Lớp 7B

Kết quả học kỳ I- Năm học 2008- 2009
             

TT

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

1

VŨ THỊ

H­ƯƠNG

Nữ

87

82

 

72

80

74

82

73

81

81

 

g

k

g

80

G

2

HOÀNG VĂN

HỘI

 

95

81

 

74

68

63

78

64

66

71

 

k

k

g

75

K

3

DƯƠNG VĂN

HÙNG

 

44

53

 

52

44

54

64

48

57

61

 

k

tb

tb

51

Y

4

NGUYỄN MẠNH

HÙNG

 

79

79

 

68

54

66

71

56

71

60

 

k

k

k

67

K

5

ĐINH VĂN

HUY

 

46

53

 

67

53

61

63

46

61

56

 

g

tb

tb

55

Tb

6

NGUYỄN VĂN

H­NG

 

37

40

 

59

33

51

41

41

57

66

 

k

tb

k

45

Y

7

NGUYỄN NGỌC

HOÀNG

 

58

58

 

68

59

64

65

63

66

69

 

k

tb

k

62

Tb

8

ĐINH VŨ

HOÀNG

 

77

79

 

82

73

70

84

75

69

81

 

k

k

k

76

K

9

NGUYỄN TRUNG

KIÊN

 

93

67

 

68

69

71

76

82

70

60

 

k

k

k

74

K

10

NHỮ THỊ

LAN

Nữ

59

61

 

69

61

68

69

50

73

75

 

k

k

k

64

Tb

11

LÊ VĂN

LẬP

 

45

58

 

62

54

61

64

44

60

56

 

k

k

tb

55

Tb

12

NGUYỄN THỊ MỸ

LINH

Nữ

45

51

 

54

50

63

54

51

73

60

 

k

k

tb

54

Tb

13

HOÀNG THUỲ

LINH

Nữ

78

72

 

77

70

63

75

61

76

80

 

g

k

k

73

K

14

LÊ THỊ THUỲ

LINH

Nữ

78

68

 

72

73

64

76

69

77

78

 

k

k

g

73

K

15

NGUYỄN THỊ THUỲ

LINH

Nữ

74

72

 

72

69

70

76

55

70

63

 

g

g

k

70

K

16

ĐINH KHẮC

MẠNH

 

47

56

 

69

57

60

60

51

67

63

 

k

k

k

58

Tb

17

PHẠM THỊ

NGA

Nữ

50

60

 

56

51

55

60

45

63

66

 

k

k

k

55

Tb

18

D­ƯƠNG THỊ

NGA

Nữ

54

64

 

63

57

54

63

54

67

61

 

k

k

k

59

Tb

19

LƯƠNG THỊ MINH

NGỌC

Nữ

96

94

 

86

87

86

96

90

84

80

 

g

g

g

89

G

20

PHẠM BÁ

NGỌC

 

55

61

 

59

47

66

56

48

63

58

 

g

tb

k

56

Tb

21

NGUYỄN VĂN

NGUYÊN

 

53

63

 

64

51

53

63

51

63

53

 

g

tb

tb

56

Tb

22

NGUYỄN THỊ

NGUYÊN

Nữ

56

54

 

70

69

68

76

56

73

69

 

k

k

k

65

K

23

ĐỖ NGỌC

NH­

 

43

71

 

66

56

60

69

53

59

61

 

k

k

k

58

Tb

24

NGUYỄN T.THANH

NHÀI

Nữ

90

76

 

83

80

76

84

79

76

76

 

g

g

g

81

G

25

TRẦN DUY

NINH

 

46

50

 

54

39

51

54

36

59

63

 

k

k

k

49

Y

26

LÊ VĂN

PHÚ

 

56

67

 

76

53

66

66

42

66

64

 

k

k

k

60

Tb

27

NGUYỄN VĂN

QUANG

 

38

57

 

54

51

50

53

48

56

51

 

k

k

tb

50

Tb

28

NGUYỄN THỊ

QUẾ

Nữ

47

51

 

67

56

59

65

50

69

63

 

k

k

k

57

Tb

29

TRẦN THỊ THUÝ

QUỲNH

Nữ

74

74

 

71

74

73

84

62

76

76

 

g

k

g

74

K

30

NGUYỄN THỊ

QUỲNH

Nữ

45

50

 

57

39

58

63

48

64

59

 

k

k

k

52

Y

31

HOÀNG NGỌC

SƠN

 

69

71

 

71

56

60

65

61

60

61

 

k

k

tb

64

Tb

32

 NGUYỄN VĂN

SỸ

 

44

51

 

57

52

51

61

46

66

45

 

k

g

tb

52

Tb

33

NGUYỄN NGỌC

TÂN

 

58

66

 

64

54

66

64

48

70

73

 

k

k

tb

61

Tb

34

NGUYỄN VĂN

TÀI

 

93

74

 

63

62

66

66

81

69

74

 

g

k

tb

73

K

35

NGUYỄN VĂN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

36

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

0

 

Kết quả cả năm- Năm học 2008- 2009
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 vò thÞ  h­¦¬ng 85 83   83.3 82 80 81 78 83 83   g k g 82 G
2 hoµng v¨n héi   91 84   77.3 72.8 74 77 71 61 77   g k g 77 K
3 d­¬ng v¨n hïng   50 54   59.3 53.3 61 57 46 50 60   k k tb 54 Tb
4 nguyÔn m¹nh hïng   69 73   69.3 60.6 66 72 59 63 67   k k k 66 K
5 ®inh v¨n huy   52 52   67.7 58.4 59 64 45 66 56   g tb tb 57 Tb
6 nguyÔn v¨n H­ng   44 48   54.3 45.1 51 50 46 52 64   k k tb 49 Y
7 nguyÔn ngäc hoµng   66 67   70.7 56.3 64 67 56 67 70   k tb k 64 Tb
8 ®inh vò hoµng   77 80   78.7 77.1 74 80 78 76 81   k k k 78 K
9 ng. trung kiªn   91 83   75.3 75.6 80 81 84 71 76   k g k 80 G
10 nh÷ thÞ  lan 53 58   70.3 66.4 66 72 55 77 75   g k k 65 K
11 lª v¨n lËp   50 56   63.3 57.3 68 60 57 64 61   k k k 58 Tb
12 ng. thÞ mü linh 45 56   56.7 53.3 58 58 52 71 67   g k k 56 Tb
13 hoµng thuú linh 75 74   77 73.3 68 72 64 68 80   g k k 73 K
14 lª thÞ thuú linh 75 69   75.3 78.4 68 78 80 81 80   k g k 76 K
15 ng. thÞ thuú linh 78 76   72 71.8 67 75 62 75 66   g g k 72 K
16 ®inh kh¾c M¹nh   50 56   69.7 57.7 67 63 51 63 62   k k k 59 Tb
17 ph¹m thÞ  Nga 50 56   58 54.4 60 63 48 63 64   k k k 56 Tb
18 d­­¦¬ng thÞ  Nga 54 61   69.7 63.1 63 64 59 66 74   k k tb 63 Tb
19 L¦­¬ng t minh Ngäc 95 90   88.7 88.4 88 91 90 87 83   g g g 89 G
20 ph¹m b¸ Ngäc   52 59   59 51.1 62 56 53 61 62   g k k 56 Tb
21 nguyÔn v¨n Nguyªn   51 58   63.3 55.5 54 56 51 67 60   k tb tb 57 Tb
22 nguyÔn thÞ  Nguyªn 61 63   70.7 72.3 66 75 59 72 70   k k k 67 K
23 ®ç ngäc Nh¦­   50 64   71.3 58.7 63 70 52 56 69   k k k 60 Tb
24 ng. t.thanh nhµi 81 79   85 79.3 81 86 80 77 79   g g g 81 G
25 trÇn duy Ninh   50 51   51.3 49 58 57 45 57 71   g k tb 54 Tb
26 lª v¨n  Phó   53 61   74 59.8 69 67 51 69 61   k k tb 62 Tb
27 nguyÔn v¨n quang   41 54   56.7 50.9 51 54 55 59 59   k k tb 52 Tb
28 nguyÔn thÞ  quÕ 51 54   65.7 54.5 66 68 51 74 68   tb k g 60 Tb
29 trÇn t. thuý quúnh 75 73   77 77.3 76 81 69 77 73   g k g 76 K
30 nguyÔn thÞ  quúnh 52 57   53 48.3 53 55 47 59 47   k k k 52 Tb
31 hoµng ngäc s¬n   64 71   71 56 62 58 60 57 66   k k k 62 Tb
32  NguyÔn V¨n   50 54   61 59.2 59 64 51 67 56   k g k 57 Tb
33 ng. ngäc  t©n   59 65   60.7 60 64 63 55 69 64   k k k 62 Tb
34 nguyÔn v¨n tµi   85 77   63.7 67.4 67 72 77 68 73   g k k 73 K
 
Comments