Kết quả thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2010-2011

1/ Những em đỗ vào trường chuyên Biên Hoà

        - Nguyễn Thị Thuỳ Dương - Đỗ Chuyên Văn
        - Nguyễn Thị Phương - Đỗ Chuyên Lý


2/ Kết quả tuyển sinh vào lớp 10 THPT Thanh Liêm B

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

HS trường

Nghề

KK

Ngữ văn

Toán

Vật lý

Tổng điểm

KQ

520004

Đào

Thị

Cúc

Anh

05/03/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,75

6,75

6,5

29

Đ

520009

 

Ngọc

Anh

11/11/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,75

6,75

4,75

29,3

Đ

520024

Trịnh

 

Tuấn

Anh

06/02/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,75

5

3

24

Đ

520028

 

Văn

Anh

11/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,25

7,75

3,75

29,3

Đ

520043

Trần

 

Thị

Bình

07/03/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,75

5,5

5

29

Đ

520059

Nguyễn

 

Duy

Công

30/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,75

6,75

1,5

24

Đ

520060

Đinh

 

Thế

Công

01/12/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

6,25

5,5

28,5

Đ

520065

Đinh

 

Ngọc

Cương

09/04/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6

8,75

4,25

35,3

Đ

520068

Ngô

 

Quốc

Cường

13/07/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,75

4,5

4

26

Đ

520071

Bạch

 

Thị

Diệu

13/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,5

7

5,25

31,8

Đ

520074

Trịnh

 

Kim

Dung

24/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7

8

7,25

38,8

Đ

520077

Thị

Thuỳ

Dung

10/04/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4

5,5

4

24,5

Đ

520079

 

Văn

Dũng

07/02/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,75

7

5,5

32,5

Đ

520085

Nguyễn

 

Thị

Duyên

07/03/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

6,25

6,5

29,5

Đ

520088

 

Thị

Duyên

01/12/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7,25

2,75

3,5

25

Đ

520089

Đinh

 

Thi

Duyến

01/12/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,5

7,25

6

33

Đ

520105

Trần

 

Ngọc

Giang

09/07/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,25

4,5

7

28

Đ

520109

 

Trường

Giang

10/04/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,75

5

7

32

Đ

520113

Phạm

 

Thị

20/11/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

8,75

1,75

7

29,5

Đ

520136

Nguyễn

Thị Hồng

Đức

Hạnh

01/02/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6

3

4

23,5

Đ

520140

Trần

 

Thị

Hạnh

28/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7,25

7,75

5,75

37,3

Đ

520146

Nguyễn

 

Thị

Hằng

10/09/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,25

4,75

4,75

22,3

Đ

520161

Hoàng

 

Thị

Hiền

26/05/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

5,25

8

4,75

32,3

Đ

520179

 

Quỳnh

Hoa

23/02/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,5

5,75

4

30

Đ

520196

Hoàng

 

Ngọc

Hồng

06/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,75

8,25

4,75

34,3

Đ

520198

Nguyễn

 

Thị

Hồng

27/05/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7

5,75

5,25

32,3

Đ

520214

Nguyễn

 

Thị

Huệ

10/04/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

4,5

3,75

5,75

23,3

Đ

520240

Nguyễn

Văn

Hoàng

Hưng

30/10/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7,75

8,75

7

41,5

Đ

520241

 

Văn

Hưng

27/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5

7,75

5

32

Đ

520265

Trịnh

Thị

Thanh

Lam

04/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

4,25

4,5

3,75

22,3

Đ

520272

 

Thị

Lan

21/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,5

4

4,5

25

Đ

520277

 

Tùng

Lâm

05/10/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,75

7,75

6,5

33

Đ

520282

 

Thị

Lệ

30/12/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,25

6

5

27

Đ

520298

Đỗ

 

Thuỳ

Linh

15/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,25

7,75

8,25

37,8

Đ

520299

Nguyễn

 

Thuỳ

Linh

22/10/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7,25

6,5

8

37

Đ

520300

Trần

Thị

Thuỳ

Linh

10/10/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4

6

6,5

28

Đ

520320

Nguyễn

 

Thị

Ly

25/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7,75

9

7

42

Đ

520341

Nguyễn

 

Giang

Nam

06/11/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5

9,75

6,5

37,5

Đ

520351

Đinh

 

Thị

Nga

19/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,75

8

5

36

Đ

520357

Trần

 

Thị

Nga

02/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

6,75

5,75

5,75

31,8

Đ

520372

Nguyễn

 

Văn

Ngọc

01/07/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,25

8

8

36

Đ

520374

Nguyễn

 

Văn

Nguyên

28/06/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,5

8,75

8

40

Đ

520381

 

Ngọc

Nhung

15/11/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,25

7,25

5,75

34,3

Đ

520396

 

Hữu

Phúc

02/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5

8,25

7,75

35,8

Đ

520397

Đỗ

 

Văn

Phúc

27/05/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4

6

4,75

26,3

Đ

520404

Nguyễn

 

Thị

Phương

05/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,75

7,75

5,25

31,8

Đ

520405

 

Thị

Phương

07/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,5

6

4,5

29

Đ

520422

Đào

 

Thị

Quyên

12/12/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6

4,25

5

27

Đ

520428

Trịnh

 

Thu

Quỳnh

30/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7,25

7,25

6,5

37

Đ

520440

Đặng

 

Thái

Sơn

02/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3

6

2,5

22

Đ

520471

Nguyễn

 

Thị

Thảo

17/11/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

8

7,5

6,25

38,8

Đ

520476

Thị

Thu

Thảo

14/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7

7,5

6,5

37

Đ

520484

 

Viết

Thế

30/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

6,5

5,75

29,3

Đ

520496

Ngô

 

Thi

Thu

14/03/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,75

4,25

5,75

25,3

Đ

520499

Nguyễn

 

Thị

Thu

25/04/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7

6,5

7

35,5

Đ

520517

Thị

Kim

Thư

06/11/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6

4

5

26,5

Đ

520534

 

Văn

Toàn

10/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5

6,75

5,5

30,5

Đ

520543

Nguyễn

 

Thị

Trang

10/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

4

5,75

24,3

Đ

520546

Trần

 

Thị

Trang

13/03/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,25

4,5

5,75

26,8

Đ

520558

Đinh

 

Văn

Trường

18/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,25

7

7

35

Đ

520570

 

Anh

Tuấn

25/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,5

5,75

6,75

32,8

Đ

520587

 

Văn

Tuyên

15/07/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5

8,25

7,5

35,5

Đ

520595

Phạm

 

Thị

Vân

10/03/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

8,25

7,25

34,3

Đ

520599

Ngô

 

Quang

Việt

07/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

6

6

28,5

Đ

520602

Nguyễn

 

Công

16/02/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

7

6,5

4,75

33,3

Đ

520614

Thị

Bảo

Yến

05/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6,5

8,75

6,5

38,5

Đ

520620

Đinh

 

Thị

Yến

21/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

5,5

3,75

3,25

23,3

Đ

520622

Trần

 

Thị

Yến

12/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4

6,25

5,75

27,8

Đ

520623

Trần

 

Thị

Yến

05/03/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

6

8,75

6,75

37,8

Đ

520020

 

Tuấn

Anh

30/07/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,25

3

4

18

H

520029

Đào

Thị

Vân

Anh

15/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

3,75

0

1,25

9,75

H

520072

Lương

 

Thị

Diệu

19/06/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,5

1,75

1,5

13,5

H

520086

Nguyễn

 

Thị

Duyên

04/04/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

0,5

2,75

14,3

H

520142

Nguyễn

 

Văn

Hào

05/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3

5

4,25

21,8

H

520145

Nguyễn

 

Thị

Hằng

07/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,25

3,5

2,5

19,5

H

520194

Trần

 

Đức

Hồng

29/11/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

2,75

3,25

3

16

H

520207

Trần

 

Văn

Hợp

20/06/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

1,5

2,5

4

13,5

H

520210

Đào

 

Thị

Huế

21/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4

2,75

5,5

20,5

H

520261

 

Văn

Kiên

19/11/1994

Thanh Nghị B

nghề

1,5

2,25

6

2

20

H

520262

Nguyễn

 

Thị

Kiều

03/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

4,75

3,25

3,5

20,5

H

520263

Nguyễn

 

Văn

Kim

16/06/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3

5

3

20,5

H

520274

Nguyễn

 

Ngọc

Lâm

05/09/1995

Thanh Nghị B

nghề

1

3,75

1,25

4

15

H

520328

Trần

 

Thị

Mai

24/01/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,5

2

4,75

19,3

H

520359

Nguyễn

Thị

Thuý

Nga

01/08/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

4,25

3,5

4,25

21,3

H

520363

 

Thị

Ngân

10/09/1994

Thanh Nghị B

nghề

1

5,25

1,75

3,25

18,3

H

520403

Nguyễn

 

Thị

Phương

15/05/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

 

 

 

 

H

520411

Ngô

 

Thị

Phượng

27/07/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,5

0

2,5

11

H

520431

Trần

 

Văn

Sang

02/04/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,5

0,25

3,75

12,8

H

520522

Nguyễn

 

Văn

Thương

01/08/1994

Thanh Nghị B

nghề

1

2,5

1,25

1,5

10

H

520545

Trần

 

Thị

Trang

17/12/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

3,75

3,75

3,5

20

H

520579

Phạm

 

Văn

Tuấn

20/10/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

1,75

2,75

1,5

12

H

520607

Trần

 

Tuấn

18/04/1995

Thanh Nghị B

nghề

1,5

1,5

4

0,5

13

H

 


 

Comments