Lớp 9A

Kết quả xếp loại Học lực học kỳ I - Năm học 2008- 2009
 

TT

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

1

DƯ­ƠNG THỊ KIM

ANH

Nữ

61

66

50

61

60

70

66

58

66

75

 

k

 

k

63

Tb

2

HOÀNG TUẤN

ANH

 

82

96

85

81

66

67

74

60

67

76

 

tb

 

g

75

K

3

NGUYỄN THỊ NGỌC

ANH

Nữ

81

74

81

76

73

77

65

65

76

79

 

tb

 

g

75

K

4

VŨ VĂN

ANH

 

49

52

42

54

62

64

50

49

79

55

 

tb

 

tb

55

Tb

5

NGUYỄN VĂN

CÔNG

 

76

70

79

62

69

57

60

63

71

64

 

tb

 

k

68

K

6

NGUYỄN THẾ

CÔNG

 

54

56

53

57

54

67

59

46

64

64

 

tb

 

tb

57

Tb

7

NGÔ QUỐC

CƯỜNG

 

59

60

55

60

52

57

50

43

63

71

 

tb

 

k

57

Tb

8

NGUYỄN KHẮC

CHINH

 

53

57

54

60

49

70

45

42

64

59

 

k

 

tb

54

Tb

9

NGUYỄN THỊ

D­ƯƠNG

Nữ

48

51

49

60

52

63

37

63

67

51

 

tb

 

k

53

Tb

10

HOÀNG VĂN

DƯ­ƠNG

 

31

55

44

54

52

57

55

46

59

65

 

tb

 

tb

50

Y

11

NGUYỄN THỊ

DINH

Nữ

58

63

56

59

63

67

45

60

70

60

 

tb

 

k

60

Tb

12

L­ƠNG THỊ THANH

DUNG

Nữ

58

64

48

60

56

66

54

53

67

68

 

k

 

k

59

Tb

13

NGUYỄN THỊ

DUNG

Nữ

57

54

38

57

51

71

54

49

76

68

 

tb

 

k

57

Tb

14

NGUYỄN THỊ

DUNG

Nữ

54

57

45

54

52

54

41

47

70

61

 

k

 

k

53

Tb

15

TR­ƠNG THỊ

DUNG

Nữ

79

77

74

76

75

87

66

76

80

71

 

k

 

g

76

K

16

TRẦN VĂN

DUY

 

87

87

85

90

54

63

67

66

79

71

 

k

 

g

74

K

17

LÊ NGỌC

DUY

 

56

66

51

60

53

77

63

47

61

64

 

k

 

tb

59

Tb

18

NGUYỄN THỊ

DUYÊN

Nữ

53

50

48

68

54

66

46

45

70

68

 

k

 

k

56

Tb

19

NGUYỄN THỊ ĐÌNH

ĐÌNH

Nữ

62

75

62

70

52

71

71

50

66

61

 

tb

 

k

63

Tb

20

NGUYỄN VĂN

ĐIỆP

 

45

51

46

63

54

66

41

56

67

59

 

k

 

k

54

Tb

21

NGUYỄN VIỆT

ĐỨC

 

55

67

58

63

67

60

60

45

70

75

 

k

 

k

62

Tb

22

TRẦN VĂN

GIANG

 

71

70

68

82

54

67

56

47

70

73

 

k

 

tb

65

Tb

23

NGUYỄN THỊ

HẰNG

Nữ

68

64

69

74

56

63

54

40

66

65

 

k

 

k

62

Tb

24

ĐINH THỊ

HẰNG

Nữ

79

76

79

80

71

63

71

70

79

65

 

k

 

g

74

K

25

PHẠM THỊ

HƯƠNG

Nữ

85

91

84

84

73

76

83

80

70

75

 

g

 

g

80

G

26

PHẠM THỊ

Nữ

52

51

45

64

55

66

43

55

71

58

 

k

 

k

56

Tb

27

NGUYỄN ĐỨC

HẢI

 

70

64

70

69

74

70

70

67

79

76

 

g

 

k

71

K

28

ĐINH VĂN

HỒNG

 

62

66

57

61

59

66

61

42

67

79

 

tb

 

k

62

Tb

29

NGUYỄN XUÂN

HỒNG

 

85

83

91

71

70

61

71

68

71

80

 

k

 

k

75

K

30

ĐỖ CÔNG

HỘI

 

53

71

55

67

73

61

71

50

66

73

 

tb

 

k

64

Tb

31

LÊ THỊ MAI

HIÊN

Nữ

56

62

57

64

53

67

40

50

70

53

 

k

 

k

57

Tb

32

VŨ ĐỨC

HÙNG

 

61

64

58

63

53

76

57

62

71

59

 

tb

 

tb

61

Tb

33

NGUYỄN THỊ THUÝ

 HIỀN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

34

PHẠM THỊ THU

HIỀN

Nữ

82

72

79

80

79

87

65

70

73

73

 

k

 

k

77

K

35

NGUYỄN THỊ

HIỆP

Nữ

67

69

63

67

67

59

51

60

76

69

 

k

 

k

65

K

36

BÙI XUÂN

HIỆP

 

62

75

67

70

57

64

65

68

66

75

 

k

 

k

66

Tb

37

ĐẶNG VĂN

HOÀNG

 

61

66

49

66

54

76

60

66

76

81

 

k

 

g

64

Tb

38

NGUYỄN VĂN

HOAN

 

58

59

49

60

54

64

54

40

66

64

 

tb

 

tb

57

Tb

39

LÊ THỊ

HUYỀN

Nữ

52

54

52

58

54

66

50

64

67

61

 

k

 

k

57

Tb

40

NHỮ THỊ THANH

HUYỀN

Nữ

62

64

54

64

57

63

66

56

70

70

 

tb

 

k

62

Tb

41

NGUYỄN THỊ

QUY

Nữ

57

52

48

60

53

67

57

40

67

61

 

tb

 

k

56

Tb

 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Kết quả xếp loại Học lực cả năm - Năm học 2008- 2009
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 d¦­¬ng t. kim Anh 59 64 55 64.3 66.7 69 68 59 68 77   k k k 65 K
2 hoµng tuÊn Anh   86 90 88 80.3 68.9 69 74 68 64 75   k k g 77 K
3 Ng. ThÞ ngäc Anh 82 73 80 76 74.6 78 62 61 77 73   k k g 74 K
4 Vò v¨n  Anh   50 52 37 59.3 57.2 58 53 46 76 58   k k tb 54 Tb
5 NguyÔn v¨n c«ng   70 67 79 63.3 70 62 65 64 70 64   k tb k 68 K
6 NguyÔn thÕ c«ng   52 52 56 63.7 52.8 65 66 49 65 61   k k tb 57 Tb
7 ng« quèc C­¦êng   52 55 60 60.7 51.8 59 51 53 67 74   tb k k 57 Tb
8 nguyÔn kh¾c chinh   54 56 45 61.3 49.6 63 50 40 65 62   g tb tb 54 Tb
9 NguyÔn ThÞ D¦¬ng 50 56 54 64 51.2 60 56 54 68 54   k k k 56 Tb
10 hoµng v¨n D¦¬ng   46 65 51 63.3 52.3 66 56 51 58 71   k k tb 56 Tb
11 NguyÔn ThÞ  dinh 53 59 55 62.3 61.3 62 50 55 67 57   k k k 58 Tb
12 L¦­¬ng t.thanh dung 53 59 57 60.7 54.3 62 57 49 70 65   k k k 58 Tb
13 NguyÔn ThÞ  dung 54 59 51 60.3 52.3 64 58 47 69 76   k k k 58 Tb
14 NguyÔn ThÞ dung 53 56 56 62 52.3 58 58 53 70 56   g k k 57 Tb
15 Tr­¦¬ng thÞ dung 80 78 77 74 75.8 88 75 79 79 70   g k g 78 K
16 trÇn v¨n Duy   88 85 90 88.7 55.1 74 76 71 76 67   k tb g 76 K
17 lª ngäc Duy   53 64 56 60.7 53 69 70 50 66 65   k k tb 59 Tb
18 NguyÔn ThÞ  Duyªn 52 53 53 64 51.7 61 51 50 70 68   k g k 56 Tb
19 Ng. ThÞ ®×nh ®×nh 71 73 63 70.7 54.7 70 73 54 65 62   k k k 65 K
20 NguyÔn V¨n  ®iÖp   48 51 57 63.7 55.7 63 58 67 67 65   k k k 58 Tb
21 NguyÔn ViÖt  ®øc   62 64 66 65.7 71.2 66 71 46 70 74   g k k 66 Tb
22 trÇn v¨n giang   72 72 74 82.7 57 73 54 50 70 81   k k tb 68 K
23 NguyÔn ThÞ h»ng 62 69 68 71.3 57.5 73 63 47 68 71   k g k 64 Tb
24 ®inh thÞ h»ng 77 76 76 74 73.5 61 72 73 77 67   g k g 73 K
25 ph¹m thÞ H­¦¬ng 88 88 85 85.3 73.5 83 85 85 73 76   g g g 82 G
26 ph¹m thÞ 51 55 54 63.3 52.4 55 58 54 66 57   k k k 56 Tb
27 NguyÔn ®øc  h¶i   72 71 71 70.3 77.3 67 70 58 76 75   g k k 71 K
28 ®inh v¨n Hång   57 61 56 65.7 54.7 63 61 48 68 73   k k k 60 Tb
29 Ng. xu©n  Hång   89 87 92 76.3 70.3 72 77 76 76 81   k k k 80 G
30 ®ç c«ng Héi   55 67 57 75 65.3 68 72 57 62 76   k k k 65 K
31 lª thÞ mai hiªn 56 59 60 66 51.2 70 60 53 70 56   g k k 59 Tb
32 vò ®øc  Hïng   56 63 61 60.3 53.8 71 54 55 70 65   k k tb 60 Tb
33     0 0 0 0 0 0 0 0 0 0     0 0 0  
34 ph¹m thÞ thu hiÒn 80 75 80 77.3 80.5 85 75 69 71 78   k k k 78 K
35 NguyÔn ThÞ hiÖp 60 64 61 70.3 71.7 62 54 59 77 70   g k k 65 K
36 bïi xu©n hiÖp   61 76 68 72.7 63.8 75 59 71 71 75   g k k 68 Tb
37 ®Æng v¨n hoµng   68 70 61 66 56 68 54 59 79 71   g k g 65 K
38 NguyÔn V¨n  hoan   53 54 53 64.7 53.8 67 53 47 69 72   k k tb 58 Tb
39 lª thÞ  huyÒn 50 57 54 60 53.1 63 52 60 69 66   k k k 57 Tb
40 nh÷ thÞ thanh huyÒn 59 63 62 66.7 70.5 60 61 63 72 67   k k k 64 Tb
41 NguyÔn ThÞ Quy 54 54 51 62.7 50.6 62 59 46 72 63   k k k 56 Tb