Lớp 8B

Líp: 8B
KÕt qu¶ häc kú : I
SÜ sè: 34
Sè n÷: 14
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 ĐINH VŨ HOÀNG   64 83 82 79 72 78 69 76 72 60   k k k 73 K
2 NGUYỄN NGỌC HOÀNG   56 71 73 68 57 69 69 49 53 70   g k k 62 Tb
3 HOÀNG VĂN HỘI   86 87 90 59 76 70 74 71 67 72   g k k 76 K
4 D­ƯƠNG VĂN HÙNG   36 50 32 59 44 67 54 57 53 57   k k k 49 Y
5 NGUYỄN MẠNH HÙNG   61 80 80 66 67 72 56 55 64 61   k tb k 66 K
6 NGUYỄN VĂN HƯNG   42 60 42 53 47 63 50 55 64 39   k tb k 50 Y
7 VŨ THỊ  HƯƠNG 81 81 86 71 79 84 93 66 66 77   g k g 79 K
8 ĐINH VĂN HUY   54 70 73 68 58 68 63 49 56 70   g tb tb 62 Tb
9 NGUYỄN TRUNG KIÊN   93 89 92 65 72 71 67 76 60 64   k k k 76 K
10 NHỮ THỊ  LAN 50 63 59 75 60 71 71 60 66 72   k k k 63 Tb
11 LÊ VĂN LẬP   54 69 62 70 57 73 60 48 54 60   k k k 60 Tb
12 HOÀNG THUỲ LINH 73 74 72 70 73 69 57 64 61 57   k g g 68 K
13 LÊ THỊ THUỲ LINH 78 81 87 74 76 72 71 66 67 72   k k g 75 K
14 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 50 61 51 70 56 69 57 53 63 51   g g k 57 Tb
15 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH 79 84 78 68 68 72 64 63 69 71   g k k 72 K
16 ĐINH KHẮC MẠNH   50 63 50 68 61 66 53 55 63 55   g k k 58 Tb
17 D­ƯƠNG THỊ  NGA 61 66 72 69 68 63 67 54 64 51   k k k 64 Tb
18 PHẠM THỊ  NGA 51 53 50 65 53 55 49 56 61 58   k k k 55 Tb
19 L­ƯƠNG THỊ MINH NGỌC 95 93 92 88 90 88 94 94 79 76   g g g 89 G
20 PHẠM BÁ NGỌC   51 59 44 69 52 66 54 43 61 64   k k k 56 Tb
21 NGUYỄN THỊ  NGUYÊN 59 67 80 74 70 74 63 63 64 60   k k k 67 K
22 NGUYỄN VĂN NGUYÊN   58 57 67 71 53 69 63 49 67 56   k k tb 60 Tb
23 NGUYỄN T.THANH NHÀI 75 87 89 76 77 80 83 75 77 64   k g g 78 K
24 ĐỖ NGỌC NHƯ   51 57 50 75 60 73 61 52 69 54   k k k 59 Tb
25 TRẦN DUY NINH   38 52 50 54 44 53 44 40 51 52   g tb tb 47 Y
26 LÊ VĂN  PHÚ   51 61 72 63 63 63 54 53 69 71   k k k 61 Tb
27 NGUYỄN VĂN QUANG   35 58 40 53 53 67 53 42 60 58   k k tb 51 Tb
28 NGUYỄN THỊ  QUẾ 44 67 52 71 56 70 61 59 63 64   k k k 59 Tb
29 NGUYỄN THỊ  QUỲNH 53 56 56 66 44 61 50 55 59 53   k k k 54 Tb
30 TRẦN THỊ THUÝ QUỲNH 55 67 65 84 74 73 74 75 69 61   k k g 69 K
31 HOÀNG NGỌC SƠN   63 76 67 60 57 65 61 61 60 54   g k k 62 Tb
32  NGUYỄN VĂN SỸ   50 53 50 65 58 63 49 56 60 57   k k k 56 Tb
33 NGUYỄN VĂN TÀI   83 88 86 63 78 71 71 68 69 67   g k k 75 K
34 NGUYỄN NGỌC  TÂN   56 57 54 68 64 71 77 67 67 53   k k k 63 Tb

 
Líp 8B
KÕt qu¶ häc kú  C¶ n¨m
SÜ sè: 34
Sè n÷ 14
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 ĐINH VŨ HOÀNG   71 80 82 76,3 71,8 70 70 72 75 74   g k k 74 K
2 NGUYỄN NGỌC HOÀNG   61 66 77 66 59,4 67 60 56 64 66   k k k 64 Tb
3 HOÀNG VĂN HỘI   83 82 86 65,5 75,5 68 82 70 73 68   g k k 76 K
4 D­ƯƠNG VĂN HÙNG   35 51 36 58 35,8 58 47 50 46 46   k k tb 44 Y
5 NGUYỄN MẠNH HÙNG   74 73 74 67,8 61,2 61 68 59 69 74   k tb k 68 K
6 NGUYỄN VĂN HƯNG   43 57 52 51,8 44,7 55 43 56 56 50   g tb k 50 Y
7 VŨ THỊ  HƯƠNG 82 74 88 72 80,1 88 94 66 77 79   k k g 80 G
8 ĐINH VĂN HUY   61 63 68 67,7 54,6 63 64 55 63 63   g k tb 62 Tb
9 NGUYỄN TRUNG KIÊN   95 84 93 63,3 73 70 74 72 63 74   k k k 77 K
10 NHỮ THỊ  LAN 55 59 65 71,7 63,5 71 67 61 75 82   k k k 66 Tb
11 LÊ VĂN LẬP   55 65 60 63,3 57 63 57 51 62 57   tb g tb 59 Tb
12 HOÀNG THUỲ LINH 76 72 71 67,5 69 64 66 67 71 57   g g g 69 K
13 LÊ THỊ THUỲ LINH 77 81 85 73 79,5 72 76 73 72 80   g g g 77 K
14 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 53 60 53 70,8 54,4 64 56 56 72 56   g g k 59 Tb
15 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH 74 77 77 71,8 66,2 72 64 62 76 68   g g k 71 K
16 ĐINH KHẮC MẠNH   53 60 55 57,7 55,6 63 56 60 66 66   g k k 58 Tb
17 D­ƯƠNG THỊ  NGA 67 66 68 66,3 62,7 60 66 54 73 62   g k k 64 Tb
18 PHẠM THỊ  NGA 51 54 51 63,3 50,2 55 56 56 61 55   k k k 54 Tb
19 L­ƯƠNG THỊ MINH NGỌC 94 91 88 87,7 88,4 89 92 93 88 83   k g g 90 G
20 PHẠM BÁ NGỌC   53 57 53 66,3 49,5 61 62 46 64 61   k tb k 56 Tb
21 NGUYỄN THỊ  NGUYÊN 62 70 76 72,2 67,3 74 64 64 69 60   g k k 67 K
22 NGUYỄN VĂN NGUYÊN   60 57 64 72,8 51 67 61 53 75 61   g k tb 61 Tb
23 NGUYỄN T.THANH NHÀI 72 80 72 75,3 70,8 81 77 68 80 77   g k g 75 K
24 ĐỖ NGỌC NHƯ   53 56 51 70 60,4 64 58 54 68 57   k k k 59 Tb
25 TRẦN DUY NINH   41 53 46 56,3 44,9 52 51 37 62 51   g tb tb 48 Y
26 LÊ VĂN  PHÚ   58 61 74 57,7 63,7 62 57 56 67 66   g k k 62 Tb
27 NGUYỄN VĂN QUANG   44 57 55 58,5 51,4 59 54 47 60 55   k k k 53 Tb
28 NGUYỄN THỊ  QUẾ 51 64 58 72,8 57,1 67 58 57 68 71   k k k 61 Tb
29 NGUYỄN THỊ  QUỲNH 52 53 52 61,2 47,2 58 51 53 66 46   k k k 53 Tb
30 TRẦN THỊ THUÝ QUỲNH 58 63 65 79,7 68,6 69 77 80 70 71   g k g 69 K
31 HOÀNG NGỌC SƠN   62 73 66 68,3 54,7 58 66 59 74 55   g g k 63 Tb
32  NGUYỄN VĂN SỸ   51 52 51 64,2 55 56 56 57 69 54   g g k 56 Tb
33 NGUYỄN VĂN TÀI   82 87 84 63,5 76,2 65 77 65 67 62   g k tb 74 K
34 NGUYỄN NGỌC  TÂN   58 63 58 67,7 59,8 67 68 63 69 62   g k tb 63 Tb
Comments