Lớp 6B

TT
Hä vµ
Tªn
To¸n
Ho¸
Sinh
V¨n
§Þa
Anh
GD
CN
Tin
TD
Nh¹c
Ho¹
TBM
XL
1
ĐÀO DUY 
ĐỨC
 
56
57
 
51
61
57
63
51
66
49
 
g
tb
k
57
Tb
2
TRẦN THỊ THU 
HIỂN
77
82
 
84
70
71
70
85
74
71
 
g
k
g
76
K
3
LÃO VĂN
HUY
 
53
59
 
51
38
54
58
52
49
53
 
k
k
k
51
Tb
4
PHẠM .T. PHƯƠNG 
LIÊN
63
74
 
71
69
70
63
89
73
74
 
g
k
g
71
K
5
NGÔ QUANG 
LINH
 
88
80
 
71
77
86
76
95
79
81
 
g
k
g
82
G
6
NGUYỄN THỊ 
LINH
71
72
 
73
72
83
61
82
83
81
 
g
k
g
75
K
7
NGUYỄN THUỲ 
LINH
88
82
 
66
79
86
56
80
80
85
 
g
k
g
79
K
8
TRẦN VĂN 
LUẬN
 
46
39
 
50
36
30
38
33
44
48
 
tb
tb
tb
41
Y
9
TRỊNH ĐỨC 
MỸ
 
87
84
 
84
69
66
70
79
73
73
 
g
tb
g
77
K
10
ĐỖ VĂN
NGỌC
 
56
52
 
60
36
44
51
52
50
56
 
g
k
tb
50
Tb
11
NGUYỄN THỊ BÍCH 
NGỌC
74
81
 
73
72
79
65
65
77
74
 
g
g
g
73
K
12
NG. THỊ HỒNG 
NGỌC
71
82
 
82
72
83
69
64
73
64
 
g
g
k
73
K
13
TRỊNH MINH 
QUANG
 
84
82
 
75
65
73
64
76
71
74
 
g
k
g
74
K
14
NGUYỄN THỊ DIỄM 
QUỲNH
41
53
 
54
55
61
65
45
63
59
 
g
k
tb
54
Tb
15
ĐẶNG VĂN 
SƠN
 
45
47
 
51
42
31
49
15
56
61
 
tb
k
tb
44
kem
16
NGUYỄN VĂN 
THÁI
 
50
50
 
58
58
63
58
55
67
50
 
g
tb
tb
56
Tb
17
TRẦN ĐỨC 
THẮNG
 
50
63
 
68
61
53
61
44
60
68
 
k
tb
k
58
Tb
18
ĐINH TẤT 
THÀNH
 
54
74
 
61
65
57
60
52
66
59
 
k
k
k
61
Tb
19
LÃO THỊ THU 
THẢO
70
79
 
76
56
59
66
84
59
74
 
k
g
k
68
K
20
VŨ THỊ 
THẢO
46
57
 
58
54
47
64
54
54
56
 
g
k
k
54
Tb
21
VŨ THỊ THANH 
THẢO
64
70
 
56
56
61
73
63
61
61
 
k
k
k
62
Tb
22
TRẦN ĐỨC 
THIỆN
 
35
48
 
59
46
49
41
52
57
63
 
k
tb
tb
48
Y
23
BÙI THỊ 
THƯƠNG
73
77
 
80
77
87
80
91
81
74
 
k
g
g
79
K
24
NGÔ THỊ 
TRANG
53
68
 
74
74
76
61
55
69
68
 
k
k
g
66
K
25
NGUYỄN THỊ THUỲ 
TRANG
67
77
 
73
71
84
68
84
69
64
 
g
k
g
72
K
26
NGUYỄN VĂN 
TRUNG
 
56
53
 
71
50
60
59
52
54
65
 
k
k
tb
57
Tb
27
ĐÀO TRUNG
TUẤN
 
50
60
 
74
65
71
63
52
61
51
 
g
k
k
60
Tb
28
NGUYỄN VĂN 
TUẤN
 
50
61
 
61
56
67
59
70
70
55
 
g
tb
k
59
Tb
29
VŨ ANH 
TUẤN
 
44
52
 
51
43
53
58
53
56
63
 
g
k
tb
51
Y
30
TRẦN ĐỨC 
VIỆT
 
57
69
 
61
61
63
63
53
67
65
 
k
k
k
61
Tb
31
LƯƠNG THẾ 
VINH
 
51
59
 
60
57
64
58
53
60
55
 
k
k
k
57
Tb

Líp 6B
KÕt qu¶ häc kú  C¶ n¨m
SÜ sè: 31
Sè n÷ 13
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 ĐÀO DUY  ĐỨC   59 59   53,1 60,4 55 59 51 68 52   g k k 58 Tb
2 TRẦN THỊ THU  HIỂN 79 81   73,9 73 72 73 80 80 69   g k g 76 K
3 LÃO VĂN HUY   50 54   55,8 45 53 50 49 50 51   k k k 50 Tb
4 PHẠM .T. PHƯƠNG  LIÊN 78 69   77,8 70,9 71 70 91 80 71   k g g 75 K
5 NGÔ QUANG  LINH   94 79   77,1 74,8 81 78 91 80 81   g k g 82 G
6 NGUYỄN THỊ  LINH 76 72   80,8 77,8 79 77 75 86 77   k g g 78 K
7 NGUYỄN THUỲ  LINH 83 79   80,8 80,2 82 67 71 83 85   k k k 79 K
8 TRẦN VĂN  LUẬN   38 35   45,3 26,5 30 41 23 30 39   tb tb tb 34 kem
9 TRỊNH ĐỨC  MỸ   93 85   80,6 72,4 67 75 79 75 76   g k g 79 K
10 ĐỖ VĂN NGỌC   52 45   58,7 37,4 50 53 35 49 52   g k k 47 Y
11 NGUYỄN THỊ BÍCH  NGỌC 79 76   77,5 74,1 76 71 67 78 72   k g k 75 K
12 NG. THỊ HỒNG  NGỌC 69 79   74,1 66,1 77 67 57 75 62   g g k 69 K
13 TRỊNH MINH  QUANG   77 81   74,3 70,6 66 71 71 75 75   g g k 74 K
14 NGUYỄN THỊ DIỄM  QUỲNH 48 58   56,6 57,2 59 66 48 66 59   k k tb 57 Tb
15 ĐẶNG VĂN  SƠN   44 56   53,8 38,9 33 50 20 47 43   tb k tb 43 Y
16 NGUYỄN VĂN  THÁI   55 52   58,5 58,9 62 58 58 63 49   g tb tb 57 Tb
17 TRẦN ĐỨC  THẮNG   52 63   62,5 60,6 55 56 45 66 67   k tb k 58 Tb
18 ĐINH TẤT  THÀNH   52 69   62,4 60,9 58 59 51 66 64   g k tb 60 Tb
19 LÃO THỊ THU  THẢO 77 74   67,9 66,1 58 70 79 69 65   k g k 70 K
20 VŨ THỊ  THẢO 58 58   67,8 53,5 58 64 58 60 58   k k k 59 Tb
21 VŨ THỊ THANH  THẢO 67 69   67,4 59,4 59 73 65 68 64   g k k 65 K
22 TRẦN ĐỨC  THIỆN   43 48   56,3 47,6 50 40 46 51 52   k tb tb 48 Y
23 BÙI THỊ  THƯƠNG 78 75   80 78,7 80 79 87 80 71   g g g 79 K
24 NGÔ THỊ  TRANG 62 63   73,9 63,3 70 65 60 65 63   g k g 65 Tb
25 NGUYỄN THỊ THUỲ  TRANG 76 72   76,2 71,5 70 72 82 73 69   k k g 73 K
26 NGUYỄN VĂN  TRUNG   55 55   59,8 58,1 66 63 51 65 58   k k tb 59 Tb
27 ĐÀO TRUNG TUẤN   52 55   66,6 58,7 60 60 51 61 54   k k k 57 Tb
28 NGUYỄN VĂN  TUẤN   53 58   61,1 57,4 68 59 55 64 58   g tb k 59 Tb
29 VŨ ANH  TUẤN   50 55   50,4 48,3 54 58 48 50 68   k k tb 53 Tb
30 TRẦN ĐỨC  VIỆT   57 72   60,4 59,4 57 65 52 67 66   k k k 61 Tb
31 LƯƠNG THẾ  VINH   55 58   63,3 58,1 58 56 58 62 59   g k k 58 Tb

 
Subpages (1): [Untitled]
Comments