Lớp 7B

TT
Hä vµ
Tªn
To¸n
Ho¸
Sinh
V¨n
§Þa
Anh
GD
CN
Tin
TD
Nh¹c
Ho¹
TBM
XL
1
Trịnh Văn
Hậu
 
97
96
 
73
75
81
77
88
73
75
 
k
k
g
82
G
2
Nguyễn Thị
Liên
85
84
 
74
66
66
76
90
76
75
 
g
g
k
77
K
3
Trần Thị Diệu
Linh
52
67
 
70
61
56
63
61
74
70
 
g
k
k
62
Tb
4
Nguyễn Thị
Ly
58
60
 
58
61
58
63
55
67
66
 
g
g
k
60
Tb
5
Nguyễn Văn
Mạnh
 
32
52
 
55
51
50
53
48
66
50
 
k
tb
tb
49
Y
6
Phạm Công
Minh
 
38
60
 
64
49
60
63
51
73
56
 
k
k
k
55
Y
7
Vũ Văn
Nam
 
99
99
 
78
78
86
82
100
84
83
 
g
k
g
88
G
8
Nguyễn Thị
Nguyệt
62
67
 
65
65
70
76
79
71
73
 
k
k
k
69
K
9
Đỗ Đức
Nhật
 
43
50
 
63
54
54
60
53
60
46
 
k
k
tb
53
Tb
10
Trần Thị
Nhi
66
77
 
66
57
64
74
79
70
75
 
k
k
k
68
K
11
Vũ Thi
Oanh
69
72
 
59
65
66
68
63
67
74
 
k
g
k
67
K
12
Nguyễn Minh 
Phước
 
96
97
 
70
74
64
79
94
79
73
 
g
k
k
81
K
13
Trần Thị Bích
Phương
93
90
 
65
69
71
73
83
76
80
 
g
k
g
78
K
14
Nhữ Văn
Quân
 
39
56
 
60
56
64
61
52
66
65
 
k
k
tb
56
Tb
15
Trần Vũ
Quý
 
84
76
 
66
54
69
77
71
80
78
 
g
k
k
72
K
16
Nguyễn Ngọc 
Quyền
 
93
88
 
70
54
76
76
86
80
74
 
g
tb
g
77
K
17
Nguyễn Hồng
Sơn
 
83
77
 
64
59
73
80
66
71
80
 
k
k
k
72
K
18
Nguyễn Văn
Sơn
 
54
73
 
63
53
50
60
55
57
65
 
g
tb
tb
58
Tb
19
Nguyễn Văn
Sỹ
 
48
58
 
59
69
54
64
53
66
53
 
k
k
tb
58
Tb
20
Nguyễn Văn 
Tài
 
43
57
 
60
54
61
69
46
66
53
 
k
k
k
55
Tb
21
Đinh Đức
Thắng
 
79
77
 
63
53
65
76
57
71
68
 
k
tb
tb
67
K
22
Dương Minh
Thành
 
40
50
 
54
55
50
65
45
66
51
 
k
k
k
52
Tb
23
Ngô Trung
Thành
 
77
81
 
73
54
69
72
69
73
61
 
g
g
k
69
K
24
Hoàng Thị
Thảo
46
51
 
56
57
64
57
51
67
53
 
k
k
k
55
Tb
25
Vũ Thị 
Thảo
41
53
 
59
58
54
54
51
60
45
 
k
k
k
52
Tb
26
Nguyễn Thị
Thơm
53
64
 
74
62
61
64
54
69
68
 
k
k
k
62
Tb
27
NGUYỄN VĂN
THUẤN
 
 
 
 
####
####
###
###
 
###
 
 
 
 
 
###
###
28
Nguyễn Văn
Thương
 
39
44
 
69
54
59
58
51
61
46
 
k
tb
tb
52
Tb
29
Vũ Thị
Thương
79
84
 
60
58
64
69
75
70
75
 
g
k
k
70
K
30
Trần Thị Thanh
Thuyên
86
88
 
70
74
75
76
75
81
76
 
g
k
g
78
K
31
Đỗ Văn 
Toàn
 
68
80
 
70
54
76
74
61
81
76
 
g
k
k
69
K
32
Đỗ Thị 
Trang
91
87
 
74
81
81
80
95
83
80
 
g
k
g
84
G
33
Ng. Thị Thu
Trang
78
77
 
78
69
66
76
64
83
79
 
g
k
k
74
K
34
Đặng Xuân 
Trường
 
91
91
 
66
54
71
66
76
73
74
 
g
k
k
73
K
35
Phạm Quang
Tuấn
 
85
80
 
66
54
64
69
62
61
71
 
k
tb
k
68
K
36
Vũ Văn 
Tuấn
 
40
49
 
55
50
61
46
47
60
48
 
tb
tb
k
50
Tb
37
Trần Anh
Văn
 
41
67
 
68
48
58
69
49
59
55
 
k
k
tb
55
Y

Líp 7B
KÕt qu¶ häc kú  C¶ n¨m
SÜ sè: 36
Sè n÷ 14
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 Trịnh Văn Hậu   95 91   73,8 70,4 82 71 83 77 79   g g k 81 G
2 Nguyễn Thị Liên 81 81   70,6 70,6 70 69 81 76 75   g g k 75 K
3 Trần Thị Diệu Linh 56 72   68,7 62,5 69 65 54 71 63   k k k 64 Tb
4 Nguyễn Thị Ly 57 64   69,8 68,4 59 70 53 67 71   g g k 64 Tb
5 Nguyễn Văn Mạnh   50 54   65,7 49,6 58 55 45 62 50   k tb tb 53 Tb
6 Phạm Công Minh   47 64   70,6 48,1 55 63 52 67 62   k k k 57 Y
7 Vũ Văn Nam   96 90   79,2 75,8 89 81 100 87 82   g g g 87 G
8 Nguyễn Thị Nguyệt 67 73   70,3 60 68 76 76 70 75   g k k 69 K
9 Đỗ Đức Nhật   46 59   66,2 62,6 55 56 52 61 50   g k tb 56 Tb
10 Trần Thị Nhi 65 75   68,8 55,6 69 72 66 72 74   k k k 67 K
11 Vũ Thi Oanh 66 68   64,9 59,8 66 67 55 68 74   k k k 65 K
12 Nguyễn Minh  Phước   96 89   70,7 69,8 69 75 88 80 70   g k k 79 K
13 Trần Thị Bích Phương 85 83   67 70,6 72 68 71 75 73   g k g 75 K
14 Nhữ Văn Quân   47 58   58,7 52,7 62 62 53 68 62   g k tb 57 Tb
15 Trần Vũ Quý   90 83   68,8 55,1 70 71 60 75 72   g k k 72 K
16 Nguyễn Ngọc  Quyền   86 85   66,7 51,4 74 69 79 73 71   g tb g 72 K
17 Nguyễn Hồng Sơn   84 76   73,3 56,3 72 71 65 70 73   g k k 71 K
18 Nguyễn Văn Sơn   52 65   66,2 53,6 53 61 50 59 53   g k tb 56 Tb
19 Nguyễn Văn Sỹ   50 59   62,9 67,1 55 55 44 63 54   k k k 57 Tb
20 Nguyễn Văn  Tài   50 60   62,7 64,2 60 60 49 66 52   k k k 58 Tb
21 Đinh Đức Thắng   77 76   69,5 63 66 68 54 70 69   g k k 69 K
22 Dương Minh Thành   51 54   64,6 59,8 58 72 51 63 60   k tb k 59 Tb
23 Ngô Trung Thành   80 78   74,2 54,9 65 63 53 71 65   g k k 67 K
24 Hoàng Thị Thảo 51 60   59,4 59,7 67 66 50 66 59   k k k 59 Tb
25 Vũ Thị  Thảo 48 58   66,9 60,7 59 55 52 60 53   k k k 56 Tb
26 Nguyễn Thị Thơm 57 65   77,9 55 60 57 52 67 64   k k k 61 Tb
27 NGUYỄN VĂN     0 0   #### #### ### ### 0 ### ###   0 0 0 ### ###
28 Nguyễn Văn Thương   45 50   64,9 51,2 54 58 52 61 50   k tb tb 53 Tb
29 Vũ Thị Thương 76 83   69,3 62,4 66 63 69 71 70   g k k 70 K
30 Trần Thị Thanh Thuyên 76 85   70,7 76,9 77 75 76 81 75   g k g 77 K
31 Đỗ Văn  Toàn   66 81   74 60,8 70 71 64 80 71   g k g 69 K
32 Đỗ Thị  Trang 86 87   77,9 82,3 89 80 91 84 81   g g g 84 G
33 Ng. Thị Thu Trang 81 76   79,8 77,5 75 76 71 81 73   g k k 77 K
34 Đặng Xuân  Trường   83 86   64,8 54,4 68 66 68 77 73   g g k 71 K
35 Phạm Quang Tuấn   67 72   72,1 54,4 70 66 61 63 67   k k k 65 K
36 Vũ Văn  Tuấn   47 52   63,7 50 62 52 46 61 49   k tb tb 53 Tb
37 Trần Anh Văn   51 62   65,2 47,7 60 72 33 59 58   k tb tb 55 Y

 
Comments