Lớp 8B

Kết quả học lực Kỳ I - Năm học 2008 - 2009
 

TT

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

1

LẠI VĂN

HOÀN

 

34

58

27

47

23

51

53

37

43

44

 

tb

k

tb

39

Y

2

NGUYỄN VĂN

KIM

 

55

69

58

59

28

71

61

56

61

74

 

g

k

k

56

Y

3

NGUYỄN NGỌC

LÂM

 

50

66

47

58

44

75

61

46

57

53

 

k

tb

tb

54

Tb

4

VŨ THỊ

LAN

Nữ

50

63

45

60

67

71

63

50

70

56

 

k

k

k

59

Tb

5

TRẦN THỊ THUỲ

LINH

Nữ

59

74

58

61

58

76

70

62

71

71

 

g

k

k

65

Tb

6

ĐỖ THUỲ

LINH

Nữ

69

69

80

81

59

82

70

69

80

69

 

g

g

k

71

K

7

NGUYỄN THUỲ

LINH

Nữ

82

84

86

74

69

76

69

68

69

79

 

k

g

g

76

K

8

VŨ THỊ

LỆ

Nữ

69

69

65

72

56

72

74

74

70

72

 

k

k

k

68

K

9

VŨ THỊ

LỆ

Nữ

50

63

48

62

45

69

60

50

76

44

 

k

k

k

55

Tb

10

NGUYỄN THỊ

LY

Nữ

95

93

95

83

77

89

77

91

83

84

 

k

g

g

87

G

11

TRẦN THỊ

MAI

Nữ

57

67

62

64

68

78

61

60

71

68

 

g

k

k

65

K

12

NGUYỄN GIANG

NAM

 

90

83

92

80

71

91

70

74

79

90

 

g

k

k

82

G

13

NGUYỄN THỊ              

NGA

Nữ

51

62

43

50

19

56

57

46

57

57

 

k

k

k

47

kem

14

NGUYỄN THỊ THUÝ

NGA

Nữ

55

62

63

67

57

72

74

68

73

59

 

g

k

k

63

Tb

15

ĐINH THỊ

NGA

Nữ

65

72

66

73

71

82

66

62

77

65

 

k

k

g

70

K

16

NGUYỄN VĂN

NGỌC

 

75

84

70

78

75

82

67

66

74

74

 

g

k

k

75

K

17

NGUYỄN VĂN

NGUYÊN

 

70

78

80

77

71

80

73

60

53

77

 

g

k

g

72

K

18

VŨ NGỌC

NHUNG

Nữ

68

72

61

67

59

78

60

59

70

64

 

g

k

tb

65

K

19

ĐINH THỊ

NHUNG

Nữ

50

61

42

59

46

61

60

37

76

53

 

g

k

tb

53

Tb

20

NGUYỄN THỊ

NHUNG

Nữ

32

61

36

56

37

50

54

51

61

50

 

g

k

tb

46

Y

21

NGUYỄN THỊ

PH­ƯƠNG

Nữ

92

82

89

83

64

73

76

78

71

66

 

g

k

k

78

K

22

VŨ THỊ

PHƯƠNG

Nữ

35

60

42

63

39

69

56

57

70

62

 

k

k

k

52

Y

23

NGUYỄN THỊ

PHƯ­ƠNG

Nữ

62

78

70

64

62

75

61

56

73

55

 

k

k

k

65

Tb

24

NGÔ THỊ

PHƯỢNG

Nữ

36

58

46

48

26

73

56

55

63

51

 

k

k

tb

48

Y

25

LÊ HỮU

PHÚC

 

73

73

76

70

67

72

61

66

66

62

 

tb

k

g

69

K

26

ĐỖ VĂN

PHÚC

 

77

89

70

70

51

91

59

50

69

70

 

g

g

k

69

K

27

ĐẶNG THÁI

SƠN

 

56

68

49

58

49

75

57

58

64

66

 

k

k

tb

59

Tb

28

TRẦN  VĂN

SANG

 

37

60

42

51

28

79

59

62

59

67

 

k

tb

tb

51

Y

29

VŨ THỊ KIM

THƯ

Nữ

52

61

55

59

62

70

71

57

70

60

 

tb

k

k

61

Tb

30

NGUYỄN  KHẮC

THÀNH

 

40

50

43

61

34

76

64

27

64

71

 

k

k

tb

50

Y

31

VŨ THỊ THU

THẢO

Nữ

65

75

62

76

68

78

67

65

70

62

 

g

k

k

68

K

32

NGUYỄN THỊ

THẢO

Nữ

67

67

75

74

79

81

60

68

81

73

 

g

k

g

73

K

33

VŨ VIẾT

THẾ

 

75

69

75

68

62

69

66

60

64

66

 

k

tb

k

68

K

34

NGÔ THỊ

THU

Nữ

54

68

57

73

63

75

70

58

71

79

 

k

k

k

65

Tb

35

NGUYỄN THỊ

THU

Nữ

86

84

86

72

64

72

73

82

76

70

 

k

k

g

76

K

36

NGUYỄN THỊ

THUÝ

Nữ

50

67

44

76

59

73

73

60

74

68

 

g

k

k

63

Tb

37

ĐINH QUỐC

TOẢN

 

24

27

18

28

24

25

46

18

27

37

 

tb

tb

tb

27

kem

Kết quả học lực cả năm - Năm học 2008 - 2009
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 L¹i v¨n Hoµn   31 48 20 43.7 30.3 44 45 36 35 41   tb k tb 36 Y
2 NguyÔn v¨n  Kim   52 67 56 55.7 44 63 57 52 61 61   g k k 55 Tb
3 NguyÔn ngäc  L©m   51 62 51 59.3 50.7 72 56 49 60 53   k tb k 55 Tb
4 Vò thÞ  Lan 51 68 50 60 67.7 70 54 53 70 61   k k k 60 Tb
5 TrÇn thÞ thuú  Linh 62 75 55 65.7 55.3 75 62 61 70 73   g k k 64 Tb
6 ®ç thuú  Linh 73 79 75 79.7 61.7 82 77 62 78 72   g g k 73 K
7 NguyÔn thuú  Linh 83 89 83 76 69 77 65 67 70 74   g g g 75 K
8 Vò thÞ  72 73 68 75.3 59.3 67 71 73 69 71   k k k 69 K
9 Vò thÞ  55 60 51 60.7 50.3 68 55 45 70 57   k k k 56 Tb
10 NguyÔn thÞ  Ly 95 94 94 87.7 77 90 86 87 86 83   k g g 88 G
11 TrÇn thÞ  Mai 55 70 64 68.7 62.7 73 64 56 71 69   g k k 64 Tb
12 NguyÔn giang  Nam   89 90 89 78.7 68.3 84 81 68 77 81   g k g 80 G
13 NguyÔn THÞ                nga 50 57 50 53.3 43.7 53 53 54 63 53   k k k 52 Tb
14 NguyÔn thÞ thuý  Nga 59 63 66 69 55.7 78 59 59 72 60   g k k 63 Tb
15 ®inh thÞ  Nga 71 78 72 71.7 74.3 75 63 59 74 61   k k g 70 K
16 NguyÔn v¨n  Ngäc   78 88 71 78 63.7 83 72 67 71 75   g k k 74 K
17 NguyÔn v¨n Nguyªn   79 83 77 77.7 73 81 72 55 62 68   g k k 73 K
18 Vò ngäc  Nhung 75 79 71 68.3 58.3 79 62 58 70 64   k k k 68 K
19 ®inh thÞ  Nhung 49 58 50 59.7 51.3 64 55 49 73 58   k k k 56 Tb
20 NguyÔn thÞ nhung 30 51 30 45.3 33 57 44 55 51 52   k k tb 43 Y
21 NguyÔn thÞ  Ph¦¬ng 93 90 89 85 72 72 88 79 74 68   k k g 81 G
22 Vò thÞ  Ph­¦¬ng 42 53 43 63 49 63 53 55 73 53   k k k 53 Y
23 NguyÔn thÞ  Ph­¦¬ng 63 73 68 68 56 74 61 55 76 60   k k k 64 Tb
24 Ng« thÞ  Ph­¦îng 34 47 51 48 41.3 68 51 55 64 52   k k k 49 Y
25 Lª h÷u  Phóc   78 77 79 70.7 61 70 70 69 66 61   k k g 70 K
26 ®ç v¨n  Phóc   78 89 73 71.3 52.3 85 59 53 70 72   g k k 69 K
27 ®Æng th¸i  S¬n   60 62 51 60 51 65 55 49 66 55   k k tb 57 Tb
28 TrÇn  v¨n sang   35 57 53 52.3 43.3 66 54 54 64 60   k tb tb 51 Y
29 Vò thÞ kim  Th¦ 53 51 53 60.3 56.7 70 64 59 70 60   k k k 59 Tb
30 NguyÔn  Kh¾c  Thµnh   38 43 39 53 27.3 65 58 29 59 60   k k tb 45 Y
31 Vò thÞ thu  Th¶o 69 72 65 76.7 68 82 72 68 69 74   k k k 71 K
32 NguyÔn thÞ Th¶o 73 76 74 74 73.7 86 67 64 80 80   g k k 74 K
33 Vò viÕt  ThÕ   75 71 84 68.7 64.7 70 68 55 64 71   k tb k 69 K
34 Ng« thÞ  Thu 54 63 64 70.3 56.3 72 66 54 75 69   k k k 63 Tb
35 NguyÔn thÞ  Thu 85 87 84 72 58.7 72 68 77 73 65   k k g 74 K
36 NguyÔn thÞ  Thuý 51 60 53 74.7 57 72 67 56 74 65   k k k 61 Tb