Lớp 9B

Kết quả xếp loại Học lực học kỳ I - Năm học 2008- 2009
 

TT

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

1

NGUYỄN VĂN

C­ƯƠNG

 

49

51

35

59

49

56

41

40

56

55

 

tb

 

k

49

Y

2

VŨ VĂN

GIÁP

 

47

50

42

62

49

70

56

41

59

53

 

tb

 

tb

52

Y

3

LÊ VĂN

HOÀNG

 

53

67

38

60

50

73

50

42

57

68

 

tb

 

tb

55

Tb

4

VŨ VĂN

KIÊN

 

55

57

50

59

52

74

47

43

60

61

 

tb

 

tb

55

Tb

5

VŨ ĐÌNH

LẬP

 

52

57

47

61

65

59

50

42

60

58

 

k

 

tb

56

Tb

6

NGUYỄN THỊ

LIÊN

Nữ

48

58

50

61

61

54

56

47

79

61

 

g

 

k

57

Tb

7

HOÀNG THỊ

LINH

Nữ

90

85

87

86

80

87

77

70

77

79

 

g

 

g

82

G

8

LÊ THỊ

LỆ

Nữ

50

58

48

68

69

60

51

48

67

64

 

g

 

k

58

Tb

9

ĐỖ THỊ THANH

LOAN

Nữ

56

60

59

74

70

69

62

52

70

71

 

k

 

k

64

Tb

10

ĐINH VĂN

LONG

 

53

52

47

61

53

54

43

40

53

60

 

g

 

k

52

Tb

11

NGUYỄN ĐỨC

NAM

 

92

90

91

88

75

81

80

72

71

81

 

g

 

g

82

G

12

LÊ THỊ

NGÂN

Nữ

48

55

50

68

66

57

67

42

70

65

 

k

 

k

59

Tb

13

TRẦN NH­

NGỌC

 

61

74

60

67

70

74

61

64

63

79

 

g

 

k

67

K

14

ĐINH ĐẠI

NGHĨA

 

63

69

57

64

57

70

60

51

61

65

 

k

 

k

61

Tb

15

TRỊNH KỲ

PHONG

 

64

62

58

61

69

70

66

46

67

70

 

k

 

k

64

Tb

16

TRẦN NGỌC

QUANG

 

92

93

88

82

83

81

84

70

80

81

 

g

 

g

84

G

17

TRẦN THỊ THANH

TÂM

Nữ

89

82

86

89

73

80

70

63

77

79

 

k

 

g

79

K

18

ĐÀO THỊ THANH

TÂM

Nữ

44

60

44

58

51

66

53

44

71

61

 

k

 

k

54

Tb

19

NGUYỄN VĂN

TÀI

 

49

65

46

61

51

69

57

53

59

63

 

tb

 

tb

56

Tb

20

NGUYỄN THỊ KIM

THƯ

Nữ

46

52

52

66

63

63

54

47

66

63

 

k

 

k

57

Tb

21

NGUYỄN VĂN

TH­ƠNG

 

50

59

48

56

49

61

51

51

54

60

 

g

 

tb

53

Tb

22

NGUYỄN THỊ

THẢO

Nữ

64

71

62

70

70

76

63

55

64

75

 

g

 

k

67

K

23

PHẠM ĐỨC

THẮNG

 

70

69

60

64

58

63

67

58

67

71

 

g

 

tb

65

K

24

NGUYỄN TOÀN

THẮNG

 

55

51

49

62

51

56

48

52

61

56

 

k

 

tb

54

Tb

25

NGUYỄN THỊ KIM

THOA

Nữ

49

54

52

58

61

60

63

53

67

64

 

k

 

k

57

Tb

26

ĐINH VĂN

THỊNH

 

65

73

59

71

54

71

57

70

67

74

 

k

 

tb

65

K

27

NGUYỄN TỪ

THỊNH

 

80

65

65

70

65

67

64

46

73

68

 

g

 

tb

67

Tb

28

VŨ PHI

TR­ƯỜNG

 

71

73

65

68

58

76

57

62

60

65

 

k

 

k

65

K

29

ĐÀO VĂN

TUẤN

 

44

61

57

54

54

54

59

55

67

79

 

k

 

k

57

Tb

30

ĐÀO ANH

TUẤN

 

65

71

67

70

74

59

57

66

59

75

 

k

 

k

67

K

31

LÊ THANH

TUẤN

 

73

76

72

77

65

74

73

62

67

66

 

k

 

k

70

K

32

HOÀNG ANH

TUẤN

 

89

94

86

84

71

80

73

79

61

74

 

g

 

g

79

K

33

NGUYỄN ANH

TUẤN

 

92

95

87

90

76

81

79

79

71

81

 

k

 

g

83

G

34

NGUYỄN THỊ

TUYẾT

Nữ

81

89

86

86

73

79

81

74

77

74

 

g

 

k

80

G

35

NGÔ  THẢO

VÂN

Nữ

89

84

90

91

74

80

81

73

76

74

 

g

 

g

81

G

36

NGUYỄN THỊ

XUYÊN

Nữ

56

60

55

61

53

64

61

56

74

63

 

tb

 

k

59

Tb

37

PHẠM THỊ

YẾN

Nữ

50

58

57

59

60

50

56

58

74

59

 

g

 

k

58

Tb

 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Kết quả xếp loại Học lực cả năm - Năm học 2008- 2009
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 NguyÔn V¨n  C­¦¬ng   50 56 37 59 48.7 58 50 44 63 51   tb k k 51 Tb
2 Vò V¨n  Gi¸p   57 57 51 64.7 49.3 69 55 46 62 52   tb tb tb 56 Tb
3 Lª V¨n Hoµng   50 62 53 61.3 50.7 66 55 51 65 62   tb k tb 56 Tb
4 vò v¨n  kiªn   50 52 52 65 50.2 62 53 41 64 57   tb k tb 54 Tb
5 vò ®×nh lËp   53 54 54 61 56.5 57 56 41 62 59   k k tb 55 Tb
6 NguyÔn ThÞ  liªn 52 57 56 67.7 60.8 59 53 51 79 57   g k k 59 Tb
7 hoµng thÞ linh 89 84 89 87.3 79.7 85 80 67 79 80   g g g 82 G
8 lª thÞ  51 57 55 68.7 67.7 63 52 53 72 62   g k k 60 Tb
9 ®ç thÞ thanh Loan 64 61 62 73.3 67.5 66 63 54 74 69   k k k 65 K
10 ®inh v¨n  Long   52 52 49 61 50.2 59 50 46 64 57   g k k 53 Tb
11 NguyÔn ®øc  Nam   91 90 88 87.3 73.2 82 81 73 81 74   g k g 82 G
12 lª thÞ  ng©n 51 53 59 70 69.8 62 66 50 72 58   k k k 61 Tb
13 trÇn nH¦­ Ngäc   63 74 65 70.3 70.2 75 69 55 63 80   g k k 68 K
14 ®inh ®¹i  nghÜa   64 66 56 62 55.3 69 63 49 67 62   g k k 61 Tb
15 TrÞnh kú phong   57 59 65 61 65 71 64 53 66 64   g k k 62 Tb
16 trÇn ngäc quang   89 89 87 85.3 83 81 84 69 83 80   g k g 84 G
17 trÇn t thanh t©m 89 85 87 90.3 75 83 70 74 83 79   k k g 82 G
18 §µo thÞ Thanh  T©m 49 59 49 64.7 53 66 53 55 77 59   k g k 57 Tb
19 NguyÔn V¨n  tµi   51 57 54 61.7 51 69 53 47 62 58   tb k tb 55 Tb
20 NguyÔn ThÞ kim Th­¦ 50 55 57 64 59.7 58 58 51 71 64   k k k 58 Tb
21 NguyÔn V¨n Th¦¬ng   54 62 56 58.7 49.7 60 51 53 65 55   g k tb 56 Tb
22 NguyÔn ThÞ  th¶o 58 73 67 74.7 72 71 70 57 68 74   g k k 68 K
23 ph¹m ®øc th¾ng   65 64 66 68.7 63.7 69 62 52 69 74   g k tb 65 K
24 NguyÔn toµn Th¾ng   49 56 49 62 51 55 53 47 67 59   k tb tb 54 Tb
25 Ng. ThÞ kim Thoa 50 57 56 64 59.8 67 67 62 71 61   k k k 60 Tb
26 ®inh v¨n thÞnh   64 67 59 62.3 52.5 72 58 53 69 69   k k tb 62 Tb
27 NguyÔn Tõ thÞnh   79 68 67 68 60.7 65 67 49 77 71   g g tb 68 Tb
28 vò phi Tr¦êng   68 66 64 69.3 57.7 68 58 55 66 64   g k k 64 Tb
29 §µo v¨n  tuÊn   54 62 58 55.3 52.8 57 66 58 69 77   g k k 60 Tb
30 §µo anh tuÊn   71 66 70 70.7 71.5 60 66 59 66 71   k k k 68 K
31 lª thanh  tuÊn   75 69 76 73 60 71 64 57 66 61   g k k 67 K
32 hoµng anh tuÊn   86 91 88 88 74.5 83 75 74 69 84   g k g 81 G
33 NguyÔn anh tuÊn   91 93 88 90 77.1 84 80 71 78 84   k k g 84 G
34 NguyÔn ThÞ tuyÕt 86 85 86 87.3 76.7 81 87 74 79 81   g k k 82 G
35 ng«  th¶o v©n 88 84 91 91 76.2 84 83 74 77 75   g k g 82 G
36 NguyÔn thÞ  Xuyªn 56 58 55 63 55.5 64 60 52 73 60   k k k 59 Tb
37 ph¹m thÞ yÕn 51 56 57 63.7 65.3 57 52 55 72 62   g k k 59 Tb