Lớp 7C

Kết quả học lực Kỳ I - Năm học 2008 - 2009
        

TT

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

1

NGUYỄN THỊ NGỌC

ÁNH

Nữ

84

69

 

74

64

66

79

70

80

83

 

k

k

g

74

K

2

ĐÀO PH­ƯƠNG

 

 

0

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

3

NGUYỄN  MẠNH

DŨNG

 

30

43

 

50

44

53

44

37

50

44

 

k

tb

tb

43

Y

4

DƯƠNG THỊ THU 

Nữ

85

76

 

77

71

73

83

77

69

78

 

k

k

g

77

K

5

ĐINH VĂN

HẢI

 

45

50

 

56

46

53

61

38

64

68

 

k

k

k

52

Y

6

NGUYỄN VĂN

HOÀNG

 

71

81

 

80

66

73

83

72

70

68

 

g

k

k

73

K

7

NHỮ ĐÌNH

LÃM

 

81

76

 

79

70

80

81

73

76

76

 

g

k

k

77

K

8

PHẠM VĂN

LỢI

 

67

69

 

71

65

76

70

71

70

76

 

g

k

g

70

K

9

ĐÀO THỊ

Nữ

59

59

 

67

48

59

61

45

79

66

 

k

k

k

59

Tb

10

TRỊNH MINH

NGHĨA

 

59

69

 

70

56

61

70

50

69

70

 

k

k

g

63

Tb

11

ĐÀO VĂN

SANG

 

49

58

 

58

59

62

66

42

69

61

 

g

k

tb

57

Tb

12

VŨ THỊ

THÁI

Nữ

65

79

 

74

62

71

75

75

70

75

 

g

g

k

70

K

13

TRẦN DUY

THÔNG

 

51

68

 

60

52

70

56

53

67

60

 

g

k

k

58

Tb

14

NGUYỄN THỊ

TH­ƠNG

Nữ

53

61

 

66

46

63

61

36

70

55

 

k

g

k

56

Tb

15

LÊ TUẤN

THÀNH

 

58

57

 

59

54

68

56

49

69

60

 

k

k

k

58

Tb

16

NGUYỄN TẤN

THÀNH

 

74

82

 

58

66

65

73

63

67

70

 

k

k

tb

69

K

17

NGUYỄN VĂN

THÀNH

 

45

60

 

69

55

59

64

29

66

50

 

k

k

tb

54

Y

18

NGUYỄN T. PH­ƯƠNG

THẢO

Nữ

78

73

 

70

67

75

83

64

79

78

 

g

k

g

74

K

19

TRẦN DUY

THANH

 

68

73

 

67

50

59

61

46

70

70

 

g

g

k

62

Tb

20

LÊ VĂN

THAÍ

 

55

64

 

68

57

64

70

43

64

60

 

k

k

k

60

Tb

21

LÊ THỊ

THU

Nữ

73

68

 

74

58

63

78

55

66

68

 

k

g

k

67

K

22

NGUYỄN VĂN

THUẤN

 

33

42

 

58

31

61

65

51

63

53

 

k

k

tb

47

Y

23

NGUYỄN THỊ

THUẬN

Nữ

67

63

 

76

64

71

75

67

79

75

 

k

k

k

70

K

24

PHẠM VĂN

TÙNG

 

56

63

 

68

48

66

71

41

70

70

 

k

tb

tb

60

Tb

25

HOÀNG XUÂN

TIỀN

 

54

59

 

63

48

69

69

59

67

63

 

k

k

k

59

Tb

26

TRẦN VĂN

TIẾN

 

37

53

 

52

33

53

45

30

41

50

 

k

tb

tb

42

Y

27

ĐỖ THỊ

TRANG

Nữ

71

79

 

77

68

73

85

74

76

76

 

g

k

k

74

K

28

ĐINH THỊ

TRANG

Nữ

53

50

 

60

44

64

60

63

61

64

 

k

k

k

56

Tb

29

TRẦN VĂN

TRƯỜNG

 

46

51

 

53

48

61

55

58

56

56

 

g

g

tb

53

Y

30

NGUYỄN VĂN

TRIỆU

 

48

70

 

67

54

63

69

59

60

58

 

k

k

tb

59

Tb

31

TRẦN VĂN

TRIỆU

 

38

53

 

48

37

53

51

33

61

45

 

k

k

tb

45

Y

32

NGUYỄN VĂN

TUẤN

 

61

76

 

72

63

71

78

68

70

65

 

k

k

tb

68

Tb

33

ĐỖ THỊ

VÂN

Nữ

66

67

 

72

59

74

75

62

70

71

 

g

k

k

67

K

34

TRẦN ANH

VĂN

 

38

67

 

61

48

61

54

32

54

55

 

k

k

tb

51

Y

35

ĐỖ MINH

 

 

0

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

36

NHỮ CÔNG

VỤ

 

65

63

 

69

62

73

68

66

70

71

 

g

g

tb

67

K

37

NGÔ THỊ HẢI

YẾN

Nữ

97

89

 

84

82

84

89

82

87

84

 

g

g

g

87

G

38

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

39

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

Kết quả học lực cả năm - Năm học 2008 - 2009
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 Ng thÞ ngäc ¸nh 77 73   73.3 62 63 77 70 84 78   g g g 72 K
2       0 0   0 0 0 0 0 0 0   0 0 0 0  
3 Ng.  m¹nh  Dòng   50 54   48 52 54 47 50 46 57   tb tb tb 51 Tb
4 D­¦¬ng t. thu   80 78   83.7 69 77 84 73 76 81   k k g 77 K
5 ®inh v¨n H¶i   50 54   53.3 56 54 56 50 57 53   k k k 54 Tb
6 NguyÔn v¨n  Hoµng   71 74   82 62.7 76 86 65 70 73   g k g 72 K
7 Nh÷ ®×nh L·m   81 80   79.7 72.7 79 74 68 74 76   g k k 76 K
8 Ph¹m v¨n  Lîi   70 69   69 64.3 73 73 71 61 73   g k g 69 K
9 §µo thÞ 54 57   68.3 55.3 68 70 53 76 58   k k k 61 Tb
10 trÞnh Minh nghÜa   60 65   72.7 56 64 63 52 69 70   k k g 63 Tb
11 ®µo v¨n  Sang   50 62   57.3 59 61 64 40 63 60   g k tb 57 Tb
12 vò thÞ  th¸i 70 80   75.3 60 77 79 73 68 77   g k k 72 K
13 trÇn duy th«ng   50 65   56 56.7 66 62 52 69 57   g k k 58 Tb
14 nguyÔn thÞ  Th¦¬ng 50 56   66 53.3 63 60 51 64 62   k k k 57 Tb
15 lª tuÊn thµnh   57 57   54.3 56 58 55 53 57 56   k k k 56 Tb
16 nguyÔn tÊn thµnh   75 77   64.7 64 71 66 62 70 79   k k k 70 K
17 nguyÔn v¨n thµnh   40 57   63 51.7 62 59 28 57 50   g k tb 51 Y
18 ng. t. ph­¦¬ng th¶o 73 74   71.3 68.3 75 82 65 82 81   g k g 74 K
19 trÇn duy thanh   70 72   67.7 57.3 65 66 51 65 72   k k k 65 K
20 lª v¨n  thaÝ   50 65   68.7 60.3 68 69 44 64 66   g g k 60 Tb
21 lª thÞ thu 68 71   72.7 61.3 66 78 57 71 71   k k k 68 K
22 nguyÔn v¨n thuÊn   25 49   50.7 24.3 58 48 33 44 46   k g tb 39 Y
23 nguyÔn thÞ thuËn 65 69   72.7 62 72 71 66 80 82   k k k 70 K
24 ph¹m v¨n tïng   52 66   63.3 56 64 66 50 64 62   k k tb 59 Tb
25 hoµng xu©n tiÒn   54 59   65 53.3 68 67 60 64 64   k k g 60 Tb
26 trÇn v¨n  tiÕn   50 55   46 48.3 53 47 40 47 51   g k tb 49 Y
27 ®ç thÞ  trang 70 76   75 58.7 74 82 71 74 73   g k k 71 K
28 ®inh thÞ  trang 50 52   58.7 54.7 61 63 69 58 60   k k k 57 Tb
29 TrÇn v¨n Tr¦êng   50 56   49 55.3 54 52 53 55 51   k g tb 53 Tb
30 NguyÔn v¨n TriÖu   50 65   67.7 58 67 70 66 62 69   k k tb 62 Tb
31 trÇn v¨n triÖu   42 55   44.7 47.7 58 50 38 56 48   k k tb 48 Y
32 nguyÔn v¨n  tuÊn   62 76   73.3 61.7 74 79 71 70 68   k k k 69 Tb
33 ®ç thÞ  v©n 67 70   75.3 58.3 73 78 63 70 73   k g k 68 K
34 trÇn anh V¨n   28 55   55 41.3 56 50 38 35 54   k k tb 44 Y
35     0 0   0 0 0 0 0 0 0   0 0 0 0  
36 nh÷ c«ng   65 69   70.3 62 71 69 65 67 77   g g k 68 K
37 ng« thÞ h¶i yÕn 90 86   88 81.3 87 92 89 88 85   g g g 87 G
Comments