Lớp 6B

Kết quả các môn Học kỳ I - Năm học 2008 - 2009
            

TT

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

1

TRẦN VĂN

LƯ­ỢNG

 

26

37

 

60

42

54

71

37

53

58

 

k

k

k

46

Y

2

ĐỖ VĂN

MINH

 

26

23

 

48

32

47

39

27

30

30

 

tb

 

tb

33

kem

3

TRẦN VĂN

L­ƯƠNG

 

8

19

 

19

22

41

21

12

13

26

 

tb

k

tb

19

kem

4

ĐỖ VĂN

NGỌC

 

46

23

 

47

34

49

46

26

27

46

 

k

k

tb

39

Y

5

NGUYỄN VĂN

SƠN

 

28

35

 

50

52

53

46

21

49

50

 

k

k

tb

42

Y

6

VŨ VĂN

NAM

 

97

96

 

77

79

84

91

90

86

73

 

k

k

k

86

G

7

NGÔ TRUNG

THÀNH

 

76

77

 

64

71

64

89

66

73

56

 

k

g

k

71

K

8

NGUYỄN VĂN

THƯƠNG

 

26

29

 

51

48

41

50

34

57

51

 

k

k

tb

42

Y

9

NGUYỄN VĂN

SỸ

 

59

70

 

60

57

56

64

66

67

56

 

k

k

tb

61

Tb

10

ĐỖ VĂN

TOÀN

 

74

74

 

61

69

59

81

66

80

73

 

k

k

k

71

K

11

NHỮ VĂN

QUÂN

 

33

51

 

50

52

50

54

46

54

51

 

k

k

k

48

Y

12

TRẦN THỊ DIỆU

LINH

Nữ

60

62

 

62

61

57

69

54

70

60

 

k

k

tb

61

Tb

13

VŨ THỊ

THẢO

Nữ

26

22

 

50

51

50

44

53

47

53

 

k

k

k

43

Y

14

NGUYỄN THỊ

LY

Nữ

55

56

 

57

56

54

66

55

64

61

 

k

g

k

58

Tb

15

PHẠM CÔNG

MINH

 

39

48

 

68

57

61

67

51

69

53

 

tb

k

k

55

Tb

16

TRẦN THỊ

NHI

Nữ

76

73

 

69

55

69

71

56

71

68

 

k

k

k

67

K

17

ĐINH ĐỨC

THẮNG

 

82

80

 

71

66

66

77

56

76

63

 

k

tb

tb

71

K

18

TRỊNH VĂN

HẬU

 

94

94

 

81

74

79

79

79

83

75

 

g

k

k

82

G

19

TRẦN VŨ

QÚY

 

88

83

 

79

75

71

80

75

81

73

 

g

k

k

79

K

20

NGUYỄN THỊ

LIÊN

Nữ

83

81

 

63

69

67

86

61

81

79

 

g

k

k

75

K

21

ĐỖ ĐỨC

NHẬT

 

47

50

 

62

54

53

46

50

59

54

 

k

tb

k

52

Tb

22

TRẦN THỊ THANH

THUYÊN

Nữ

79

80

 

71

72

66

86

57

80

86

 

g

k

k

75

K

23

VŨ THỊ

THƯƠNG

Nữ

74

81

 

64

60

74

64

49

70

63

 

k

k

k

67

Tb

24

ĐỖ THỊ

TRANG

Nữ

86

86

 

78

72

87

83

84

83

76

 

g

k

g

81

G

25

NGUYỄN VĂN

MẠNH

 

30

50

 

60

49

51

57

45

51

55

 

k

tb

tb

48

Y

26

NG. THỊ THU

TRANG

Nữ

87

91

 

82

76

86

86

81

80

78

 

k

k

g

83

G

27

NGUYỄN VĂN

TÀI

 

56

50

 

52

50

53

61

55

54

53

 

k

tb

k

54

Tb

28

D­ƠNG MINH

THÀNH

 

40

51

 

54

53

53

57

52

50

55

 

k

k

k

51

Tb

29

PHẠM QUANG

TUẤN

 

69

60

 

63

57

56

63

54

66

59

 

k

k

g

61

Tb

30

NG. THỊ PHƯƠNG

THẢO

Nữ

70

68

 

66

65

59

64

59

73

70

 

k

k

tb

66

K

31

VŨ VĂN

TUẤN

 

30

14

 

54

49

50

44

50

51

51

 

k

k

tb

43

kem

32

ĐẶNG XUÂN

TRƯ­ỜNG

 

85

77

 

62

76

59

89

70

79

63

 

k

k

k

75

K

33

TRẦN THỊ BÍCH

PHƯƠNG

Nữ

77

71

 

64

74

70

83

67

78

65

 

g

k

k

73

K

34

NGUYỄN HỒNG

SƠN

 

83

83

 

64

64

69

74

47

79

70

 

g

k

k

71

Tb

35

NGUYỄN MINH

PHƯỚC

 

97

98

 

87

71

77

93

81

79

81

 

k

k

g

85

G

36

NGUYỄN THỊ

NGUYỆT

Nữ

74

86

 

77

62

66

71

68

77

66

 

k

k

k

71

K

37

VŨ THI

OANH

Nữ

44

50

 

60

60

60

60

65

70

55

 

g

k

k

57

Tb

38

NGUYỄN THỊ

THƠM

Nữ

54

52

 

51

58

51

64

55

73

58

 

k

k

k

57

Tb

39

HOÀNG THỊ

THẢO

Nữ

52

54

 

66

56

60

80

49

59

55

 

k

k

k

58

Tb

40

NGUYỄN NGỌC

QUYỀN

 

81

86

 

61

65

67

73

56

70

64

 

k

k

k

70

K

41

TRẦN VĂN

LUẬN

 

23

22

 

33

32

43

54

23

36

25

 

tb

tb

tb

31

kem

 
Kết quả các môn cả năm - Năm học 2008 - 2009
TT Hä vµ Tªn To¸n Ho¸ Sinh V¨n §Þa Anh GD CN Tin TD Nh¹c Ho¹ TBM XL
1 TrÇn V¨n L¦­îng   23 28   32 30.7 45 33 39 38 40   tb k tb 33 kem
2 §ç v¨n Minh   22 20   29.3 24.3 40 40 22 24 23   tb tb tb 27 kem
3 TrÇn V¨n L¦¬ng   18 19   17 22 38 30 18 18 23   tb tb tb 22 kem
4 §ç V¨n Ngäc   51 32   33 33.5 43 46 38 36 48   k k tb 41 Y
5 NguyÔn V¨n S¬n   47 52   52.7 51.7 53 48 55 58 57   k tb k 52 Tb
6 Vò V¨n Nam   96 96   85.7 81.5 88 95 91 89 83   k k g 89 G
7 Ng« Trung Thµnh   79 79   61.3 70.6 72 81 58 78 61   k k k 72 K
8 NguyÔn V¨n Th¦¬ng   45 47   53.7 52.2 50 48 49 58 50   g k k 50 Tb
9 NguyÔn V¨n   57 69   56 55.9 55 59 58 69 58   k k tb 59 Tb
10 §ç V¨n  Toµn   81 83   75.7 72.6 66 76 61 80 76   k k k 75 K
11 Nh÷ V¨n Qu©n   50 53   47.3 51.7 50 49 51 62 52   k k k 52 Tb
12 TrÇn ThÞ DiÖu Linh 60 59   63.3 65.9 64 72 55 70 60   g g k 63 Tb
13 Vò ThÞ  Th¶o 45 46   50.7 51.3 48 45 54 54 55   k k k 50 Tb
14 NguyÔn ThÞ Ly 54 63   57.7 58 63 63 57 68 62   k k k 60 Tb
15 Ph¹m C«ng Minh   49 53   56 57.2 58 53 59 62 58   k k k 56 Tb
16 TrÇn ThÞ Nhi 73 79   65 64.6 70 72 62 77 70   g k k 70 K
17 §inh §øc Th¾ng   83 81   72.3 68.9 68 70 55 79 62   g k tb 72 K
18 TrÞnh V¨n HËu   89 92   85.7 75.9 82 86 84 83 72   g k g 83 G
19 TrÇn Vò Qóy   85 86   71.7 77.2 76 79 73 81 77   g k k 79 K
20 NguyÔn ThÞ Liªn 84 88   71.7 72.2 70 82 69 81 77   g k k 77 K
21 §ç §øc NhËt   53 51   56.7 52.4 48 47 52 60 57   k k tb 53 Tb
22 TrÇn ThÞ Thanh Thuyªn 80 75   83 73.5 69 81 71 80 83   g g g 77 K
23 Vò ThÞ Th¦¬ng 73 82   66.7 64.8 65 66 50 75 65   k k k 68 K
24 §ç ThÞ Trang 91 92   69.3 75.2 83 87 84 87 72   g k g 82 G
25 NguyÔn V¨n M¹nh   47 50   53.3 52 50 52 48 56 54   k k tb 51 Tb
26 Ng. ThÞ Thu Trang 88 91   72.7 78.1 88 89 74 86 78   g k g 83 G
27 NguyÔn V¨n  Tµi   53 50   51.3 50.4 53 56 55 57 55   k k k 53 Tb
28 D­¬ng Minh Thµnh   54 56   53.3 52.8 58 55 56 59 55   k k k 55 Tb
29 Ph¹m Quang TuÊn   74 79   61.7 56.9 65 64 53 68 62   k k tb 65 K
30     0 0   0 #### 0 0 0 0 0   0 0 0 ### ###
31 Vò V¨n  TuÊn   46 40   52 52.4 44 41 53 54 50   k k tb 48 Y
32 §Æng Xu©n  Tr­¦êng   82 78   72.7 73 67 84 68 80 67   g k k 75 K
33 TrÇn ThÞ BÝch Ph¦¬ng 81 81   73.3 67.6 63 76 62 79 68   g k g 73 K
34 NguyÔn Hång S¬n   87 84   68.7 66.1 79 75 70 80 66   k k k 75 K
35 NguyÔn Minh  Ph¦íc   94 97   81 74.6 80 84 84 84 80   k k k 84 G
36 NguyÔn ThÞ NguyÖt 76 81   71.7 67.4 69 73 74 79 65   k k g 73 K
37 Vò Thi Oanh 54 50   53.3 54.8 51 51 64 64 52   k k k 55 Tb
38 NguyÔn ThÞ Th¬m 53 51   53 55.9 58 51 59 70 57   g k k 56 Tb
39 Hoµng ThÞ Th¶o 55 59   64.7 55.9 59 60 53 67 62   k k k 59 Tb
40 NguyÔn Ngäc  QuyÒn   86 87   67 69.1 68 78 65 76 68   k k k 75 K
41 TrÇn V¨n LuËn   20 18   20.3 26.1 38 31 31 28 18   tb tb tb 25 kem
Comments