Lớp 7A

TT
Hä vµ
Tªn
To¸n
Ho¸
Sinh
V¨n
§Þa
Anh
GD
CN
Tin
TD
Nh¹c
Ho¹
TBM
XL
1
Ngô Thị
An
69
66
 
69
64
66
66
61
66
73
 
k
k
k
67
K
2
Lê Tuấn
Anh
 
 
 
 
####
####
###
###
 
###
 
 
 
 
 
###
###
3
Nguyễn Thị Việt
Chinh
83
81
 
74
64
65
70
69
77
70
 
k
k
tb
73
K
4
Trần Thành
Công
 
84
92
 
74
81
76
70
78
74
78
 
g
k
tb
79
K
5
Phạm Văn
Cương
 
64
71
 
64
54
56
64
50
60
59
 
k
k
k
60
Tb
6
Bạch Hồng
Đại
 
90
90
 
69
81
76
60
90
77
80
 
g
k
g
80
K
7
Nguyễn Quốc 
Đạt
 
46
73
 
74
51
60
64
33
56
76
 
k
tb
tb
57
Y
8
Nguyễn Thị
Diệu
60
51
 
64
55
63
66
50
66
68
 
k
k
k
60
Tb
9
Nguyễn Tiến
Đức
 
51
60
 
69
52
66
58
33
60
66
 
k
tb
k
56
Y
10
Trần Mạnh
Dũng
 
42
67
 
58
51
50
56
40
54
64
 
k
k
tb
52
Tb
11
Nguyễn Thuỳ
Dương
87
90
 
76
73
71
68
77
83
76
 
g
g
g
78
K
12
Nguyễn Văn
Dương
 
65
67
 
79
60
69
64
68
66
64
 
k
k
k
66
K
13
Nguyễn Đức
Duy
 
66
71
 
73
74
66
74
65
66
84
 
k
tb
k
71
K
14
Trần Văn
Duy
 
81
86
 
76
59
65
74
50
71
79
 
k
k
k
71
K
15
Bạch Thị 
Duyên
55
58
 
69
60
59
68
62
67
71
 
g
g
g
62
Tb
16
Đặng Thị
Giang
38
46
 
58
53
54
56
55
64
54
 
k
tb
g
52
Tb
17
Lương Thị
Hải
49
46
 
53
53
56
64
55
56
60
 
k
k
k
54
Tb
18
Lương Xuân 
Hải
 
63
65
 
65
53
56
65
55
59
68
 
k
k
tb
60
Tb
19
Nguyễn Thị
Hằng
75
80
 
76
84
73
73
78
77
79
 
g
k
k
78
K
20
Ngô Thị
Hiền
97
96
 
75
78
75
80
78
76
81
 
g
g
g
83
G
21
Nguyễn Văn 
Hiệp
 
32
45
 
59
53
46
55
43
34
50
 
tb
tb
tb
46
Y
22
Trịnh Thị Mai
Hoa
90
87
 
74
76
79
75
94
74
81
 
g
k
g
81
G
23
Dương Văn
Hồng
 
36
47
 
50
52
50
49
50
71
53
 
k
tb
k
50
Tb
24
Nguyễn Thị
Hồng
85
87
 
76
76
75
81
82
77
83
 
g
k
g
80
G
25
Nguyễn Thị Thu 
Hồng
34
48
 
55
55
59
59
55
66
49
 
k
k
k
52
Y
26
Trần Văn 
Huế
 
52
58
 
70
51
58
65
51
57
63
 
k
k
k
57
Tb
27
Lương Thị
Huệ
50
68
 
65
53
59
66
50
69
65
 
k
k
k
59
Tb
28
Lê Phúc
Hưng
 
37
50
 
60
51
56
58
37
56
71
 
k
tb
k
51
Tb
29
Trần Văn
Hưng
 
78
72
 
65
53
60
69
65
66
73
 
g
tb
tb
67
K
30
Trần Thị
Hường
93
90
 
79
86
74
86
91
81
85
 
g
g
g
86
G
31
Lê Quang 
Huy
 
78
70
 
71
52
59
71
39
67
65
 
g
tb
tb
64
Tb
32
Nguyễn Quốc
Huy
 
66
73
 
75
56
66
69
63
67
59
 
g
k
k
65
K
33
Nguyễn Thị
Huyền
70
57
 
73
63
69
71
61
73
75
 
g
g
k
68
K
34
Trần Đình 
Khánh
 
56
57
 
63
52
68
68
55
66
75
 
k
g
k
61
Tb
35
Vũ Quang
Khoa
 
48
53
 
71
53
55
71
52
66
61
 
k
k
k
57
Tb
36
Đào Thị Thanh 
Lan
32
50
 
58
55
53
61
52
61
61
 
k
k
g
52
Y
37
Đinh Thị Khánh
Ly
69
70
 
69
62
68
76
69
69
74
 
g
g
k
69
K
38
Trần Thị
Phương
47
57
 
64
56
61
69
69
71
63
 
k
g
g
60
Tb

Líp 7A
KÕt qu¶ häc kú  C¶ n¨m
SÜ sè: 37
Sè n÷ 18
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 Ngô Thị An 71 71   71,6 62,8 68 68 56 75 73   k k k 68 K
2 Lê Tuấn     #### 0   #### #### ### ### 0 ### ###   0 0 0 ### ###
3 Nguyễn Thị Việt Chinh 80 83   73,3 65,7 65 63 68 66 68   k k tb 71 K
4 Trần Thành Công   73 81   66,6 80,4 70 64 59 73 73   g k tb 72 K
5 Phạm Văn Cương   63 60   64,6 56,7 59 63 51 62 56   k k k 60 Tb
6 Bạch Hồng Đại   82 87   76,9 78 79 70 77 78 79   g k g 79 K
7 Nguyễn Quốc  Đạt   45 62   73,9 52,5 57 64 30 56 73   g tb tb 55 Y
8 Nguyễn Thị Diệu 61 59   65,3 54,9 60 69 50 65 59   k g k 60 Tb
9 Nguyễn Tiến Đức   52 67   64,9 56,4 60 59 46 62 57   k k tb 58 Tb
10 Trần Mạnh Dũng   39 62   56,5 49,2 51 54 43 58 50   k k tb 50 Y
11 Nguyễn Thuỳ Dương 82 85   75,4 72,6 67 69 78 86 75   k g g 77 K
12 Nguyễn Văn Dương   63 61   76,9 65,5 63 60 57 66 60   k k k 64 Tb
13 Nguyễn Đức Duy   64 68   73,5 70,6 63 65 64 71 78   k k k 68 K
14 Trần Văn Duy   70 81   77,4 67,9 61 67 41 73 76   k k k 69 Tb
15 Bạch Thị  Duyên 56 60   70,3 62,7 60 67 55 68 70   g k g 63 Tb
16 Đặng Thị Giang 57 56   61,8 55,4 55 57 53 67 61   k k g 58 Tb
17 Lương Thị Hải 53 54   58,2 51,4 58 59 54 51 53   k k k 54 Tb
18 Lương Xuân  Hải   68 64   69 53,4 58 67 52 64 66   k k tb 62 Tb
19 Nguyễn Thị Hằng 74 79   77,4 84 77 70 73 76 76   k k k 77 K
20 Ngô Thị Hiền 84 86   71,7 75,2 82 74 74 77 80   g g g 78 K
21 Nguyễn Văn  Hiệp   19 33   36,3 43,7 36 44 22 18 41   tb tb tb 32 kem
22 Trịnh Thị Mai Hoa 86 87   76,6 76 87 74 87 72 81   g g g 81 G
23 Dương Văn Hồng   35 54   65,3 51,7 52 56 51 65 50   k tb k 51 Tb
24 Nguyễn Thị Hồng 85 86   80,8 75,6 77 76 83 74 79   g g k 80 G
25 Nguyễn Thị Thu  Hồng 44 51   61 55,9 55 62 45 66 58   k k k 54 Tb
26 Trần Văn  Huế   56 62   70,7 57,6 55 65 38 63 65   g k k 59 Tb
27 Lương Thị Huệ 51 59   71 54,2 62 65 50 65 63   k k k 59 Tb
28 Lê Phúc Hưng   50 57   65,3 49 56 57 35 58 62   k tb tb 53 Tb
29 Trần Văn Hưng   70 77   73,7 54,2 57 69 62 67 69   g k k 66 K
30 Trần Thị Hường 88 87   85,6 87,6 83 84 88 85 83   g g g 86 G
31 Lê Quang  Huy   75 71   73,1 54,4 57 66 46 69 66   g k tb 64 Tb
32 Nguyễn Quốc Huy   63 73   74,3 63,1 60 67 65 67 64   g k k 66 Tb
33 Nguyễn Thị Huyền 68 66   77,5 56,6 72 69 58 76 73   k g k 67 K
34 Trần Đình  Khánh   62 62   72,8 62,9 63 70 46 67 67   k g k 63 Tb
35 Vũ Quang Khoa   46 55   70,4 50,3 53 59 51 61 55   k tb k 54 Tb
36 Đào Thị Thanh  Lan 47 53   65,2 54,7 52 66 46 65 53   k k g 55 Tb
37 Đinh Thị Khánh Ly 66 69   72,3 64,8 62 75 58 71 71   g g k 67 K
38 Trần Thị Phương 51 54   63,3 54,3 60 62 58 69 59   k g g 58 Tb

 

Comments