Lớp 6A

Kết quả các môn Học kỳ I - Năm học 2008 - 2009
 
TT

Họ và

Tên Nữ Toán Hoá Sinh Văn Sử Địa Anh GD CN Tin TD Nhạc Hoạ TBM XL
1 Ngô Thị An Nữ 63 53   64 60.6 56 69 58 74 66   k k k 62.5 Tb
2 Đinh Thế Anh   23 14   50 42.2 50 67 39 43 51   k k k 40.4 kem
3 Lê Tuấn Anh   97 97   88 81.1 93 89 90 86 79   g k k 88.9 G
4 Nguyễn Văn Công    22 18   48 21.7 50 50 48 51 53   k k tb 36.8 kem
5 Trần Thành Công    87 79   72 64.4 71 76 82 69 65   k k k 74.3 K
6 Phạm Văn Cương   73 62   78 64.4 67 83 56 70 74   k tb k 69.5 K
7 Ng. Thị Việt Chinh nữ 74 76   68 72.2 70 59 66 73 69   k k k 70.3 K
8 Nguyễn Thuỳ Dương nữ 80 73   69 71.7 70 69 66 73 70   k k k 72.1 K
9 Nguyễn Văn Dương   33 50   77 47.8 67 71 56 57 69   g k tb 55.3 Y
10 Nguyễn Thị Diệu nữ 73 52   60 50 56 69 61 70 61   k k k 61.4 Tb
11 Trần Mạnh Dũng   24 50   59 43.3 51 56 47 53 58   tb k tb 46.2 Y
12 Nguyễn Đức Duy   77 80   74 64.4 77 71 61 64 65   k k tb 70.4 K
13 Trần Văn Duy   69 62   54 62.8 57 64 51 73 59   k tb k 62.1 Tb
14 Bạch Thị Duyên nữ 74 64   69 56.1 63 81 54 70 58   k k g 65.4 K
15 Bạch Hồng Đại   93 91   80 73.9 73 87 84 73 78   k k g 81.8 G
16 Nhữ Văn Đại   31 17   66 50.6 56 50 36 57 70   tb tb tb 46.8 kem
17 Nguyễn Quốc Đạt   33 40   53 42.8 63 63 31 50 74   tb tb tb 47.8 Y
18 Nguyễn Khắc Điệp   32 28   54 47.2 50 71 25 43 54   tb k tb 43.9 Y
19 Nguyễn Tiến Đức   29 50   56 51.1 59 71 44 59 54   tb tb tb 50.3 Y
20 Đặng Thị Giang nữ 55 51   63 60 59 67 51 71 62   tb k g 59.5 Tb
21 Nguyễn Thị Hằng nữ 84 87   79 75.6 74 79 85 74 71   g k k 78.9 K
22 Lương Thị Hải nữ 29 43   50 40 51 73 38 56 61   k k k 46.4 Y
23 Lương Xuân Hải   48 52   68 51.1 61 61 54 63 63   k k tb 56.4 Tb
24 Lê Thị Hạnh nữ 84 87   78 78.9 91 74 79 74 73   k k g 80.2 G
25 Dương Văn Hồng   21 33   50 46.7 63 60 37 57 59   k tb tb 44.9 Y
26 Nguyễn Thị Hồng nữ 94 91   78 80.6 71 80 83 76 81   k k k 82.6 G
27 Ng. Thị Thu Hồng nữ 26 50   50 47.2 51 66 30 66 51   k k k 46.4 Y
28 Trần Thị Hường nữ 91 93   88 78.9 84 83 85 74 81   k k g 84.3 G
29 Ngô Thị  Hiền nữ 97 94   76 74.4 86 77 77 70 71   k k g 81.3 G
30 Lê Phú Hưng   24 42   50 37.2 53 66 41 40 51   k tb tb 42.3 Y
31 Trần Văn Hưng   76 73   70 72.2 67 69 69 66 69   g tb tb 70.9 K
32 Trịnh Thị Mai Hoa nữ 91 89   83 63.9 64 87 65 60 65   k k k 74.8 K
33 Lương Thị  Huệ nữ 40 50   70 53.9 61 69 44 70 61   tb k k 55.7 Tb
34 Trần Văn Huế   55 51   61 52.8 66 60 59 71 61   k k tb 58.6 Tb
35 Lão Văn Huy   21 31   52 28.3 43 56 36 49 58   tb k tb 38.5 Y
36 Lê Quang Huy   70 72   71 62.8 70 71 64 64 65   k k k 67.5 K
37 Nguyễn Quốc Huy   68 70   53 61.7 53 76 58 71 64   tb tb k 64 Tb
38 Nguyễn Thị  Huyền nữ 64 58   89 70 84 69 55 67 75   g k k 69.5 K
39 Trần Đình Khánh   46 51   60 62.8 56 66 52 60 59   k tb k 56.5 Tb
40 Vũ Quang Khoa   31 51   52 44.4 50 61 44 59 61   k k tb 48.1 Y
41 Đào Thị Thanh Lan nữ 44 50   53 54.4 51 73 47 71 59   k k k 54.6 Tb
42 Đinh T. Khánh Ly nữ 60 60   60 54.4 64 83 63 66 66   k g k 62.8 Tb
43 Trần Thị Phương nữ 47 51   63 60 73 77 48 67 61   k k k 59.5 Tb
 
Kết quả các môn Cả năm - Năm học 2008 - 2009

Họ và

Tên

Nữ

Toán

Hoá

Sinh

Văn

Sử

Địa

Anh

GD

CN

Tin

TD

Nhạc

Hoạ

TBM

XL

NGÔ THỊ

AN

Nữ

67

56

 

62.7

59.8

65

67

58

69

57

 

k

k

k

63

Tb

ĐINH THẾ

ANH

 

27

20

 

38

32.2

55

58

33

30

36

 

k

k

tb

35

Y

LÊ TUẤN

ANH

 

96

98

 

90

79.6

91

90

86

83

79

 

k

k

g

88

G

NGUYỄN VĂN

 

 

0

0

 

0

####

0

0

0

0

0

 

0

0

0

###

###

TRẦN THÀNH

CÔNG

 

84

84

 

77.3

65.9

74

81

73

67

68

 

k

k

k

75

K

PHẠM VĂN

C­ƠNG

 

67

69

 

72

58.9

63

80

52

69

65

 

k

k

k

66

K

NGUYỄN THỊ VIỆT

CHINH

Nữ

77

84

 

70.7

73.3

69

66

68

77

70

 

k

g

g

73

K

NGUYỄN THUỲ

DƯ­ƠNG

Nữ

84

84

 

76.3

74.6

71

70

72

76

67

 

k

k

k

76

K

NGUYỄN VĂN

DƯƠNG

 

50

55

 

76.3

50

67

72

51

66

66

 

k

k

k

59

Tb

NGUYỄN THỊ

DIỆU

Nữ

67

58

 

60.7

56.3

65

61

71

70

62

 

k

k

k

63

Tb

TRẦN MẠNH

DŨNG

 

43

51

 

55.7

50.7

52

53

52

46

55

 

k

g

tb

50

Tb

NGUYỄN ĐỨC

DUY

 

78

81

 

67.3

68.9

73

73

57

64

64

 

k

k

tb

70

K

TRẦN VĂN

DUY

 

72

70

 

68

60.9

60

71

56

72

64

 

k

k

k

66

K

BẠCH THỊ

DUYÊN

Nữ

65

67

 

63

60.2

60

81

57

71

59

 

g

k

g

64

Tb

BẠCH HỒNG

ĐẠI

 

88

88

 

80.7

75

78

86

81

76

73

 

k

k

g

81

G

NHỮ VĂN

ĐẠI

 

30

21

 

46

41.3

57

39

30

32

57

 

tb

tb

tb

39

Y

NGUYỄN QUỐC

ĐẠT

 

37

51

 

53

43.5

60

52

37

47

58

 

k

k

tb

47

Y

NGUYỄN KHẮC

ĐIỆP

 

29

36

 

43.3

36.5

47

52

41

44

37

 

tb

k

tb

39

Y

NGUYỄN TIẾN

ĐỨC

 

49

55

 

58.7

51.1

53

66

51

52

53

 

k

tb

k

54

Tb

ĐẶNG THỊ

GIANG

Nữ

54

54

 

55.7

56.3

60

58

67

64

53

 

k

k

g

58

Tb

NGUYỄN THỊ

HẰNG

Nữ

82

84

 

73

79.3

80

82

84

78

66

 

k

k

k

79

K

L­ƯƠNG THỊ

HẢI

Nữ

52

54

 

50.7

50.7

50

58

49

59

54

 

k

k

k

53

Tb

LƯ­ƠNG XUÂN 

HẢI

 

54

61

 

66.7

53

63

66

58

61

58

 

k

k

k

59

Tb

LÊ THỊ

HẠNH

Nữ

85

90

 

72

80

90

76

76

81

72

 

g

k

g

81

G

D­ƯƠNG VĂN

HỒNG

 

48

50

 

52

50.4

60

61

49

52

55

 

k

tb

tb

52

Tb

NGUYỄN THỊ

HỒNG

Nữ

93

92

 

75.3

79.1

76

83

87

74

71

 

k

k

g

82

G

NGUYỄN THỊ THU

HỒNG

Nữ

49

50

 

50

50.6

51

55

47

65

56

 

k

k

k

52

Tb

TRẦN THỊ

H­ỜNG

Nữ

91

94

 

88.7

82.2

84

86

84

81

78

 

k

k

g

86

G

NGÔ THỊ

HIỀN

Nữ

96

95

 

70.7

75.2

84

77

74

74

76

 

g

g

g

81

G

LÊ PHÚC

HƯ­NG

 

43

53

 

50.7

50.6

64

68

52

42

50

 

k

tb

tb

52

Tb

TRẦN VĂN

HƯ­NG

 

73

70

 

65.3

69.6

71

74

62

64

58

 

k

tb

k

68

K

TRỊNH THỊ MAI

HOA

Nữ

90

91

 

78.3

69.4

72

84

71

66

62

 

k

k

k

77

K

L­ƯƠNG THỊ

HUỆ

Nữ

53

55

 

68.7

55.4

63

67

55

69

58

 

k

g

k

59

Tb

TRẦN VĂN

HUẾ

 

53

52

 

56.3

54.6

58

54

54

68

59

 

g

k

tb

56

Tb

LÃO VĂN

HUY

 

34

44

 

26.7

35.4

48

51

44

44

35

 

k

k

tb

39

Y

LÊ QUANG

HUY

 

61

69

 

57

62.4

64

75

61

65

56

 

k

k

k

63

Tb

NGUYỄN QUỐC

HUY

 

75

75

 

59.7

62.8

58

75

53

66

61

 

g

tb

k

66

K

NGUYỄN THỊ

HUYỀN

Nữ

65

70

 

85

74.1

81

68

68

72

71

 

g

k

k

72

K

TRẦN ĐÌNH

KHÁNH

 

55

57

 

60.7

66.9

63

69

55

57

57

 

k

tb

k

60

Tb

VŨ QUANG

KHOA

 

50

56

 

51.3

50.4

55

67

49

56

54

 

k

k

k

53

Tb

ĐÀO THỊ THANH

LAN

Nữ

55

53

 

56.3

55.2

53

63

51

66

54

 

k

k

k

56

Tb

ĐINH THỊ KHÁNH

LY

Nữ

67

71

 

53.3

60.4

59

73

58

73

59

 

g

g

k

64

Tb

TRẦN THỊ

PHƯƠNG

Nữ

54

58

 

58.3

61.1

67

75

53

63

56

 

k

k

k

60

Tb

 
Comments