Kết quả kiểm tra nửa kỳ II (2009 - 2010)

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 6A                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

ĐINH THỊ

ÁNH

29/04/1998

 

 

 

 

2

ĐỖ ĐỨC 

CẢNH

09/06/1998

5

6

6,5

 

3

TRẦN VĂN

CHIẾN

23/09/1998

5

5,5

5

 

4

NGUYỄN ĐỨC

CHÍNH

26/06/1998

7

8

6

 

5

NGUYỄN TIẾN

ĐẠT

03/06/1998

3

6,5

6

 

6

NGUYỄN VĂN

DIỆN

31/01/1998

2

1

1

 

7

ĐINH VĂN

DŨNG

10/07/1998

8

9

7

 

8

NGUYỄN VĂN

DƯƠNG

02/05/1998

5,5

7,5

7

 

9

ĐỖ KIM

GIAO

05/10/1998

5

5,5

7

 

10

VŨ THỊ

26/08/1998

4

4

3

 

11

PHẠM ĐỨC

HẢI

06/04/1998

6

6

5

 

12

NGUYỄN VĂN

HÂN

23/11/1998

4,5

5

5

 

13

ĐỖ THỊ

HẰNG

20/08/1998

6

7,5

6

 

14

HOÀNG THU

HẰNG

13/05/1998

5

5

7

 

15

NHỮ THỊ

HẠNH

30/05/1998

6

5

5

 

16

VŨ VĂN

HẬU

14/04/1998

4

9

6

 

17

HOÀNG THỊ THANH

HIỀN

18/11/1998

7

6

5,5

 

18

NGUYỄN THỊ

HIỀN

22/01/1998

7

6

6,5

 

19

ĐINH MINH

HOÀNG

06/01/1998

3

6

6

 

20

NGUYỄN THỊ

HỒNG

15/09/1998

4

5

5,5

 

21

TRẦN THỊ

HỒNG

20/05/1998

2

4

2

 

22

LÊ HUY

HƯNG

17/18/1998

4

5

4,5

 

23

NGUYỄN TÙNG

LÂM

14/10/1998

5

4,5

5

 

24

NHỮ THỊ

LAN

06/09/1998

4

5

4,5

 

25

TRẦN THỊ

LOAN

14/03/1998

8

9

5,5

 

26

TRẦN VĂN

LƯỢNG

02/07/1995

3

2

5

 

27

NGUYỄN THỊ

MẾN

18/11/1998

3

5

5

 

28

ĐINH THỊ

NGÂN

10/03/1998

7

6

5

 

29

VŨ VĂN

PHƯƠNG

02/06/1998

4

5

3

 

30

NGUYỄN VĂN

QUÝ

28/03/1997

3

2

2

 

                                                                             Hiệu trưởng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 6B                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

ĐÀO DUY

ĐỨC

26/05/1998

2,5

5,5

1

 

2

TRẦN THỊ THU

HIỂN

21/12/1998

7

4

6

 

3

LÃO VĂN

HUY

18/08/1997

3

5,5

5

 

4

PHẠM THỊ PHƯ­ƠNG

LIÊN

29/11/1998

7,5

8,5

9

 

5

NGÔ QUANG

LINH

25/06/1998

7

9

8,5

 

6

NGUYỄN THỊ

LINH

02/08/1998

8

8

7,5

 

7

NGUYỄN THUỲ

LINH

20/03/1998

7,5

8

7,5

 

8

TRẦN VĂN

LUẬN

30/07/1997

 

 

 

 

9

TRỊNH ĐỨC

MỸ

24/05/1998

5,5

9

7

 

10

ĐỖ VĂN

NGỌC

12/11/1996

2

5,5

6,5

 

11

NGUYỄN THỊ BÍCH

NGỌC

08/09/1998

8,5

6,5

7,5

 

12

NGUYỄN THỊ HỒNG

NGỌC

03/04/1998

7

5,5

6

 

13

TRỊNH MINH

QUANG

10/09/1998

7

7

6

 

14

NGUYỄN THỊ DIỄM

QUỲNH

12/06/1998

5

5

5

 

15

ĐẶNG VĂN

SƠN

10/02/1998

3

5

4

 

16

NGUYỄN VĂN

THÁI

14/01/1998

4

5

4,5

 

17

TRẦN ĐỨC

THẮNG

17/06/1998

3

4,5

4

 

18

ĐINH TẤT

THÀNH

8/10/1998

4

4

6

 

19

LÃO THỊ THU

THẢO

06/07/1998

4

8

6,5

 

20

VŨ THỊ

THẢO

21/02/1998

3

6,5

4

 

21

VŨ THỊ THANH

THẢO

20/09/1998

5

7

4,5

 

22

TRẦN ĐỨC

THIỆN

25/11/1998

3

5

3

 

23

BÙI THỊ

THƯƠNG

28/10/1998

7

7

6,5

 

24

NGÔ THỊ

TRANG

25/05/1998

5

8

5

 

25

NGUYỄN THỊ THUỲ

TRANG

02/08/1998

7

8

8

 

26

NGUYỄN VĂN

TRUNG

21/01/1998

4

3,5

4

 

27

ĐÀO TRUNG

TUẤN

29/01/1998

5

3

4,5

 

28

NGUYỄN VĂN

TUẤN

19/07/1998

3,5

5

5,5

 

29

VŨ ANH

TUẤN

17/02/1998

3

2

2

 

30

TRẦN ĐỨC

VIỆT

17/06/1998

5

2,5

3

 

31

L­ƯƠNG THẾ

VINH

03/09/1998

5

6

3,5

 

                                                                                       Hiệu trưởng

 

 

 

 

 

 

 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 7A                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

Ngô Thị

An

13/04/1997

5

5

3,5

 

2

Lê Tuấn

Anh

28/01/1997

Chuyển đi Thanh NghiA

3

Nguyễn Thị Việt

Chinh

19/11/1997

5,5

5

6

 

4

Trần Thành

Công

21/12/1997

5,5

5

5

 

5

Phạm Văn

Cương

09/03/1997

4

4,5

3,5

 

6

Bạch Hồng

Đại

25/10/1997

6

6

6

 

7

Nguyễn Quốc

Đạt

29/09/1996

3

5

3

 

8

Nguyễn Thị

Diệu

18/08/1997

4

4

3,5

 

9

Nguyễn Tiến

Đức

25/08/1997

2

3,5

2

 

10

Trần Mạnh

Dũng

07/09/1997

3

2

2,5

 

11

Nguyễn Thuỳ

Dương

24/10/1997

5

5

5

 

12

Nguyễn Văn

Dương

16/05/1997

5

4

3

 

13

Nguyễn Đức

Duy

23/03/1997

5

5,5

3,5

 

14

Trần Văn

Duy

10/11/1997

4

5,5

4

 

15

Bạch Thị

Duyên

24/09/1997

3,5

2,5

4

 

16

Đặng Thị

Giang

05/09/1997

3

1

3

 

17

Lương Thị

Hải

20/11/1997

4

0,5

3

 

18

Lương Xuân

Hải

01/04/1997

3,5

4,5

4

 

19

Nguyễn Thị

Hằng

30/07/1997

7

6

5

 

20

Ngô Thị

Hiền

03/10/1997

5

10

6

 

21

Nguyễn Văn

Hiệp

27/06/1996

 

 

 

 

22

Trịnh Thị Mai

Hoa

03/11/1997

6

5,5

5,5

 

23

Dương Văn

Hồng

28/03/1997

3

1

3

 

24

Nguyễn Thị

Hồng

30/06/1997

5

7,5

6,5

 

25

Nguyễn Thị Thu

Hồng

16/02/1997

5

0,5

2

 

26

Trần Văn

Huế

06/04/1997

5

2

3

 

27

Lương Thị

Huệ

21/03/1997

5

3

3

 

28

Lê Phúc

Hưng

19/11/1996

3

4,5

2,5

 

29

Trần Văn

Hưng

02/07/1997

5

5

3,5

 

30

Trần Thị

Hường

14/05/1997

7

6

6

 

31

Lê Quang

Huy

17/09/1997

5

 

3,5

 

32

Nguyễn Quốc

Huy

20/12/1997

5

4

3,5

 

33

Nguyễn Thị

Huyền

17/05/1997

5

5

3

 

34

Trần Đình

Khánh

31/12/1997

3,5

4

2,5

 

35

Vũ Quang

Khoa

24/04/1997

3

5

3,5

 

36

Đào Thị Thanh

Lan

16/10/1997

3

2

2

 

37

Đinh Thị Khánh

Ly

30/06/1997

5

6

5

 

38

Trần Thị

Phương

14/02/1997

5

3,5

2

 

                                                                             Hiệu trưởng 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 7B                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

Trịnh Văn

Hậu

08/11/1997

6

9,5

6

 

2

Nguyễn Thị

Liên

10/03/1997

6

5,5

7,5

 

3

Trần Thị Diệu

Linh

04/12/1997

3

5

6

 

4

Nguyễn Thị

Ly

05/05/1997

5,5

2,5

6,5

 

5

Nguyễn Văn

Mạnh

18/03/1997

2,5

1,5

5,5

 

6

Phạm Công

Minh

07/02/1997

3,5

1,5

3,5

 

7

Vũ Văn

Nam

01/03/1997

6,5

9,5

8

 

8

Nguyễn Thị

Nguyệt

26/10/1997

6

6,5

7

 

9

Đỗ Đức

Nhật

10/12/1997

5

1

4,5

 

10

Trần Thị

Nhi

08/02/1997

5

6

6

 

11

Vũ Thi

Oanh

27/03/1997

5

4,5

6,5

 

12

Nguyễn Minh

Phước

26/07/1997

5,5

4,5

7

 

13

Trần Thị Bích

Phương

24/09/1997

5

9,5

6,5

 

14

Nhữ Văn

Quân

04/07/1997

3

2,5

3,5

 

15

Trần Vũ

Quý

09/07/1997

5

8

8

 

16

Nguyễn Ngọc

Quyền

29/04/1997

5

9

6

 

17

Nguyễn Hồng

Sơn

25/02/1997

4,5

5,5

6

 

18

Nguyễn Văn

Sơn

28/03/1996

3

1

3

 

19

Nguyễn Văn

Sỹ

03/02/1997

4

7,5

5,5

 

20

Nguyễn Văn

Tài

21/08/1997

5,5

1,5

3

 

21

Đinh Đức

Thắng

08/08/1997

5

8,5

5

 

22

Dương Minh

Thành

22/10/1997

5,5

2

6

 

23

Ngô Trung

Thành

01/09/1997

5

8

7

 

24

Hoàng Thị

Thảo

28/08/1997

3,5

0,5

6

 

25

Vũ Thị

Thảo

05/01/1997

4

1,5

5

 

26

Nguyễn Thị

Thơm

27/08/1997

4

1,5

4,5

 

27

NGUYỄN VĂN

THUẤN

04/11/1996

Chuyển đi 10/2009

28

Nguyễn Văn

Thương

02/09/1997

3

2

4,5

 

29

Vũ Thị

Thương

15/12/1997

5,5

5

6,5

 

30

Trần Thị Thanh

Thuyên

14/08/1997

6,5

9

6

 

31

Đỗ Văn

Toàn

04/06/1997

6

6

6,5

 

32

Đỗ Thị

Trang

16/02/1997

6

9

7

 

33

Ng. Thị Thu

Trang

19/10/1997

5

6

8

 

34

Đặng Xuân

Trường

24/04/1997

5,5

8,5

6

 

35

Phạm Quang

Tuấn

23/02/1997

3,5

2,5

5

 

36

Vũ Văn

Tuấn

24/03/1997

4

2,5

4

 

37

Trần Anh

Văn

24/09/1996

3

3,5

6

 

                                                                                       Hiệu trưởng                    

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 8A                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

ĐINH THỊ VÂN

ANH

14/06/1996

8

6,5

4

 

2

TRẦN THẾ

ANH

15/03/1995

6

5

2

 

3

HÀ THỊ

ÁNH

14/06/1996

7

9

7

 

4

NG. THỊ NGỌC

ÁNH

16/10/1995

5

4,5

7

 

5

VŨ NGỌC

ÁNH

03/04/1996

6

9

6,5

 

6

NGUYỄN VĂN

BÌNH

20/03/1996

5

6,5

3

 

7

VŨ XUÂN

BÌNH

11/06/1996

4

7

7

 

8

NHỮ THỊ

CÚC

03/09/1995

4

4

6,5

 

9

ĐÀO XUÂN

CƯƠNG

08/04/1996

8

9

5

 

10

NGUYỄN VĂN

C­ƯỜNG

01/04/1996

8

8

5

 

11

NGUYỄN VĂN

CƯ­ỜNG

16/06/1996

7

5

3

 

12

NGUYỄN VIẾT

CƯ­ỜNG

06/12/1996

5

6

6

 

13

NGUYỄN VĂN

ĐẠI

28/08/1995

5

5

4

 

14

TRẦN VĂN

ĐĂNG

18/11/1996

6

8

7

 

15

NGUYỄN THỊ

DỊU

13/11/1996

7

0

5

 

16

NGUYỄN VĂN

ĐÔNG

18/11/1994

4

3

5

 

17

ĐỖ NHẬT

ĐỨC

14/05/1996

5

5

5

 

18

PHẠM VĂN

ĐỨC

01/04/1996

6

9

4

 

19

NGÔ THUỲ

DUNG

27/08/1996

5

6

7

 

20

ĐINH VĂN

DŨNG

23/11/1996

6

9

6

 

21

NHỮ VĂN

DƯƠNG

28/01/1995

5

6

3

 

22

ĐINH THỊ

DUYÊN

03/01/1996

7

7

6

 

23

ĐẶNG NGỌC

HẢI

22/10/1996

3

4

4

 

24

NGUYỄN HOÀNG

HẢI

10/10/1996

6

9

6

 

25

PHẠM XUÂN

HẢI

06/04/1996

3

3

6

 

26

TRẦN HOÀNG

HẢI

23/08/1996

5

9

6

 

27

ĐINH NGỌC

HÂN

06/05/1996

5

4

7

 

28

NGUYỄN THỊ

HẠNH

01/02/1996

7

5

5

 

29

NGUYỄN THỊ THU

HIỀN

20/09/1996

5

7

7

 

30

LÊ THÁI

HOÀ

22/05/1996

8

9

5

 

31

VỮ THỊ

HOÀI

17/07/1996

5

3

5

 

32

NGUYỄN THỊ

HỒNG

21/05/1995

Không học

33

PHẠM THỊ

HUỆ

20/08/1996

4

2

2

 

34

TRẦN THỊ

HUỆ

28/07/1996

7

9

7,5

 

Hiệu trưởng

 

 

 

 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 8B                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

ĐINH VŨ

HOÀNG

18/10/1996

5

9

6

 

2

NGUYỄN NGỌC

HOÀNG

30/06/1996

3

8,5

3

 

3

HOÀNG VĂN

HỘI

05/03/1996

5

9,5

6

 

4

D­ƯƠNG VĂN

HÙNG

25/09/1996

2,5

3

1,5

 

5

NGUYỄN MẠNH

HÙNG

12/10/1996

4,5

9

2

 

6

NGUYỄN VĂN

HƯNG

05/02/1996

2,5

3

4,5

 

7

VŨ THỊ

H­ƯƠNG

25/10/1996

5

9

3

 

8

ĐINH VĂN

HUY

15/02/1995

4

5

4

 

9

NGUYỄN TRUNG

KIÊN

14/12/1996

2,5

10

6

 

10

NHỮ THỊ

LAN

25/03/1996

5

6

4

 

11

LÊ VĂN

LẬP

16/11/1996

3,5

5,5

2

 

12

HOÀNG THUỲ

LINH

29/02/1996

5

8

2

 

13

LÊ THỊ THUỲ

LINH

16/02/1996

5,5

9

5,5

 

14

NGUYỄN THỊ MỸ

LINH

27/12/1996

3,5

2

1

 

15

NGUYỄN THỊ THUỲ

LINH

02/10/1996

4,5

8

1,5

 

16

ĐINH KHẮC

MẠNH

24/12/96

4

6

3

 

17

D­ƯƠNG THỊ

NGA

09/08/1996

5

5,5

1,5

 

18

PHẠM THỊ

NGA

19/07/1996

3

5

3

 

19

L­ƯƠNG THỊ MINH

NGỌC

29/03/1996

7,5

10

7

 

20

PHẠM BÁ

NGỌC

12/06/1996

4

7

2

 

21

NGUYỄN THỊ

NGUYÊN

12/10/1996

5

8

3

 

22

NGUYỄN VĂN

NGUYÊN

25/03/1996

3,5

8

3

 

23

NGUYỄN T.THANH

NHÀI

13/08/1996

6

9

3,5

 

24

ĐỖ NGỌC

NHƯ

16/12/1996

4

3

2,5

 

25

TRẦN DUY

NINH

20/08/1996

2,5

5

1

 

26

LÊ VĂN

PHÚ

06/02/1996

3,5

8,5

3,5

 

27

NGUYỄN VĂN

QUANG

04/07/1996

3

4

1

 

28

NGUYỄN THỊ

QUẾ

10/10/1996

4

6

4

 

29

NGUYỄN THỊ

QUỲNH

23/12/1996

3

0

1,5

 

30

TRẦN THỊ THUÝ

QUỲNH

22/07/1996

5

4,5

7

 

31

HOÀNG NGỌC

SƠN

28/10/1996

4

4,5

2

 

32

 NGUYỄN VĂN

SỸ

02/10/1996

4

1

2

 

33

NGUYỄN VĂN

TÀI

15/09/1996

5

9

7

 

34

NGUYỄN NGỌC

TÂN

20/10/1996

5

8,5

4

 

Hiệu trưởng                                                 

 

 

 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 8C                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

NGUYỄN  MẠNH

DŨNG

09/10/1995

3

1

2

 

2

DƯƠNG THỊ THU 

18/02/1996

6

9

6,5

 

3

ĐINH VĂN

HẢI

28/04/1996

3

6

4

 

4

NGUYỄN VĂN

HOÀNG

16/5/1996

6

9

5

 

5

NHỮ ĐÌNH

LÃM

21/05/1996

5

9

6

 

6

PHẠM VĂN

LỢI

13/01/1996

5

9

5,5

 

7

ĐÀO THỊ

24/11/1996

5

7,5

5,5

 

8

TRỊNH MINH

NGHĨA

10/03/1996

4

9

6

 

9

ĐÀO VĂN

SANG

15/04/1996

4

4,5

2

 

10

LÊ VĂN

THAÍ

30/06/1996

3

4,5

5

 

11

VŨ THỊ

THÁI

25/11/1996

5

9

5,5

 

12

TRẦN DUY

THANH

28/02/1996

1,5

7

4

 

13

LÊ TUẤN

THÀNH

21/08/1996

2,5

9

5,5

 

14

NGUYỄN TẤN

THÀNH

22/11/1996

5

6

4

 

15

NGUYỄN VĂN

THÀNH

21/10/1996

4

4

5

 

16

NGUYỄN T. PH­ƯƠNG

THẢO

03/02/1996

4,5

9

6

 

17

TRẦN DUY

THÔNG

13/09/1996

5

8

4

 

18

LÊ THỊ

THU

27/11/1996

3

4

4

 

19

NGUYỄN THỊ

THUẬN

18/09/1996

4,5

9

6

 

20

NGUYỄN THỊ

THƯ­ƠNG

19/08/1996

3

6

6

 

21

TRẦN VĂN

TIẾN

16/12/1996

 

 

 

 

22

HOÀNG XUÂN

TIỀN

20/06/1996

4,5

3,5

4

 

23

NGUYỄN VĂN

TOÀN

28/08/1995

3

2,5

1

 

24

ĐINH THỊ

TRANG

28/11/1996

3

3

4

 

25

ĐỖ THỊ

TRANG

10/09/1996

6

9

5

 

26

NGUYỄN VĂN

TRIỆU

21/11/1995

5

6

4

 

27

TRẦN VĂN

TRIỆU

04/06/1996

3,5

2,5

2,5

 

28

TRẦN VĂN

TRƯỜNG

15/07/1996

2,5

3,5

4

 

29

NGUYỄN VĂN

TUẤN

10/1996

5,5

9

4,5

 

30

PHẠM VĂN

TÙNG

08/05/1996

2,5

2,5

5

 

31

ĐỖ THỊ

VÂN

07/06/1996

5

7,5

5

 

32

NHỮ CÔNG

VỤ

09/08/1996

5

6,5

6

 

33

NGÔ THỊ HẢI

YẾN

30/07/1996

6

10

7,5

 

                                                         

 

 

 

 

 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 9A                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

LÊ TUẤN

ANH

30/07/1995

3

7

4

 

2

VŨ NGỌC

ANH

11/11/1995

4

6,5

5,5

 

3

VŨ VĂN

ANH

11/08/1995

5

6

6

 

4

TRẦN THỊ

BÌNH

07/03/1995

4

7,5

6

 

5

LÊ VĂN

CHINH

14/10/1995

2

6

5

 

6

ĐINH THẾ

CÔNG

01/12/1995

4

4,5

6

 

7

NGUYỄN DUY

CÔNG

30/09/1995

3,5

6,5

5

 

8

ĐINH NGỌC

CƯƠNG

09/04/1995

3

7

5,5

 

9

BẠCH THỊ

DIỆU

13/06/1995

4,5

6

5,5

 

10

LƯƠNG THỊ

DIỆU

19/06/1994

3,5

2

5

 

11

PHẠM THÀNH

ĐỒNG

27/04/1995

3

4

5

 

12

LÊ THỊ THUỲ

DUNG

10/04/1995

5

5

3,5

 

13

LÊ VĂN

DŨNG

07/12/1995

3

5,5

3

 

14

NGUYỄN THỊ THUỲ

DƯƠNG

26/07/1995

7

7

7

 

15

NGUYỄN THỊ

DUYÊN

07/03/1995

5

5

4

 

16

VŨ THỊ

DUYÊN

01/12/1995

5

5,5

4,5

 

17

ĐINH THỊ

DUYẾN

01/12/1995

4

8

4,5

 

18

LÊ TRƯỜNG

GIANG

10/04/1995

4,5

4,5

5,5

 

19

TRẦN NGỌC

GIANG

09/07/1995

3

3,5

4,5

 

20

PHẠM THỊ

15/12/1995

3,5

5

4,5

 

21

NGUYỄN THỊ

HẰNG

07/01/1995

3,5

6

4

 

22

NG. THỊ HỒNG ĐỨC

HẠNH

01/02/1995

4,5

5,5

6

 

23

TRẦN THỊ

HẠNH

28/01/1995

7

7,5

5

 

24

NGUYỄN VĂN

HÀO

05/06/1995

3

6,5

5

 

25

HOÀNG THỊ

HIỀN

26/05/1995

4

7,5

4

 

26

VŨ QUỲNH

HOA

23/02/1995

4,5

4

5

 

27

HOÀNG NGỌC

HỒNG

06/01/1995

3

7,5

6

 

28

NGUYỄN THỊ

HỒNG

27/05/1995

5

6,5

5

 

29

TRẦN ĐỨC

HỒNG

29/11/1995

1,5

4,5

3,5

 

30

TRẦN VĂN

HỢP

20/06/1994

2,5

5,5

2

 

31

NGUYỄN THỊ

HUỆ

10/04/1995

4

2,5

4,5

 

32

NGUYỄN VĂN HOÀNG

HƯNG

30/10/1995

7

7,5

6

 

33

VŨ VĂN

HƯNG

27/08/1995

2,5

7,5

4,5

 

                                                                             Hiệu trưởng                                       

 

 

 

 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 9B                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

NGUYỄN VĂN

KIM

16/06/1995

2

3,5

5

 

2

NGUYỄN NGỌC

LÂM

05/09/1995

3

2,5

4

 

3

VŨ THỊ

LAN

21/01/1995

4,5

2

3,5

 

4

VŨ THỊ

LỆ

12/08/1995

3,5

0,5

1,5

 

5

VŨ THỊ

LỆ

30/12/1995

3

7,5

8

 

6

ĐỖ THUỲ

LINH

15/09/1995

2

8

6

 

7

NGUYỄN THUỲ

LINH

28/10/1995

5

6,5

6,5

 

8

TRẦN THỊ THUỲ

LINH

10/10/1995

3

6,5

6

 

9

NGUYỄN THỊ

LY

25/01/1995

5,5

9

8

 

10

TRẦN THỊ

MAI

24/01/1995

4

3,5

7

 

11

NGUYỄN GIANG

NAM

06/11/1995

4

9,5

8

 

12

ĐINH THỊ

NGA

19/08/1995

3,5

7,5

6

 

13

NGUYỄN THỊ              

NGA

09/09/1994

2

2

4

 

14

NGUYỄN THỊ THUÝ

NGA

01/08/1995

2,5

3

4

 

15

NGUYỄN VĂN

NGỌC

01/07/1995

4,5

8

7

 

16

NGUYỄN VĂN

NGUYÊN

28/06/1994

5,5

7,5

6

 

17

ĐINH THỊ

NHUNG

17/07/1995

3,5

0,5

2

 

18

VŨ NGỌC

NHUNG

15/11/1995

3

8

6

 

19

ĐỖ VĂN

PHÚC

27/05/1995

4

6

7

 

20

LÊ HỮU

PHÚC

02/09/1995

4

7,5

6

 

21

NGUYỄN THỊ

PHƯƠNG

05/06/1995

5

5

7

 

22

NGUYỄN THỊ

PHƯƠNG

15/05/1995

4

9,5

6,5

 

23

VŨ THỊ

PHƯƠNG

07/06/1995

3

3

4

 

24

NGÔ THỊ

PHƯỢNG

27/07/1995

4

2,5

3

 

25

TRẦN VĂN

SANG

02/04/1995

3

4,5

8

 

26

ĐẶNG THÁI

SƠN

02/06/1995

3

3,5

5,5

 

27

NGUYỄN THỊ

THẢO

17/11/1995

3,5

7,5

6

 

28

VŨ THỊ THU

THẢO

14/09/1995

3,5

7,5

6

 

29

VŨ VIẾT

THẾ

30/08/1995

3,5

7,5

5

 

30

NGÔ THỊ

THU

14/03/1995

4,5

4,5

6,5

 

31

NGUYỄN THỊ

THU

15/04/1995

5

7,5

7,5

 

32

VŨ THỊ KIM

THƯ

06/11/1995

2,5

4

6

 

33

NGUYỄN THỊ

THUÝ

28/04/1995

4,5

4,5

6

 

                                                          Hiệu trưởng

 

 

 

 

 

Trường THCS B Thanh Nghị          DANH SÁCH HỌC SINH

          LỚP : 9C                                DỰ KIỂM TRA NỬA KỲ II

                                                             NĂM HỌC 2009 – 2010

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Kết quả

Ghi chú

N.Văn

Toán

T.Anh

1

ĐÀO THỊ CÚC

ANH

05/03/1995

4

5

5

 

2

ĐÀO THỊ VÂN

ANH

15/09/1995

4

1

4,5

 

3

TRỊNH TUẤN

ANH

06/02/1995

0,5

3

5

 

4

TRỊNH THỊ

DUNG

24/01/1995

7

7

7,5

 

5

PHẠM THỊ THU

27/03/1995

4

1

3

 

6

ĐÀO THỊ

HUẾ

21/01/1995

5

2,5

7

 

7

NGUYỄN DƯỠNG

HƯNG

02/04/1993

0,5

1,5

5

 

8

NGUYỄN THỊ

KIỀU

03/06/1995

5

3

5,5

 

9

TRỊNH THỊ THANH

LAM

04/08/1995

4

5

5,5

 

10

VŨ TÙNG

LÂM

05/10/1995

0,5

5,5

6

 

11

TRẦN THỊ

NGA

02/08/1995

5

4

7,5

 

12

ĐÀO THỊ

QUYÊN

12/12/1995

4

5

5,5

 

13

TRỊNH THU

QUỲNH

30/09/1995

5

7,5

5

 

14

NGUYỄN VĂN

SÁNG

21/01/1993

4

3

5,5

 

15

NGUYỄN THỊ

THUÝ

08/09/1995