Lớp 8A

Kết quả xếp loại học lực Học kỳ I - Năm học 2008 -2009
    

TT

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

1

LÊ TUẤN

ANH

 

56

68

48

63

61

71

67

45

66

67

 

k

k

tb

61

Tb

2

VŨ NGỌC

ANH

 

63

61

64

68

61

72

60

75

64

73

 

k

tb

k

65

Tb

3

VŨ VĂN

ANH

 

63

86

62

70

61

75

71

58

54

65

 

k

k

k

66

Tb

4

TRẦN THỊ

BÌNH

Nữ

63

82

71

70

71

79

69

68

71

68

 

k

k

k

70

K

5

NGÔ XUÂN

BÌNH

 

53

69

45

57

39

62

60

38

41

65

 

k

k

k

52

Tb

6

ĐINH THẾ

CÔNG

 

55

61

61

59

57

72

63

55

49

73

 

k

tb

tb

60

Tb

7

NGUYỄN DUY

CÔNG

 

78

70

73

62

52

66

54

61

51

61

 

k

k

tb

63

Tb

8

ĐINH NGỌC

C­ƠNG

 

89

84

85

73

69

80

63

57

69

68

 

g

k

k

75

K

9

LÊ VĂN

CHINH

 

50

52

40

58

49

56

60

41

59

64

 

k

tb

tb

52

Tb

10

NG. THỊ THUỲ

D­ƯƠNG

Nữ

92

87

80

80

87

91

80

83

86

76

 

g

g

g

85

G

11

BẠCH THỊ

DIỆU

Nữ

68

85

78

78

81

91

69

73

74

70

 

g

g

g

76

K

12

L­ƠNG THỊ

DIỆU

Nữ

43

70

45

57

52

50

69

35

60

60

 

tb

k

tb

53

Tb

13

LÊ VĂN

DŨNG

 

60

50

48

50

49

59

61

56

43

63

 

tb

k

tb

54

Tb

14

LÊ THỊ THUỲ

DUNG

Nữ

54

59

51

67

57

70

63

38

64

69

 

tb

g

k

59

Tb

15

NGUYỄN THỊ

DUYÊN

Nữ

46

68

63

71

70

79

70

46

59

67

 

k

g

g

63

Tb

16

VŨ THỊ

DUYÊN

Nữ

59

76

60

64

70

70

70

58

74

61

 

g

g

k

66

K

17

ĐINH THỊ

DUYẾN

Nữ

67

72

75

64

62

71

64

63

64

64

 

g

k

k

66

K

18

NGUYỄN VĂN

ĐÔNG

 

44

54

37

51

50

52

60

41

46

62

 

k

tb

k

49

Y

19

PHẠM THÀNH

ĐỒNG

 

47

55

42

64

63

79

60

42

66

62

 

tb

tb

k

57

Tb

20

LÊ TR­ỜNG

GIANG

 

65

73

68

71

63

65

67

53

64

62

 

k

tb

tb

65

K

21

TRẦN NGỌC

GIANG

 

51

57

39

56

57

63

61

57

53

66

 

k

tb

tb

56

Tb

22

NGUYỄN THỊ

HẰNG

Nữ

55

62

43

62

58

68

63

38

61

57

 

k

k

k

57

Tb

23

PHẠM THỊ

Nữ

50

54

45

61

64

65

63

52

61

59

 

g

k

k

57

Tb

24

NGUYỄN VĂN

HÀO

 

56

52

53

59

67

78

63

50

61

56

 

tb

k

tb

60

Tb

25

N HỒNG ĐỨC

HẠNH

Nữ

50

77

67

64

73

72

69

75

76

63

 

g

k

k

67

K

26

TRẦN THỊ

HẠNH

Nữ

89

84

88

82

85

90

80

79

86

81

 

k

g

g

85

G

27

HOÀNG NGỌC

HỒNG

 

89

82

82

67

69

73

63

51

63

73

 

g

k

k

72

K

28

NGUYỄN THỊ

HỒNG

Nữ

47

66

29

67

65

62

61

43

47

61

 

tb

tb

k

55

Y

29

NGUYỄN THỊ

HỒNG

Nữ

56

73

62

61

70

75

70

70

57

77

 

g

k

k

66

K

30

TRẦN ĐỨC

HỒNG

 

51

67

60

52

51

59

63

51

44

65

 

tb

tb

k

55

Tb

31

HOÀNG THỊ

HIỀN

Nữ

92

83

90

72

66

75

69

61

70

70

 

tb

k

k

76

K

32

TRẦN VĂN

HỢP

 

55

58

41

51

53

61

67

41

44

65

 

tb

tb

k

54

Tb

33

NG VĂN HOÀNG

HƯ­NG

 

90

86

85

71

80

91

71

60

67

62

 

g

k

k

78

K

34

VŨ VĂN

HƯNG

 

88

89

87

66

68

80

64

54

64

72

 

tb

k

k

74

K

35

VŨ QUỲNH

HOA

Nữ

55

72

70

70

72

83

63

65

60

56

 

g

k

g

66

K

36

NGUYỄN THỊ

HUỆ

Nữ

50

59

52

64

63

73

61

42

67

67

 

k

k

k

59

Tb

37

NGUYỄN VĂN

NAM

 

29

52

22

50

41

53

56

20

49

53

 

tb

tb

tb

41

Y

                                   
 Kết quả xếp loại học lực cả năm - Năm học 2008 -2009
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 Lª tuÊn  Anh   54 60 45 61.7 57 64 63 55 56 60   k k tb 57 Tb
2 Vò ngäc  Anh   65 60 65 70.7 61 71 63 65 62 68   k tb k 65 K
3 Vò v¨n  Anh   65 69 67 67.3 62.3 78 70 59 63 59   k k k 66 K
4 TrÇn thÞ  B×nh 66 74 68 72 77 83 72 76 72 67   k k k 73 K
5 Ng« Xu©n     #### 0 0 0 0 0 0 0 0 0   0 0 0 ### ###
6 ®inh thÕ  C«ng   53 56 58 58.3 65 77 70 65 50 60   k k tb 61 Tb
7 NguyÔn duy  C«ng   79 66 73 62 53.3 65 62 67 55 56   k k tb 64 Tb
8 ®inh ngäc  C­¦¬ng   84 89 83 73 76.3 81 70 66 70 69   g k k 77 K
9 Lª v¨n  Chinh   49 51 47 56.7 42.3 53 59 40 58 68   k k tb 51 Y
10 Ng. thÞ thuú  D¦¬ng 92 90 83 86.7 87.7 92 85 85 86 85   g g g 88 G
11 B¹ch thÞ  DiÖu 78 78 79 80.7 82.3 90 79 75 78 81   g g g 80 G
12 L¦¬ng thÞ DiÖu 41 56 34 56.3 47.3 51 62 38 51 58   k k k 49 Y
13 Lª v¨n  Dòng   65 55 51 50 44.3 57 60 49 50 70   tb k tb 55 Tb
14 Lª thÞ thuú  Dung 53 62 49 67.7 55 61 60 53 65 65   tb g k 58 Tb
15 NguyÔn thÞ  Duyªn 50 53 64 74.3 72 80 68 49 64 56   g g g 63 Tb
16 Vò thÞ  Duyªn 61 68 59 66.7 68 77 66 53 71 58   g g g 65 K
17 ®inh thÞ  DuyÕn 73 75 77 67.3 65.3 73 61 65 59 70   g k k 69 K
18 NguyÔn v¨n ®«ng   40 45 38 51 34.7 53 53 40 46 63   k k tb  45 Y
19 Ph¹m thµnh  ®ång   50 50 35 62 66.3 76 62 47 66 61   k k tb 57 Tb
20 Lª tR¦­êng  Giang   65 61 61 64.3 62.3 68 66 56 67 65   k tb k 64 Tb
21 TrÇn ngäc  Giang   56 69 53 57.3 59.7 61 63 62 55 65   k k tb 60 Tb
22 NguyÔn thÞ  H»ng 53 73 52 66.7 60.7 72 54 54 62 66   k k k 61 Tb
23 Ph¹m thÞ  52 67 56 65.7 67.3 69 61 51 60 60   k k k 61 Tb
24 NguyÔn v¨n  Hµo   57 67 63 65 70.3 80 64 52 68 55   tb k k 64 Tb
25 N. hång ®øc  H¹nh 58 78 64 69.3 79 81 72 76 77 74   g k k 72 K
26 TrÇn thÞ  H¹nh 91 87 85 86 88.3 92 84 81 89 86   g g g 87 G
27 Hoµng ngäc  Hång   88 81 82 71.7 67 78 70 64 70 78   k k k 75 K
28 NguyÔn thÞ  Hång 47 69 32 63 61.7 61 58 56 50 69   k k tb 56 Y
29 NguyÔn thÞ  Hång 65 78 66 73 74 82 72 68 70 80   g k g 72 K
30 TrÇn ®øc Hång   51 68 57 52 51.7 56 60 52 50 72   tb tb tb 56 Tb
31 Hoµng thÞ  HiÒn 89 87 89 76 72.7 80 79 71 65 75   tb k k 79 K
32 TrÇn v¨n Hîp   52 71 53 52.3 53 65 62 42 52 55   k tb tb 55 Tb
33 Ng v¨n hoµng  H¦­ng   91 85 86 76.3 86 92 81 73 69 74   g k g 83 G
34 Vò v¨n  H¦ng   91 86 86 72.7 67.3 79 65 67 68 73   k k k 76 K
35 Vò quúnh  Hoa 52 73 71 74 70.7 82 74 71 67 59   k k g 68 K
36 NguyÔn thÞ  HuÖ 54 66 54 68 64.3 72 66 44 64 70   k k k 62 Tb
37 NguyÔn V¨n Nam   20 31 19 38 28.3 44 48 25 34 49   tb tb tb 32 kem