Kết quả kiểm tra nửa kỳ I - Năm học 2009-2010

KHỐI 6
 
 
 
 
 
 
 
SBD
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
NGỮ VĂN
TOÁN
TIẾNG ANH
TỔNG ĐIỂM
1
ĐINH THỊ
ÁNH
29/04/1998
6A
5.5
7.5
7
20
2
ĐỖ ĐỨC
CẢNH
09/06/1998
6A
6
8.5
7.5
22
3
TRẦN VĂN
CHIẾN
23/09/1998
6A
5.5
6
8
19.5
4
NGUYỄN ĐỨC
CHÍNH
26/06/1998
6A
7
6
5.5
18.5
5
NGUYỄN TIẾN
ĐẠT
03/06/1998
6A
4
4.5
5
13.5
6
NGUYỄN VĂN
DIỆN
31/01/1998
6A
4
3.5
5
12.5
7
ĐÀO DUY
ĐỨC
26/05/1998
6B
4
5
6
15
8
ĐINH VĂN
DŨNG
10/07/1998
6A
7
8
8.5
23.5
9
NGUYỄN VĂN
DƯƠNG
02/05/1998
6A
5.5
7.5
6
19
10
ĐỖ KIM
GIAO
05/10/1998
6A
5.5
5.5
7
18
11
VŨ THỊ
26/08/1998
6A
5.5
2.5
4
12
12
PHẠM ĐỨC
HẢI
06/04/1998
6A
7
8
7.5
22.5
13
NGUYỄN VĂN
HÂN
23/11/1998
6A
3
4
6
13
14
ĐỖ THỊ
HẰNG
20/08/1998
6A
7.5
5
7
19.5
15
HOÀNG THU
HẰNG
13/05/1998
6A
5.5
6.5
5
17
16
NHỮ THỊ
HẠNH
30/05/1998
6A
5.5
4.5
7.5
17.5
17
VŨ VĂN
HẬU
14/04/1998
6A
6
6
8
20
18
HOÀNG THỊ THANH
HIỀN
18/11/1998
6A
6
6
6
18
19
NGUYỄN THỊ
HIỀN
22/01/1998
6A
7
5.5
6.5
19
20
NGUYỄN THỊ THU
HIỂN
21/12/1998
6B
6.5
4.5
8
19
21
ĐINH MINH
HOÀNG
06/01/1998
6A
5
6
7
18
22
NGUYỄN THỊ 
HỒNG
15/09/1998
6A
5
2
6
13
23
TRẦN THỊ
HỒNG
20/05/1998
6A
3.5
4
4
11.5
24
LÊ HUY
HƯNG
17/18/1998
6A
5
2
4.5
11.5
25
LÃO VĂN
HUY
18/08/1997
6B
3
7
5.5
15.5
26
NGUYỄN TÙNG
LÂM
14/10/1998
6A
4
6
6
16
27
NHỮ THỊ
LAN
06/09/1998
6A
6
5.5
7.5
19
28
PHẠM THỊ PHƯƠNG
LIÊN
29/11/1998
6B
7
6
9
22
29
NGÔ QUANG
LINH
25/06/1998
6B
8
6.5
9
23.5
30
NGUYỄN THỊ
LINH
02/08/1998
6B
7.5
7.5
7.5
22.5
31
NGUYỄN THUỲ
LINH
20/03/1998
6B
8
6.5
7.5
22
32
TRẦN THỊ
LOAN
14/03/1998
6A
7
6.5
8
21.5
33
TRẦN VĂN
LUẬN
30/07/1997
6B
1
5.5
4
10.5
34
PHẠM VĂN
LƯỢNG
15/10/1998
6A
2
4
2
8
35
NGUYỄN THỊ
MẾN
18/11/1998
6A
5
5
4
14
36
TRỊNH ĐỨC
MỸ
24/05/1998
6B
7.5
7
7.5
22
37
ĐINH THỊ
NGÂN
10/03/1998
6A
7.5
5.5
6.5
19.5
38
ĐỖ VĂN 
NGỌC
12/11/1996
6B
3
0
6.5
9.5
39
NGUYỄN THỊ BÍCH
NGỌC
08/09/1998
6B
7
5.5
5
17.5
40
NGUYỄN THỊ HỒNG
NGỌC
03/04/1998
6B
6
5.5
6.5
18
41
VŨ VĂN
PHƯƠNG
02/06/1998
6A
4
2
3
9
42
TRỊNH MINH
QUANG
10/09/1998
6B
5
6
6
17
43
NGUYỄN THỊ DIỄM
QUỲNH
12/06/1998
6B
6
0.5
4
10.5
44
ĐẶNG VĂN
SƠN
10/02/1998
6B
4
4.5
9
17.5
45
NGUYỄN VĂN
THÁI
14/01/1998
6B
4
3
6
13
46
TRẦN ĐỨC
THẮNG
17/06/1998
6B
5
6
6
17
47
ĐINH TẤT
THÀNH
08/10/1998
6B
6.5
3
5.5
15
48
LÃO THỊ THU
THẢO
06/07/1998
6B
5.5
5.5
7
18
49
VŨ THỊ
THẢO
21/02/1998
6B
3.5
1
3
7.5
50
VŨ THỊ THANH
THẢO
20/09/1998
6B
5
3.5
5.5
14
51
TRẦN ĐỨC
THIỆN
25/11/1998
6B
3.5
5
3.5
12
52
BÙI THỊ
THƯƠNG
28/10/1998
6B
7.5
7
9
23.5
53
NGÔ THỊ
TRANG
25/05/1998
6B
5.5
3
7.5
16
54
NGUYỄN THỊ THUỲ
TRANG
02/08/1998
6B
5.5
6
7
18.5
55
NGUYỄN VĂN
TRUNG
21/01/1998
6B
5
4
7
16
56
ĐÀO TRUNG
TUẤN
29/01/1998
6B
5.5
2
4
11.5
57
NGUYỄN VĂN
TUẤN
19/07/1998
6B
3
5.5
7
15.5
58
VŨ ANH
TUẤN
17/02/1998
6B
4
4
3
11
59
TRẦN ĐỨC
VIỆT
17/06/1998
6B
5.5
4.5
6
16
60
LƯƠNG THẾ
VINH
03/09/1998
6B
6
3
6
15

Khối 7

SBD Họ và tên Sinh ngày Lớp Ngữ văn Toán Anh Tổng điểm
1 Ngô Thị An 13/04/1997 7A 5 8 3.5 16.5
2 Lê Tuấn Anh 28/01/1997 7A       0
3 Nguyễn Thị Việt Chinh 19/11/1997 7A 7 6.5 5 18.5
4 Trần Thành Công 21/12/1997 7A 5 8.5 7.5 21
5 Phạm Văn Cương 09/03/1997 7A 5 5.5 5 15.5
6 Bạch Hồng Đại 25/10/1997 7A 5 9.5 8 22.5
7 Nguyễn Quốc  Đạt 29/09/1996 7A 1.5 3.5 3 8
8 Nguyễn Thị Diệu 18/08/1997 7A 2 6 7 15
9 Nguyễn Tiến Đức 25/08/1997 7A 3 6 5 14
10 Trần Mạnh Dũng 07/09/1997 7A 1 4 1.5 6.5
11 Nguyễn Thuỳ Dương 24/10/1997 7A 6 8.5 8 22.5
12 Nguyễn Văn Dương 16/05/1997 7A 5 7 5 17
13 Nguyễn Đức Duy 23/03/1997 7A 6 7 5.5 18.5
14 Trần Văn Duy 10/11/1997 7A 5 7 2.5 14.5
15 Bạch Thị  Duyên 24/09/1997 7A 5 3.5 3.5 12
16 Đặng Thị Giang 05/09/1997 7A 5 2 1.5 8.5
17 Lương Thị Hải 20/11/1997 7A 2 1.5 1 4.5
18 Lương Xuân  Hải 01/04/1997 7A 3 3.5 3 9.5
19 Nguyễn Thị Hằng 30/07/1997 7A 8 5.5 4 17.5
20 Trịnh Văn Hậu 08/11/1997 7B 6 10 8.5 24.5
21 Ngô Thị Hiền 03/10/1997 7A 6 10 6 22
22 Nguyễn Văn  Hiệp 27/06/1996 7A 1 3.5 7 11.5
23 Trịnh Thị Mai Hoa 03/11/1997 7A 6 9 9 24
24 Dương Văn Hồng 28/03/1997 7A 4 5 2 11
25 Nguyễn Thị Hồng 30/06/1997 7A 6 10 8.5 24.5
26 Nguyễn Thị Thu  Hồng 16/02/1997 7A 4 0 1 5
27 Trần Văn  Huế 06/04/1997 7A 3 3.5 2 8.5
28 Lương Thị Huệ 21/03/1997 7A 5 5.5 1.5 12
29 Lê Phúc Hưng 19/11/1996 7A 1 4 1 6
30 Trần Văn Hưng 02/07/1997 7A 5 8 2 15
31 Trần Thị Hường 14/05/1997 7A 6 9.5 9 24.5
32 Lê Quang  Huy 17/09/1997 7A 3 6.5 2.5 12
33 Nguyễn Quốc Huy 20/12/1997 7A 5 3.5 2 10.5
34 Nguyễn Thị Huyền 17/05/1997 7A 5 6 2.5 13.5
35 Trần Đình  Khánh 31/12/1997 7A 3 4 2 9
36 Vũ Quang Khoa 24/04/1997 7A 4 4.5 2 10.5
37 Đào Thị Thanh  Lan 16/10/1997 7A 5 1 2 8
38 Nguyễn Thị Liên 10/03/1997 7B 5 9 6 20
39 Trần Thị Diệu Linh 04/12/1997 7B 5 5 4 14
40 Đinh Thị Khánh Ly 30/06/1997 7A 5 6 6 17
41 Nguyễn Thị Ly 05/05/1997 7B 4 3.5 5 12.5
42 Nguyễn Văn Mạnh 18/03/1997 7B 5 1.5 1.5 8
43 Phạm Công Minh 07/02/1997 7B 5 0.5 1 6.5
44 Vũ Văn Nam 01/03/1997 7B 6 9.5 10 25.5
45 Nguyễn Thị Nguyệt 26/10/1997 7B 5 4 5 14
46 Đỗ Đức Nhật 10/12/1997 7B 5 5 5 15
47 Trần Thị Nhi 08/02/1997 7B 5 6 3 14
48 Vũ Thi Oanh 27/03/1997 7B 5 5 5 15
49 Nguyễn Minh  Phước 26/07/1997 7B 6 9.5 8 23.5
50 Trần Thị Phương 14/02/1997 7A 5 5 7 17
51 Trần Thị Bích Phương 24/09/1997 7B 5 8.5 7 20.5
52 Nhữ Văn Quân 04/07/1997 7B 4 5 3 12
53 Trần Vũ Quý 09/07/1997 7B 4 9 5.5 18.5
54 Nguyễn Ngọc  Quyền 29/04/1997 7B 5 10 6 21
55 Nguyễn Hồng Sơn 25/02/1997 7B 5 5.5 8.5 19
56 Nguyễn Văn Sơn 28/03/1996 7B 4 1 2 7
57 Nguyễn Văn Sỹ 03/02/1997 7B 5 3 3 11
58 Nguyễn Văn  Tài 21/08/1997 7B 4 1.5 2 7.5
59 Đinh Đức Thắng 08/08/1997 7B 3 5.5 3 11.5
60 Dương Minh Thành 22/10/1997 7B 5 4.5 5 14.5
61 Ngô Trung Thành 01/09/1997 7B 5 5.5 4 14.5
62 Hoàng Thị Thảo 28/08/1997 7B 4 3.5 2.5 10
63 Vũ Thị  Thảo 05/01/1997 7B 3 0.5 1.5 5
64 Nguyễn Thị Thơm 27/08/1997 7B 3 3.5 3.5 10
65 NGUYỄN VĂN THUẤN 04/11/1996 7B       0
66 Nguyễn Văn Thương 02/09/1997 7B 3 0 1 4
67 Vũ Thị Thương 15/12/1997 7B 6 6 6 18
68 Trần Thị Thanh Thuyên 14/08/1997 7B 6 7.5 5 18.5
69 Đỗ Văn  Toàn 04/06/1997 7B 5 5 5 15
70 Đỗ Thị  Trang 16/02/1997 7B 5 8.5 8 21.5
71 Ng. Thị Thu Trang 19/10/1997 7B 6 8 6 20
72 Đặng Xuân  Trường 24/04/1997 7B 5 10 5 20
73 Phạm Quang Tuấn 23/02/1997 7B 5 9.5 3 17.5
74 Vũ Văn  Tuấn 24/03/1997 7B 4 3 0.5 7.5
75 Trần Anh Văn 24/09/1996 7B 5 3.5 1 9.5

KHỐI 8
SBD Họ và tên sinh ngày Lớp Ngữ văn Toán Anh Tổng điểm
1 ĐINH THỊ VÂN ANH 14/06/1996 8A 7 4.5 4 15.5
2 TRẦN THẾ ANH 15/03/1995 8A 2 1 2 5
3 HÀ THỊ  ÁNH 14/06/1996 8A 8 9 8 25
4 NG. THỊ NGỌC ÁNH 16/10/1995 8A 4 4 2 10
5 VŨ NGỌC  ÁNH 03/04/1996 8A 5 8 7 20
6 NGUYỄN VĂN  BÍNH 20/03/1996 8A 1.5 5.5 3.5 10.5
7 VŨ XUÂN BÌNH 11/06/1996 8A 3 5 3 11
8 NHỮ THỊ  CÚC 03/09/1995 8A 4 4.5 3 11.5
9 ĐÀO XUÂN CƯƠNG 08/04/1996 8A 5 8 7 20
10 NGUYỄN VĂN  CƯỜNG 01/04/1996 8A 5 6.5 5 16.5
11 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 16/06/1996 8A 5 1.5 4 10.5
12 NGUYỄN VIẾT CƯỜNG 06/12/1996 8A 5 6.5 5 16.5
13 NGUYỄN VĂN  ĐẠI 28/08/1995 8A 5 3.5 5.5 14
14 TRẦN VĂN ĐĂNG 18/11/1996 8A 5.5 5 6 16.5
15 NGUYỄN THỊ DỊU 13/11/1996 8A 5.5 3.5 6.5 15.5
16 NGUYỄN VĂN ĐÔNG 18/11/1994 8A 4 1 5 10
17 ĐỖ NHẬT  ĐỨC 14/05/1996 8A 4 3 5 12
18 PHẠM VĂN ĐỨC 01/04/1996 8A 3 9 4 16
19 NGÔ THUỲ  DUNG 27/08/1996 8A 5 3 3.5 11.5
20 ĐINH VĂN  DŨNG 23/11/1996 8A 5 9 6 20
21 NGUYỄN  MẠNH  DŨNG 09/10/1995 8C 1 0.5 1 2.5
22 NHỮ VĂN DƯƠNG 28/01/1995 8A 5 1 4 10
23 ĐINH THỊ  DUYÊN 03/01/1996 8A 5 4 4.5 13.5
24 DƯƠNG THỊ THU   18/02/1996 8C 5 5.5 5 15.5
25 ĐẶNG NGỌC HẢI 22/10/1996 8A 1.5 1 4 6.5
26 ĐINH VĂN HẢI 28/04/1996 8C 2 1.5 1 4.5
27 NGUYỄN HOÀNG HẢI 10/10/1996 8A 3.5 8 6 17.5
28 PHẠM XUÂN HẢI 06/04/1996 8A 1 1.5 1 3.5
29 TRẦN HOÀNG HẢI 23/08/1996 8A 5 5 4.5 14.5
30 ĐINH NGỌC HÂN 06/05/1996 8A 1 3 4 8
31 NGUYỄN THỊ  HẠNH 01/02/1996 8A 4 4 6 14
32 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 20/09/1996 8A 3 5 6 14
33 LÊ THÁI HOÀ 22/05/1996 8A 5 6 6 17
34 VỮ THỊ  HOÀI 17/07/1996 8A 2 4.5 6 12.5
35 ĐINH VŨ HOÀNG 18/10/1996 8B 5.5 7.5 7 20
36 NGUYỄN NGỌC HOÀNG 30/06/1996 8B 3 3.5 7 13.5
37 NGUYỄN VĂN  HOÀNG 16/5/1996 8C 5 8 7.5 20.5
38 HOÀNG VĂN HỘI 05/03/1996 8B 7 9.5 8 24.5
39 NGUYỄN THỊ HỒNG 21/05/1995 8A 0   0 0
40 PHẠM THỊ  HUỆ 20/08/1996 8A 4 2 2.5 8.5
41 TRẦN THỊ  HUỆ 28/07/1996 8A 5 8.5 6 19.5
42 D­ƯƠNG VĂN HÙNG 25/09/1996 8B 2 1 5.5 8.5
43 NGUYỄN MẠNH HÙNG 12/10/1996 8B 2.5 8 8 18.5
44 NGUYỄN VĂN HƯNG 05/02/1996 8B 2 2.5 6 10.5
45 VŨ THỊ  HƯƠNG 25/10/1996 8B 5.5 6 8 19.5
46 ĐINH VĂN HUY 15/02/1995 8B 3.5 3.5 7.5 14.5
47 NGUYỄN TRUNG KIÊN 14/12/1996 8B 4 9 8.5 21.5
48 NHỮ ĐÌNH LÃM 21/05/1996 8C 6 7 8 21
49 NHỮ THỊ  LAN 25/03/1996 8B 5 1 6.5 12.5
50 LÊ VĂN LẬP 16/11/1996 8B 2 3.5 6.5 12
51 HOÀNG THUỲ LINH 29/02/1996 8B 5 6.5 8 19.5
52 LÊ THỊ THUỲ LINH 16/02/1996 8B 6.5 7.5 8 22
53 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 27/12/1996 8B 2 3 5 10
54 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH 02/10/1996 8B 4 7 7.5 18.5
55 PHẠM VĂN  LỢI 13/01/1996 8C 4 7 6.5 17.5
56 ĐÀO THỊ 24/11/1996 8C 5.5 3.5 5.5 14.5
57 ĐINH KHẮC MẠNH 24/12/96 8B 4 5 6 15
58 D­ƯƠNG THỊ  NGA 09/08/1996 8B 5 6.5 7.5 19
59 PHẠM THỊ  NGA 19/07/1996 8B 3 2 5 10
60 TRỊNH MINH NGHĨA 10/03/1996 8C 4 3 4.5 11.5
61 LƯƠNG THỊ MINH NGỌC 29/03/1996 8B 7.5 9.5 9 26
62 PHẠM BÁ NGỌC 12/06/1996 8B 4.5 0.5 4.5 9.5
63 NGUYỄN THỊ  NGUYÊN 12/10/1996 8B 5 7 7 19
64 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 25/03/1996 8B 2 4 5.5 11.5
65 NGUYỄN T.THANH NHÀI 13/08/1996 8B 5.5 8 9 22.5
66 ĐỖ NGỌC NHƯ 16/12/1996 8B 2.5 1 3 6.5
67 TRẦN DUY NINH 20/08/1996 8B 2 0.5 3 5.5
68 LÊ VĂN  PHÚ 06/02/1996 8B 5 3.5 6 14.5
69 NGUYỄN VĂN QUANG 04/07/1996 8B 2 2.5 6 10.5
70 NGUYỄN THỊ  QUẾ 10/10/1996 8B 4 1.5 6 11.5
71 NGUYỄN THỊ  QUỲNH 23/12/1996 8B 4 0.5 4 8.5
72 TRẦN THỊ THUÝ QUỲNH 22/07/1996 8B 5.5 2.5 9 17
73 ĐÀO VĂN  SANG 15/04/1996 8C 4.5 2.5 5 12
74 HOÀNG NGỌC SƠN 28/10/1996 8B 5.5 4 6 15.5
75  NGUYỄN VĂN SỸ 02/10/1996 8B 3.5 3 5 11.5
76 NGUYỄN VĂN TÀI 15/09/1996 8B 5 8 8.5 21.5
77 NGUYỄN NGỌC  TÂN 20/10/1996 8B 4.5 2.5 7 14
78 LÊ VĂN  THAÍ 30/06/1996 8C 4.5 2.5 7 14
79 VŨ THỊ  THÁI 25/11/1996 8C 6 4 6 16
80 TRẦN DUY THANH 28/02/1996 8C 5 3.5 6 14.5
81 LÊ TUẤN THÀNH 21/08/1996 8C 3.5 5 7 15.5
82 NGUYỄN TẤN THÀNH 22/11/1996 8C 4 5.5 6 15.5
83 NGUYỄN VĂN THÀNH 21/10/1996 8C 3.5 3 6 12.5
84 NGUYỄN T. PH­ƯƠNG THẢO 03/02/1996 8C 5 5 8 18
85 TRẦN DUY THÔNG 13/09/1996 8C 4.5 5.5 7 17
86 LÊ THỊ THU 27/11/1996 8C 5 3.5 7 15.5
87 NGUYỄN THỊ THUẬN 18/09/1996 8C 5 6 6 17
88 NGUYỄN THỊ  THƯ­ƠNG 19/08/1996 8C 3 2.5 7 12.5
89 TRẦN VĂN TIẾN 16/12/1996 8C 1.5 1.5 5.5 8.5
90 HOÀNG XUÂN TIỀN 20/06/1996 8C 4.5 3 7 14.5
91 NGUYỄN VĂN TOÀN 28/08/1995 8C 4 0.5 6.5 11
92 ĐINH THỊ  TRANG 28/11/1996 8C 3.5 2.5 5 11
93 ĐỖ THỊ  TRANG 10/09/1996 8C 6 3 7 16
94 NGUYỄN VĂN TRIỆU 21/11/1995 8C 4 3.5 6 13.5
95 TRẦN VĂN TRIỆU 04/06/1996 8C 4 0.5 4 8.5
96 TRẦN VĂN TRƯỜNG 15/07/1996 8C 2 3 3 8
97 NGUYỄN VĂN  TUẤN Oct-96 8C 5.5 4 7 16.5
98 PHẠM VĂN TÙNG 08/05/1996 8C 4.5 2.5 5 12
99 ĐỖ THỊ  VÂN 07/06/1996 8C 5.5 4 7 16.5
100 NHỮ CÔNG VỤ 09/08/1996 8C 5 3 7 15
101 NGÔ THỊ HẢI YẾN 30/07/1996 8C 6.5 6 9.5 22
 
 
KHỐI 9
SBD Họ và tên sinh ngày lớp Ngữ văn Toán Anh Tổng điểm
1 LÊ TUẤN  ANH 30/07/1995 9A 3.5 4.5 4 12
2 ĐÀO THỊ CÚC ANH 05/03/1995 9C 5.5 6.5 3 15
3 ĐÀO THỊ VÂN ANH 15/09/1995 9C 6.5 1 2 9.5
4 TRỊNH TUẤN ANH 06/02/1995 9C 1 5 5 11
5 VŨ NGỌC  ANH 11/11/1995 9A 1.5 6 5 12.5
6 VŨ VĂN  ANH 11/08/1995 9A 4 7 6 17
7 TRẦN THỊ  BÌNH 07/03/1995 9A 6 8 6.5 20.5
8 LÊ VĂN CHINH 14/10/1995 9A 2.5 3 5 10.5
9 ĐINH THẾ  CÔNG 01/12/1995 9A 6 3.5 6 15.5
10 NGUYỄN DUY  CÔNG 30/09/1995 9A 6 7.5 5 18.5
11 ĐINH NGỌC  CƯƠNG 09/04/1995 9A 5.5 7 4 16.5
12 BẠCH THỊ  DIỆU 13/06/1995 9A 4 5.5 6 15.5
13 LƯƠNG THỊ DIỆU 19/06/1994 9A 3 2 5 10
14 PHẠM THÀNH  ĐỒNG 27/04/1995 9A 5.5 2 6 13.5
15 LÊ THỊ THUỲ  DUNG 10/04/1995 9A 5 6 6.5 17.5
16 TRỊNH KIM DUNG 24/01/1995 9C 7 8.5 7 22.5
17 LÊ VĂN  DŨNG 07/12/1995 9A 0.5 7 7 14.5
18 NGUYỄN THỊ THUỲ  DƯƠNG 26/07/1995 9A 7 10 8.5 25.5
19 NGUYỄN THỊ  DUYÊN 07/03/1995 9A 4 4 6 14
20 VŨ THỊ  DUYÊN 01/12/1995 9A 4.5 5 4 13.5
21 ĐINH THỊ  DUYẾN 01/12/1995 9A 4.5 6 5 15.5
22 LÊ TRƯỜNG  GIANG 10/04/1995 9A 2.5 5 6 13.5
23 TRẦN NGỌC  GIANG 09/07/1995 9A 2.5 3 3 8.5
24 PHẠM THỊ  15/12/1995 9A 3 4 5 12
25 PHẠM THỊ THU 27/03/1995 9C 5.5 0.5 4 10
26 NGUYỄN THỊ  HẰNG 07/01/1995 9A 1.5 4 5 10.5
27 NGUYỄN THỊ HỒNG ĐỨC  HẠNH 01/02/1995 9A 7.5 4 5 16.5
28 TRẦN THỊ  HẠNH 28/01/1995 9A 5.5 9 7.5 22
29 NGUYỄN VĂN  HÀO 05/06/1995 9A 2 3.5 4.5 10
30 HOÀNG THỊ  HIỀN 26/05/1995 9A 5 9 6 20
31 VŨ QUỲNH  HOA 23/02/1995 9A 6.5 4.5 6 17
32 HOÀNG NGỌC  HỒNG 06/01/1995 9A 5 8.5 5.5 19
33 NGUYỄN THỊ  HỒNG 27/05/1995 9A 5 5.5 5 15.5
34 TRẦN ĐỨC HỒNG 29/11/1995 9A 1 2.5 5 8.5
35 TRẦN VĂN HỢP 20/06/1994 9A 4 3 5 12
36 ĐÀO THỊ HUẾ 21/01/1995 9C 4 1 4 9
37 NGUYỄN THỊ  HUỆ 10/04/1995 9A 4 2 4 10
38 NGUYỄN DƯỠNG HƯNG   9C 2 2 2 6
39 NGUYỄN VĂN HOÀNG  HƯNG 30/10/1995 9A 5.5 7 7 19.5
40 VŨ VĂN  HƯNG 27/08/1995 9A 6.5 8.5 6 21
41 NGUYỄN THỊ KIỀU 03/06/1995 9C 3.5 1 3 7.5
42 NGUYỄN VĂN  KIM 16/06/1995 9B 5.5 2 4 11.5
43 TRỊNH THỊ THANH LAM 04/08/1995 9C 5 3 2 10
44 NGUYỄN NGỌC  LÂM 05/09/1995 9B 4 2 3.5 9.5
45 VŨ TÙNG LÂM 05/10/1995 9C 7 9 5 21
46 VŨ THỊ  LAN 21/01/1995 9B 3 2 4 9
47 VŨ THỊ  LỆ 12/08/1995 9B 4 7 5 16
48 VŨ THỊ  LỆ 30/12/1995 9B 3.5 1 3.5 8
49 ĐỖ THUỲ  LINH 15/09/1995 9B 4.5 7 6 17.5
50 NGUYỄN THUỲ  LINH 28/10/1995 9B 3.5 7.5 6 17
51 TRẦN THỊ THUỲ  LINH 10/10/1995 9B 4 3 5 12
52 NGUYỄN THỊ  LY 25/01/1995 9B 8.5 9 10 27.5
53 TRẦN THỊ  MAI 24/01/1995 9B 4 3 3 10
54 NGUYỄN GIANG  NAM 06/11/1995 9B 6 8 7.5 21.5
55 ĐINH THỊ  NGA 19/08/1995 9B 5.5 8 7 20.5
56 NGUYỄN THỊ                NGA 09/09/1994 9B 4 1 2 7
57 NGUYỄN THỊ THUÝ  NGA 01/08/1995 9B 4 3 6 13
58 TRẦN THỊ  NGA 02/08/1995 9C 5.5 7 7 19.5
59 NGUYỄN VĂN  NGỌC 01/07/1995 9B 5.5 9 5 19.5
60 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 28/06/1994 9B 5.5 8 4 17.5
61 ĐINH THỊ  NHUNG 17/07/1995 9B 3 1 6 10
62 VŨ NGỌC  NHUNG 15/11/1995 9B 3 7.5 6 16.5
63 ĐỖ VĂN  PHÚC 27/05/1995 9B 3 8 8.5 19.5
64 LÊ HỮU  PHÚC 02/09/1995 9B 5.5 7 7 19.5
65 NGUYỄN THỊ  PHƯƠNG 05/06/1995 9B 2 9 9 20
66 NGUYỄN THỊ  PHƯƠNG 15/05/1995 9B 5.5 8.5 5 19
67 VŨ THỊ PHƯƠNG 07/06/1995 9B 2.5 6 1 9.5
68 NGÔ THỊ PHƯỢNG 27/07/1995 9B 2 2 2 6
69 ĐÀO THỊ QUYÊN 12/12/1995 9C 3 6 7 16
70 TRỊNH THU  QUỲNH 30/09/1995 9C 5.5 9 7 21.5
71 TRẦN VĂN  SANG 02/04/1995 9B 4 1 4 9
72 NGUYỄN VĂN  SÁNG 21/01/1993 9C 1 3 4.5 8.5
73 ĐẶNG THÁI  SƠN 02/06/1995 9B 1.5 3.5 3.5 8.5
74 NGUYỄN THỊ THẢO 17/11/1995 9B 4 7 4.5 15.5
75 VŨ THỊ THU  THẢO 14/09/1995 9B 5 7 5 17
76 VŨ VIẾT  THẾ 30/08/1995 9B 3.5 9 7 19.5
77 NGÔ THỊ  THU 14/03/1995 9B 3.5 6.5 4 14
78 NGUYỄN THỊ  THU 15/04/1995 9B 1.5 7.5 8.5 17.5
79 VŨ THỊ KIM  THƯ 06/11/1995 9B 4.5 4 3 11.5
80 NGUYỄN THỊ  THUÝ 28/04/1995 9B 1.5 3 2.5 7
81 NGUYỄN THỊ  THUÝ 08/09/1995 9C 2 3 2 7
82 TRẦN XUÂN TIẾN   9C 1 1 1 3
83 LÊ VĂN TOÀN 10/01/1995 9C 2 7.5 4 13.5
84 NGUYỄN THỊ  TRANG 10/06/1995 9C 1 2 3 6
85 TRẦN THỊ  TRANG 13/03/1995 9C 2.5 3.5 4 10
86 TRẦN THỊ  TRANG 17/12/1995 9C 2 4.5 2 8.5
87 ĐINH THÀNH  TRUNG 21/09/1995 9C 2 3.5 3 8.5
88 ĐINH VĂN  TRƯỜNG 18/08/1995 9C 2 6 3 11
89 LÊ ANH  TUẤN 25/09/1995 9C 2 8.5 4 14.5
90 LÊ VĂN  TUẤN 07/07/1995 9C 2 2 2 6
91 PHẠM VĂN TUẤN 20/10/1995 9C 1.5 3 2 6.5
92 VŨ VĂN  TUYÊN 15/07/1995 9C 2 8 3 13
93 NGUYỄN THỊ  VÂN 02/07/1995 9C 5.5 7.5 4 17
94 PHẠM THỊ  VÂN 10/03/1995 9C 3.5 8.5 4 16
95 NGÔ QUANG  VIỆT 07/09/1995 9C 5 6 3 14
96 NGUYỄN CÔNG  16/02/1995 9C 5 5.5 4 14.5
97 TRẦN TUẦN 18/04/1995 9C 2.5 5 1 8.5
98 ĐINH THỊ  YẾN 21/09/1995 9C 2 3 4 9
99 LÊ THỊ BẢO  YẾN 05/06/1995 9C 6.5 8.5 10 25
100 NGUYỄN THỊ  YẾN 16/04/1995 9C 2 3.5 3.5 9
101 TRẦN THỊ  YẾN 05/03/1995 9C 5 9 5 19
102 TRẦN THỊ  YẾN 12/09/1995 9C 5.5 7 7 19.5
Comments