ ĐÌNH LÃM   82 79 77 75,4 78,7 85 77 71 82 81   g k k 79 K
6 PHẠM VĂN  LỢI   70 56 61 70 78,7 70 74 66 81 76   g k k 71 K
7 ĐÀO THỊ 55 66 54 72,1 70,7 67 67 58 70 68   k k k 64 Tb
8 TRỊNH MINH NGHĨA   68 71 73 71,7 69,7 63 62 63 71 74   g k g 69 K
9 ĐÀO VĂN  SANG   50 59 47 57,5 55 64 52 49 62 65   g k tb 55 Tb
10 LÊ VĂN  THAÍ   55 60 54 69,2 60,3 63 47 50 64 65   k tb tb 59 Tb
11 VŨ THỊ  THÁI 69 75 72 75 76,3 74 70 69 78 71   g g g 73 K
12 TRẦN DUY THANH   63 64 58 70 68 66 68 57 71 65   g g k 65 K
13 LÊ TUẤN THÀNH   60 64 64 64,2 59,3 61 56 53 57 55   k k k 60 Tb
14 NGUYỄN TẤN THÀNH   69 73 64 67,5 61 63 58 54 64 62   k tb k 64 Tb
15 NGUYỄN VĂN THÀNH   32 54 37 57,9 38,7 52 53 47 57 55   k k tb 46 Y
16 NG. THỊ  PHƯƠNG THẢO 78 78 73 75,8 78,7 76 79 73 78 70   g g g 76 K
17 TRẦN DUY THÔNG   66 68 60 64,2 66,7 60 52 56 65 66   g k k 63 Tb
18 LÊ THỊ THU 50 67 62 76,3 75,7 75 63 59 77 72   g k k 67 K
19 NGUYỄN THỊ THUẬN 81 83 72 77,5 72 70 77 71 78 69   g g k 75 K
20 NGUYỄN THỊ  THƯƠNG 44 64 54 69,2 54,3 62 58 55 61 56   g g k 56 Tb
21 TRẦN VĂN TIẾN   15 41 23 50,6 18,3 42 18 29 27 24   tb tb tb 27 kem
22 HOÀNG XUÂN TIỀN   56 64 55 66,7 67,3 61 53 69 67 60   g k k 62 Tb
23 NGUYỄN VĂN TOÀN   42 46 31 61,3 34 55 48 34 57 45   k k tb 44 Y
24 ĐINH THỊ  TRANG 51 67 53 64,2 51 62 51 65 66 55   g k k 57 Tb
25 ĐỖ THỊ  TRANG 65 67 72 85 80,7 74 76 78 80 79   g k k 75 K
26 NGUYỄN VĂN TRIỆU   59 73 64 65,4 66,7 62 64 68 67 70   g k k 65 K
27 TRẦN VĂN TRIỆU   32 48 45 55 36 53 46 44 64 50   g k tb 45 Y
28 TRẦN VĂN TRƯỜNG   46 46 38 67,1 41,3 54 45 56 54 59   k g k 50 Y
29 NGUYỄN VĂN  TUẤN   65 65 68 70,4 77,7 70 70 67 81 67   g g g 70 K
30 PHẠM VĂN TÙNG   46 61 52 60,4 59,3 60 49 62 64 56   g k tb 56 Tb
31 ĐỖ THỊ  VÂN 63 68 67 75,8 71 73 74 63 70 70   k g k 69 K
32 NHỮ CÔNG VỤ   62 60 62 73,9 72 74 68 67 71 70   g k k 68 K
33 NGÔ THỊ HẢI YẾN 88 90 92 84,2 86 87 84 91 87 83   g g g 87 G
Comments